Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm là một trong những nội dung quan trọng và xuất hiện thường xuyên nhất khi học giao tiếp tiếng Trung. Từ đi chợ truyền thống, mua sắm tại trung tâm thương mại đến đặt hàng online, việc nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hỏi giá, thanh toán, mặc cả cũng như xử lý các tình huống phát sinh như đổi, trả hàng một cách linh hoạt và tự nhiên.

Bài viết của LIT Education dưới đây sẽ tổng hợp chủ đề mua sắm trong tiếng Trung với những từ vựng cốt lõi, dễ nhớ và có tính ứng dụng cao.

Từ vựng tiếng Trung về địa điểm mua sắm

Trước hết, khi làm quen với chủ đề mua sắm, người học cần nắm được các từ vựng chỉ các địa điểm mua sắm như chợ, trung tâm thương mại. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi. Dưới đây là những từ vựng do LIT Education tổng hợp:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
超市 chāoshì Siêu thị
商店 shāngdiàn Cửa hàng
百货公司 bǎihuò gōngsī Cửa hàng bách hóa
便利店 biànlìdiàn Cửa hàng tiện lợi
购物中心 gòuwù zhōngxīn Trung tâm mua sắm
市场 shìchǎng Chợ
夜市 yèshì Chợ đêm
网上购物 wǎngshàng gòuwù Mua sắm online
电商平台 diànshāng píntái Nền tảng thương mại điện tử
Từ vựng tiếng Trung về mua sắm là nội dung cơ bản và luôn cần trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ vựng tiếng Trung về mua sắm là nội dung cơ bản và luôn cần trong sinh hoạt hàng ngày.

Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề tình yêu

Từ vựng tiếng Trung về trải nghiệm mua sắm

Nhóm từ về trải nghiệm mua sắm có thể được xem là những từ cơ bản, giúp bạn có đủ vốn từ để giao tiếp đơn giản về chủ đề này.

 

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物车 gòuwùchē Giỏ hàng
商品 shāngpǐn Sản phẩm
货架 huòjià Kệ hàng
清仓 qīngcāng Xả kho
限时抢购 xiànshí qiǎnggòu Mua nhanh giới hạn thời gian
秒杀 miǎoshā Flash sale
试用 shìyòng Dùng thử
样品 yàngpǐn Mẫu thử

 

Từ vựng tiếng Trung về hàng hóa và giá cả

Khi lựa chọn sản phẩm, người mua thường quan tâm đến giá cả, chất lượng và các thông tin liên quan đến hàng hóa. Nhóm từ vựng dưới đây giúp bạn dễ dàng trao đổi và hỏi thông tin với người bán.

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
价格 jiàgé giá cả
质量 zhìliàng chất lượng
特价 tèjià giá đặc biệt
便宜 piányí rẻ
guì đắt
明码标价 míngmǎ biāojià niêm yết giá rõ ràng
标签 biāoqiān Nhãn giá
折扣 zhékòu Giảm giá
优惠 yōuhuì Ưu đãi
促销 cùxiāo Khuyến mãi
Từ vựng tiếng Trung về giá rất rộng và thú vị.
Từ vựng tiếng Trung về giá rất rộng và thú vị.

Từ vựng tiếng Trung về giảm giá, khuyến mãi

Giảm giá và khuyến mãi là yếu tố thu hút người mua, đặc biệt trong các dịp lễ hoặc mua sắm online. Hiểu rõ nhóm từ này giúp bạn nắm bắt ưu đãi và tránh nhầm lẫn khi mua hàng.

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
打折 dǎzhé giảm giá
折扣 zhékòu mức giảