Mẫu câu và từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước

Từ vựng tiếng trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước là bước quan trọng cho những ai muốn đọc hiểu báo chí, tài liệu chính thức hoặc giao tiếp trong môi trường công việc liên quan đến quan hệ Việt-Trung. 

Bài viết này, LIT Education tổng hợp 200+ từ vựng được phân loại chi tiết theo cấp độ HSK 5-6 và HSKK, kèm phiên âm Pinyin chuẩn, ví dụ thực tế và công cụ học tập hiệu quả.

Tại sao cần học từ vựng chính trị và cơ quan nhà nước trong tiếng Trung

Từ vựng chính trị tiếng Trung không chỉ xuất hiện trong sách báo mà còn trong:

  • Tài liệu ngoại giao: Từ vựng chính trị xuất hiện thường xuyên trong công hàm, hiệp định và văn bản hợp tác giữa Việt Nam – Trung Quốc. Nắm vững thuật ngữ giúp bạn hiểu đúng nội dung và tránh sai lệch ngữ nghĩa.
  • Tin tức quốc tế: Các bài phân tích về chính sách, quan hệ song phương hay tình hình khu vực đều sử dụng nhiều thuật ngữ chính trị. Học từ vựng giúp bạn theo dõi tin tức Trung Quốc một cách chủ động và chính xác hơn.
  • Môi trường công việc: Người làm việc với đối tác Trung Quốc, doanh nghiệp FDI hoặc cơ quan nhà nước cần hiểu đúng hệ thống chính trị và hành chính để giao tiếp, dịch thuật và xử lý văn bản hiệu quả.
  • Kỳ thi HSK cấp cao: HSK 5–6 và HSKK thường xuất hiện chủ đề xã hội – chính trị. Có vốn từ vựng chính trị tốt sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn và nâng điểm phần viết, nói.

Từ vựng chính trị cơ bản (HSK 5-6)

Về cơ bản, được chia thành hai nhóm chính: hệ thống chính trị cơ bản và thuật ngữ hành chính. Đây đều là những từ xuất hiện thường xuyên trong đề thi HSK 5-6 và trong các bài viết tin tức hàng ngày.

Hệ thống chính trị cơ bản

Trong từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, nhóm từ liên quan đến hệ thống chính trị cơ bản giúp người học hiểu rõ cấu trúc quyền lực, bộ máy lãnh đạo và cơ chế vận hành của nhà nước.  Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi. Dưới đây là những từ vựng do LIT Education tổng hợp:

Hán Tự Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Câu
政府 zhèngfǔ Chính phủ 中国政府重视教育改革 (Chính phủ Trung Quốc coi trọng cải cách giáo dục)
国家 guójiā Nhà nước 国家利益高于一切 (Lợi ích quốc gia trên hết)
共产党 gòngchǎndǎng Đảng Cộng sản 中国共产党成立于1921年 (Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập năm 1921)
政权 zhèngquán Chính quyền 地方政权 (Chính quyền địa phương)
政策 zhèngcè Chính sách 经济政策 (Chính sách kinh tế)
法律 fǎlǜ Pháp luật 遵守法律 (Tuân thủ pháp luật)
宪法 xiànfǎ Hiến pháp 宪法是根本法 (Hiến pháp là đạo luật căn bản)
制度 zhìdù Chế độ 社会主义制度 (Chế độ xã hội chủ nghĩa)
体制 tǐzhì Thể chế 政治体制改革 (Cải cách thể chế chính trị)
民主 mínzhǔ Dân chủ 民主选举 (Bầu cử dân chủ)
自由 zìyóu Tự do 言论自由 (Tự do ngôn luận)
权利 quánlì Quyền lợi 公民权利 (Quyền công dân)
义务 yìwù Nghĩa vụ 纳税是公民的义务 (Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân)
选举 xuǎnjǔ Bầu cử 总统选举 (Bầu cử tổng thống)
投票 tóupiào Bỏ phiếu 投票权 (Quyền bỏ phiếu)
法院 fǎyuàn Tòa án 最高法院 (Tòa án tối cao)
议会 yìhuì Nghị viện 议会制度 (Chế độ nghị viện)
人民 rénmín Nhân dân 人民代表 (Đại biểu nhân dân)
公民 gōngmín Công dân 公民义务 (Nghĩa vụ công dân)
国务院 guówùyuàn Viện Quốc vụ 国务院总理 (Thủ tướng Viện Quốc vụ)
主权 zhǔquán Chủ quyền 国家主权 (Chủ quyền quốc gia)
独立 dúlì Độc lập 司法独立 (Tư pháp độc lập)
统一 tǒngyī Thống nhất 国家统一 (Thống nhất đất nước)
和平 hépíng Hòa bình 和平发展 (Phát triển hòa bình)
安全 ānquán An ninh/An toàn 国家安全 (An ninh quốc gia)
稳定 wěndìng Ổn định 社会稳定 (Xã hội ổn định)
发展 fāzhǎn Phát triển 经济发展 (Phát triển kinh tế)
繁荣 fánróng Thịnh vượng 繁荣昌盛 (Thịnh vượng phát đạt)
进步 jìnbù Tiến bộ 社会进步 (Tiến bộ xã hội)
革命 gémìng Cách mạng 革命传统 (Truyền thống cách mạng)

Bảng từ vựng hệ thống chính trị

Từ vựng về hệ thống chính trị cơ bản
Từ vựng về hệ thống chính trị cơ bản

Thuật ngữ hành chính

Trong từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, thuật ngữ hành chính được sử dụng phổ biến trong văn bản công vụ, thông báo chính thức và hoạt động quản lý nhà nước. 

Hán Tự Pinyin Nghĩa Ghi Chú
行政 xíngzhèng Hành chính 行政机关 (Cơ quan hành chính)
立法 lìfǎ Lập pháp 立法权 (Quyền lập pháp)
司法 sīfǎ Tư pháp 司法独立 (Tư pháp độc lập)
执行 zhíxíng Thi hành/Chấp hành 执行命令 (Thi hành mệnh lệnh)
监督 jiāndū Giám sát 人民监督 (Nhân dân giám sát)
管理 guǎnlǐ Quản lý 国家管理 (Quản lý nhà nước)
领导 lǐngdǎo Lãnh đạo 党的领导 (Sự lãnh đạo của Đảng)
决策 juécè Quyết sách 政策决策 (Quyết sách chính sách)
改革 gǎigé Cải cách 改革开放 (Cải cách mở cửa)
开放 kāifàng Mở cửa 对外开放 (Mở cửa ra nước ngoài)
机关 jīguān Cơ quan 政府机关 (Cơ quan chính phủ)
部门 bùmén Bộ phận/Phòng ban 相关部门 (Bộ phận liên quan)
组织 zǔzhī Tổ chức 党组织 (Tổ chức Đảng)
会议 huìyì Hội nghị 全国代表大会 (Đại hội Đại biểu Toàn quốc)
报告 bàogào Báo cáo 工作报告 (Báo cáo công tác)

Cơ quan nhà nước Trung Quốc

Để hiểu rõ hệ thống chính trị Trung Quốc và đọc tin tức chính xác, bạn cần nắm vững tên gọi các cơ quan nhà nước quan trọng. Dưới đây là thuật ngữ về các Bộ, Ủy ban và cơ quan đặc biệt của Trung Quốc, giúp bạn phân biệt được chức năng và vai trò của từng cơ quan trong bộ máy nhà nước.

Các bộ trung ương (部 bù)

Trong từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, nhóm các bộ trung ương (部 bù) là mảng kiến thức quan trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, tin tức thời sự và bài đọc chính luận. 

Hán Tự Pinyin Nghĩa Chức Năng
外交部 Wàijiāobù Bộ Ngoại giao Phụ trách quan hệ quốc tế
国防部 Guófángbù Bộ Quốc phòng Quản lý quốc phòng, quân đội
教育部 Jiàoyùbù Bộ Giáo dục Quản lý hệ thống giáo dục
财政部 Cáizhèngbù Bộ Tài chính Quản lý ngân sách nhà nước
公安部 Gōng’ānbù Bộ Công an Phụ trách an ninh trật tự
商务部 Shāngwùbù Bộ Thương mại Quản lý thương mại trong ngoài nước
文化部 Wénhuàbù Bộ Văn hóa Phát triển văn hóa, nghệ thuật
卫生部 Wèishēngbù Bộ Y tế Chăm sóc sức khỏe nhân dân
农业部 Nóngyèbù Bộ Nông nghiệp Phát triển nông nghiệp, nông thôn
工业部 Gōngyèbù Bộ Công nghiệp Phát triển công nghiệp
交通部 Jiāotōngbù Bộ Giao thông Hệ thống giao thông vận tải
司法部 Sīfǎbù Bộ Tư pháp Quản lý công tác tư pháp
民政部 Mínzhèngbù Bộ Dân chính Công tác dân chính, phúc lợi
人力资源和社会保障部 Rénlì Zīyuán hé Shèhuì Bǎozhàng Bù Bộ Nhân lực và Bảo hiểm Xã hội Quản lý lao động, bảo hiểm
自然资源部 Zìrán Zīyuán Bù Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Quản lý tài nguyên đất đai
生态环境部 Shēngtài Huánjìng Bù Bộ Môi trường Sinh thái Bảo vệ môi trường

Bảng từ vựng về hệ thống chính trị trung ương

Từu vựng về các cán bộ trung ương trong tiếng Trung
Từu vựng về các cán bộ trung ương trong tiếng Trung

Ủy ban và cơ quan đặc biệt

Trong từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, nhóm thuật ngữ hành chính được sử dụng rất phổ biến trong văn bản quản lý, công văn và thông báo chính thức. 

Hán Tự Pinyin Nghĩa
国务院 Guówùyuàn Viện Quốc vụ (Chính phủ TQ)
全国人民代表大会 Quánguó Rénmín Dàibiǎo Dàhuì Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
全国人大常委会 Quánguó Réndà Chángwěihuì Ủy ban Thường vụ Quốc hội
中央委员会 Zhōngyāng Wěiyuánhuì Ủy ban Trung ương
政治局 Zhèngzhìjú Bộ Chính trị
政治局常委会 Zhèngzhìjú Chángwěihuì Ủy ban Thường vụ Bộ Chính trị
中央纪律检查委员会 Zhōngyāng Jìlǜ Jiǎnchá Wěiyuánhuì Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương
最高人民法院 Zuìgāo Rénmín Fǎyuàn Tòa án Nhân dân Tối cao
最高人民检察院 Zuìgāo Rénmín Jiǎncháyuàn Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao
国家发展和改革委员会 Guójiā Fāzhǎn hé Gǎigé Wěiyuánhuì Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia
中央军事委员会 Zhōngyāng Jūnshì Wěiyuánhuì Quân ủy Trung ương
国家监察委员会 Guójiā Jiānchá Wěiyuánhuì Ủy ban Giám sát Quốc gia
中央书记处 Zhōngyāng Shūjìchù Ban Bí thư Trung ương
中央组织部 Zhōngyāng Zǔzhībù Ban Tổ chức Trung ương
中央宣传部 Zhōngyāng Xuānchuánbù Ban Tuyên giáo Trung ương

Cơ quan nhà nước Việt Nam bằng tiếng Trung

Khi làm việc với đối tác Trung Quốc hoặc dịch tài liệu, bạn cần biết cách gọi tên các cơ quan nhà nước Việt Nam bằng tiếng Trung một cách chính xác. Phần này cung cấp bảng đối chiếu toàn diện từ cơ quan cao nhất như Quốc hội, Chính phủ đến các Bộ, ngành và cơ quan địa phương, đảm bảo bạn sử dụng đúng thuật ngữ trong mọi ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Từ vựng tiếng Trung cơ quan lãnh đạo cao nhất

Dưới đây là từ vựng tiếng Trung chủ đề cơ quan lãnh đạo. Các thuật ngữ này xuất hiện dày đặc trong văn bản chính thống, nghị quyết và tin tức thời sự.

Tiếng Việt Hán Tự Pinyin
Đảng Cộng sản Việt Nam 越南共产党 Yuènán Gòngchǎndǎng
Quốc hội 国会 Guóhuì
Chính phủ 政府 Zhèngfǔ
Tòa án Nhân dân Tối cao 最高人民法院 Zuìgāo Rénmín Fǎyuàn
Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao 最高人民检察院 Zuìgāo Rénmín Jiǎncháyuàn
Ban Chấp hành Trung ương 中央执行委员会 Zhōngyāng Zhíxíng Wěiyuánhuì
Bộ Chính trị 政治局 Zhèngzhìjú
Ban Bí thư 书记处 Shūjìchù
Ủy ban Thường vụ Quốc hội 国会常务委员会 Guóhuì Chángwù Wěiyuánhuì
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam 越南祖国阵线 Yuènán Zǔguó Zhènxiàn

Bảng từ vựng tiếng Trung về cơ quan lãnh đạo cao nhất

Từ vựng tiếng trung về cơ quan lãnh đạo
Từ vựng tiếng trung về cơ quan lãnh đạo

Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề mua sắm

Từ vựng tiếng Trung các bộ ngành Việt Nam

Khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, việc nắm rõ tên gọi các bộ ngành Việt Nam bằng tiếng Trung giúp người học đọc hiểu tin tức song ngữ, tài liệu đối ngoại và văn bản hợp tác quốc tế chính xác hơn.

Tiếng Việt Hán Tự Pinyin
Bộ Ngoại giao 外交部 Wàijiāobù
Bộ Quốc phòng 国防部 Guófángbù
Bộ Công an 公安部 Gōng’ānbù
Bộ Tài chính 财政部 Cáizhèngbù
Bộ Kế hoạch và Đầu tư 计划投资部 Jìhuà Tóuzī Bù
Bộ Giáo dục và Đào tạo 教育培训部 Jiàoyù Péixùn Bù
Bộ Y tế 卫生部 Wèishēngbù
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 文化体育旅游部 Wénhuà Tǐyù Lǚyóu Bù
Bộ Khoa học và Công nghệ 科学技术部 Kēxué Jìshù Bù
Bộ Tư pháp 司法部 Sīfǎbù
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 农业农村发展部 Nóngyè Nóngcūn Fāzhǎn Bù
Bộ Công Thương 工业贸易部 Gōngyè Màoyì Bù
Bộ Giao thông Vận tải 交通运输部 Jiāotōng Yùnshū Bù
Bộ Xây dựng 建设部 Jiànshè Bù
Bộ Tài nguyên và Môi trường 资源环境部 Zīyuán Huánjìng Bù
Bộ Thông tin và Truyền thông 信息传媒部 Xìnxī Chuánméi Bù
Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội 劳动荣军社会部 Láodòng Róngjūn Shèhuì Bù
Bộ Nội vụ 内务部 Nèiwù Bù
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 越南国家银行 Yuènán Guójiā Yínháng
Kiểm toán Nhà nước 国家审计署 Guójiā Shěnjìshǔ

Từ vựng tiếng Trung về cơ quan địa phương

Cơ quan địa phương đóng vai trò trực tiếp quản lý đời sống kinh tế – xã hội tại từng cấp địa bàn. Nhóm từ vựng tiếng Trung về cơ quan địa phương thường xuất hiện trong văn bản hành chính, tin tức địa phương và tài liệu học thuật chính trị.

Tiếng Việt Hán Tự Pinyin
Ủy ban Nhân dân 人民委员会 Rénmín Wěiyuánhuì
Hội đồng Nhân dân 人民议会 Rénmín Yìhuì
Tỉnh ủy 省委 Shěngwěi
Thành ủy 市委 Shìwěi
Quận ủy 区委 Qūwěi
Huyện ủy 县委 Xiànwěi
Ủy ban Nhân dân tỉnh 省人民委员会 Shěng Rénmín Wěiyuánhuì
Ủy ban Nhân dân thành phố 市人民委员会 Shì Rénmín Wěiyuánhuì
Ủy ban Nhân dân quận 区人民委员会 Qū Rénmín Wěiyuánhuì
Ủy ban Nhân dân huyện 县人民委员会 Xiàn Rénmín Wěiyuánhuì
Ủy ban Nhân dân xã 社人民委员会 Shè Rénmín Wěiyuánhuì
Ủy ban Nhân dân phường 坊人民委员会 Fāng Rénmín Wěiyuánhuì

Bảng từ vựng tiếng Trung về cơ quan địa phương

Từ vựng tiếng Trung về chức danh lãnh đạo

Nắm vững các chức danh lãnh đạo là chìa khóa để hiểu cấu trúc quyền lực và cách xưng hô trong giao tiếp chính thức. Về cơ bản, chức danh được chia thành ba hệ thống: chức danh Đảng, chức danh Nhà nước và chức danh Quốc hội, giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đọc tài liệu hoặc trao đổi công việc.

Từ vựng tiếng Trung về chức danh Đảng

Trong hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, nhóm chức danh Đảng giữ vai trò đặc biệt quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong văn bản chính trị, nghị quyết và tin tức thời sự. 

Hán Tự Pinyin Nghĩa
总书记 zǒngshūjì Tổng Bí thư
书记 shūjì Bí thư
副书记 fùshūjì Phó Bí thư
常委 chángwěi Ủy viên Thường vụ
委员 wěiyuán Ủy viên
候补委员 hòubǔ wěiyuán Ủy viên dự khuyết
党员 dǎngyuán Đảng viên
党组书记 dǎngzǔ shūjì Bí thư Đảng đoàn
党委书记 dǎngwěi shūjì Bí thư Đảng ủy
支部书记 zhībù shūjì Bí thư Chi bộ
组织部长 zǔzhī bùzhǎng Trưởng Ban Tổ chức
宣传部长 xuānchuán bùzhǎng Trưởng Ban Tuyên giáo

Bảng từ vựng tiếng Trung về chức danh Đảng

Từ vựng tiếng Trung về chức danh trong Đảng
Từ vựng tiếng Trung về chức danh trong Đảng

Từ vựng tiếng Trung chức danh Nhà Nước

Nhóm từ vựng chức danh Nhà nước là phần không thể thiếu trong từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, phản ánh cơ cấu điều hành và quản lý hành chính từ trung ương đến địa phương. 

Hán Tự Pinyin Nghĩa
国家主席 guójiā zhǔxí Chủ tịch nước
副主席 fùzhǔxí Phó Chủ tịch
总理 zǒnglǐ Thủ tướng
副总理 fùzǒnglǐ Phó Thủ tướng
部长 bùzhǎng Bộ trưởng
副部长 fùbùzhǎng Thứ trưởng
国务委员 guówù wěiyuán Ủy viên Quốc vụ
省长 shěngzhǎng Chủ tịch tỉnh
副省长 fùshěngzhǎng Phó Chủ tịch tỉnh
市长 shìzhǎng Thị trưởng
副市长 fùshìzhǎng Phó Thị trưởng
县长 xiànzhǎng Huyện trưởng
乡长 xiāngzhǎng Xã trưởng
镇长 zhènzhǎng Trưởng thị trấn

Từ vựng tiếng Trung chức danh Quốc Hội

Trong từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước, các chức danh thuộc Quốc hội giúp người học hiểu rõ cơ quan quyền lực cao nhất và quy trình lập pháp của Trung Quốc. Nhóm từ này thường xuất hiện trong các kỳ họp, văn bản luật và bản tin chính trị quan trọng.

Hán Tự Pinyin Nghĩa
全国人大委员长 quánguó réndà wěiyuánzhǎng Chủ tịch Quốc hội
副委员长 fùwěiyuánzhǎng Phó Chủ tịch Quốc hội
代表 dàibiǎo Đại biểu
常务委员会 chángwù wěiyuánhuì Ủy ban Thường vụ
秘书长 mìshūzhǎng Tổng Thư ký
发言人 fāyánrén Phát ngôn viên

Bảng từ vựng tiếng Trung về chức danh Quốc Hội

Thuật ngữ chính trị nâng cao tiếng Trung

Để đạt trình độ cao trong tiếng Trung chính trị, bạn cần tiếp cận những thuật ngữ chuyên sâu thường xuất hiện trong phân tích chính trị, lý thuyết và ngoại giao. Dưới đây là danh sách từ vựng nâng cao về hệ thống chính trị, lý thuyết và hoạt động chính trị quốc tế.

Từ vựng tiếng Trung về hệ thống chính trị

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước. Việc nắm vững nhóm từ này giúp người học hiểu rõ cách tổ chức chính quyền, đồng thời đọc hiểu tốt hơn các văn bản chính trị và tin tức thời sự.

Hán Tự Pinyin Nghĩa
一党制 yīdǎngzhì Chế độ một đảng
多党制 duōdǎngzhì Chế độ đa đảng
一党领导 yīdǎng lǐngdǎo Đảng lãnh đạo
议会制 yìhuìzhì Chế độ nghị viện
总统制 zǒngtǒngzhì Chế độ tổng thống
君主制 jūnzhǔzhì Chế độ quân chủ
共和制 gònghézhì Chế độ cộng hòa
联邦制 liánbāngzhì Chế độ liên bang
中央集权 zhōngyāng jíquán Tập quyền trung ương
地方自治 dìfāng zìzhì Tự trị địa phương
三权分立 sānquán fēnlì Tam quyền phân lập
权力制衡 quánlì zhìhéng Kiểm soát quyền lực

Bảng từ vựng tiếng Trung về hệ thống chính trị

từ vựng tiếng Trung về hệ thống chính trị
từ vựng tiếng Trung về hệ thống chính trị

Từ vựng lý thuyết chính trị

Từ vựng lý thuyết chính trị tiếng Trung thường xuất hiện trong giáo trình, tài liệu nghiên cứu và các bài phân tích học thuật. Nhóm từ này mang tính khái quát cao, giúp người học hiểu bản chất của các khái niệm như quyền lực, ý thức hệ, đường lối và chính sách chính trị.

Hán Tự Pinyin Nghĩa
马克思主义 Mǎkèsī zhǔyì Chủ nghĩa Mác
列宁主义 Lièníng zhǔyì Chủ nghĩa Lênin
毛泽东思想 Máo Zédōng sīxiǎng Tư tưởng Mao Trạch Đông
邓小平理论 Dèng Xiǎopíng lǐlùn Lý luận Đặng Tiểu Bình
社会主义 shèhuì zhǔyì Chủ nghĩa xã hội
资本主义 zīběn zhǔyì Chủ nghĩa tư bản
帝国主义 dìguó zhǔyì Chủ nghĩa đế quốc
民族主义 mínzú zhǔyì Chủ nghĩa dân tộc
爱国主义 àiguó zhǔyì Chủ nghĩa yêu nước
国际主义 guójì zhǔyì Chủ nghĩa quốc tế
集体主义 jítǐ zhǔyì Chủ nghĩa tập thể
个人主义 gèrén zhǔyì Chủ nghĩa cá nhân
唯物主义 wéiwù zhǔyì Chủ nghĩa duy vật
辩证法 biànzhèngfǎ Biện chứng pháp

Từ vựng hoạt động chính trị và ngoại giao

Nhóm từ vựng tiếng trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước phản ánh các hoạt động thực tiễn trong lĩnh vực chính trị và quan hệ quốc tế, thông cáo báo chí và hội nghị ngoại giao. 

Hán Tự Pinyin Nghĩa
外交政策 wàijiāo zhèngcè Chính sách ngoại giao
内政 nèizhèng Nội chính
外交关系 wàijiāo guānxì Quan hệ ngoại giao
双边关系 shuāngbiān guānxì Quan hệ song phương
多边合作 duōbiān hézuò Hợp tác đa phương
和平共处 hépíng gòngchǔ Cùng tồn tại hòa bình
战略伙伴 zhànlüè huǒbàn Đối tác chiến lược
全面合作 quánmiàn hézuò Hợp tác toàn diện
互利共赢 hùlì gòngyíng Cùng có lợi, cùng thắng
命运共同体 mìngyùn gòngtóngtǐ Cộng đồng chung vận mệnh
一带一路 yīdài yīlù Một vành đai, một con đường
不干涉内政 bù gānshè nèizhèng Không can thiệp nội chính
主权平等 zhǔquán píngděng Chủ quyền bình đẳng
领土完整 lǐngtǔ wánzhěng Toàn vẹn lãnh thổ

Từ vựng hoạt động chính trị và ngoại giao

Từ vựng hoạt động chính trị và ngoại giao
Từ vựng hoạt động chính trị và ngoại giao

Mẫu hội thoại thực tế về chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước

Lý thuyết chỉ có giá trị khi áp dụng được vào thực tế giao tiếp. Phần này cung cấp 5 mẫu hội thoại điển hình trong các tình huống khác nhau: thảo luận chính sách, quan hệ song phương, hội nghị quốc tế, giao dịch với cơ quan hành chính và đọc hiểu tin tức. Mỗi mẫu đều kèm phiên âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt để bạn có thể luyện tập ngay lập tức.

Mẫu 1: Thảo luận chính sách

A: 你觉得越南政府的新经济政策怎么样?
Nǐ juéde Yuènán zhèngfǔ de xīn jīngjì zhèngcè zěnmeyàng?
(Bạn nghĩ sao về chính sách kinh tế mới của Chính phủ Việt Nam?)

B: 我认为这个政策有利于促进外国投资,特别是在科技和制造业领域。
Wǒ rènwéi zhège zhèngcè yǒulì yú cùjìn wàiguó tóuzī, tèbié shì zài kējì hé zhìzàoyè lǐngyù.
(Tôi cho rằng chính sách này có lợi cho việc thúc đẩy đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất.)

Mẫu 2: Quan hệ song phương

A: 中越两国的战略合作伙伴关系越来越密切。
Zhōng-Yuè liǎng guó de zhànlüè hézuò huǒbàn guānxì yuè lái yuè mìqiè.
(Quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Trung-Việt ngày càng chặt chẽ.)

B: 是的,两国在经济、文化、教育等领域都有深入合作。
Shì de, liǎng guó zài jīngjì, wénhuà, jiàoyù děng lǐngyù dōu yǒu shēnrù hézuò.
(Đúng vậy, hai nước có hợp tác sâu rộng trong kinh tế, văn hóa, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác.)

Mẫu hội thoại thực tế về chủ đề chính trị
Mẫu hội thoại thực tế về chủ đề chính trị

Mẫu 3: Hội nghị quốc tế

A: 下个月有一个关于气候变化的国际会议,越南会参加吗?
Xià ge yuè yǒu yí ge guānyú qìhòu biànhuà de guójì huìyì, Yuènán huì cānjiā ma?
(Tháng sau có một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu, Việt Nam sẽ tham gia chứ?)

B: 会的,越南外交部已经确认会派高级代表团参加。
Huì de, Yuènán Wàijiāobù yǐjīng quèrèn huì pài gāojí dàibiǎotuán cānjiā.
(Có, Bộ Ngoại giao Việt Nam đã xác nhận sẽ cử đoàn đại biểu cấp cao tham gia.)

Mẫu 4: Cơ quan hành chính

A: 我需要去公安部办理工作签证手续。
Wǒ xūyào qù Gōng’ānbù bànlǐ gōngzuò qiānzhèng shǒuxù.
(Tôi cần đến Bộ Công an làm thủ tục visa lao động.)

B: 你可以先在网上预约,准备好所需材料,这样办理会更快。
Nǐ kěyǐ xiān zài wǎngshàng yùyuē, zhǔnbèi hǎo suǒxū cáiliào, zhèyàng bànlǐ huì gèng kuài.
(Bạn có thể đặt lịch trước trên mạng, chuẩn bị đầy đủ tài liệu cần thiết, như vậy sẽ làm thủ tục nhanh hơn.)

Mẫu hội thoại thực tế về chủ đề chính trị
Mẫu hội thoại thực tế về chủ đề chính trị

Mẫu 5: Đọc tin tức

A: 今天的新闻说国务院出台了新的税收政策。
Jīntiān de xīnwén shuō Guówùyuàn chūtái le xīn de shuìshōu zhèngcè.
(Tin tức hôm nay nói Viện Quốc vụ đã ban hành chính sách thuế mới.)

B: 这对中小企业会有什么影响?主要是减税还是增税?
Zhè duì zhōngxiǎo qǐyè huì yǒu shénme yǐngxiǎng? Zhǔyào shì jiǎnshuì háishì zēngshuì?
(Điều này sẽ ảnh hưởng gì đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ? Chủ yếu là giảm thuế hay tăng thuế?)

Mẫu hội thoại về đọc tin tức, chính trị nhà nước
Mẫu hội thoại về đọc tin tức, chính trị nhà nước

Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước

Học từ vựng chính trị đòi hỏi phương pháp khoa học và công cụ phù hợp để ghi nhớ lâu dài. Đây là những công cụ thiết thực mà LIT Education đã tổng hợp từ kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm.

  • Nhóm theo chủ đề: Học từ vựng theo cụm có liên quan như các Bộ (外交部, 国防部, 教育部), chức danh (总书记, 主席, 部长), giúp não bộ tạo liên kết logic.
  • Flashcard lặp lại ngắt quãng: Sử dụng ứng dụng Anki hoặc Quizlet với chế độ spaced repetition, ôn từ vựng theo chu kỳ 1 ngày – 3 ngày – 7 ngày – 1 tháng.
  • Mind Map (Sơ đồ tư duy): Vẽ sơ đồ phân cấp cơ quan nhà nước TQ với Đảng Cộng sản ở trung tâm, các nhánh là Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, rồi chi tiết hơn đến từng Bộ.
  • Đọc báo hàng ngày: Theo dõi tin tức tiếng Trung trên People’s Daily (人民日报), Xinhua (新华网), hoặc bản tiếng Trung của VnExpress để làm quen với ngữ cảnh thực tế.
  • Viết câu ví dụ: Mỗi ngày viết 5 câu sử dụng từ mới học, áp dụng vào tình huống Việt Nam để dễ nhớ hơn.
Học theo nhóm chủ đề, sơ đồ tư duy sẽ dễ học hơn 
Học theo nhóm chủ đề, sơ đồ tư duy sẽ dễ học hơn

Lưu ý khi sử dụng từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước

Khi học và áp dụng từ vựng chính trị tiếng Trung, người học cần chú ý đến sự khác biệt thuật ngữ và bối cảnh sử dụng. Việc hiểu sai khái niệm hoặc dùng không đúng ngữ cảnh có thể dẫn đến hiểu nhầm nghiêm trọng.

  • Chính phủ / cơ quan hành chính: Trung Quốc đại lục dùng 政府 hoặc 国务院, trong khi Đài Loan dùng 行政院. Hai thuật ngữ không thể dùng thay thế cho nhau.
  • Quốc hội / cơ quan lập pháp: Đại lục sử dụng 全国人民代表大会, còn Đài Loan là 立法院. Cách gọi phản ánh thể chế chính trị khác nhau.
  • Nguyên thủ quốc gia: Trung Quốc đại lục dùng 国家主席, Đài Loan dùng 总统. Việc dùng sai dễ gây nhầm lẫn về chính trị.
  • Đơn vị hành chính cấp tỉnh: Đại lục dùng 省, còn Đài Loan thường dùng 县. Không nên dịch máy móc giữa hai hệ thống.
  • Nhầm từ gần nghĩa: 政府 là cơ quan chính phủ, 政权 là quyền lực cầm quyền. Dùng sai sẽ làm lệch nghĩa câu.
  • Sai thanh điệu: Ngoại giao phải đọc là wàijiāo (4–1). Sai thanh khiến người nghe khó hiểu.
  • Dùng sai chức danh: 总书记 chỉ dùng cho Đảng, không dùng cho Nhà nước. Trường hợp này rất dễ bị nhầm lẫn.
  • Nhầm Trung Quốc – Việt Nam: Thủ tướng Trung Quốc là 总理, không phải 政府总理. Cách gọi giữa hai nước không hoàn toàn giống nhau.
  • Viết sai chữ Hán: 外交 khác hoàn toàn 外教 về nghĩa. Lỗi này thường xảy ra khi học không kèm ngữ cảnh.
Khi học người học dễ bị nhầm chức danh 
Khi học người học dễ bị nhầm chức danh

Kết Luận

Qua bài viết này, bạn đã được trang bị một kho tàng 200+ từ vựng tiếng Trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước được LIT Education phân loại khoa học theo 8 chủ đề chính: từ vựng cơ bản HSK 5-6, cơ quan nhà nước Trung Quốc, cơ quan nhà nước Việt Nam bằng tiếng Trung, chức danh lãnh đạo, thuật ngữ chính trị nâng cao HSKK, mẫu hội thoại thực tế, công cụ học tập và lưu ý sử dụng. 

Đặc biệt sẽ hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK, vì phần lớn từ vựng và mẫu câu đều xuất hiện trong giao tiếp đời sống lẫn bài thi. Khi vốn từ thực tế đủ dày, việc đọc hiểu và phản xạ trong các dạng bài cũng nhẹ hơn hẳn.

 

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.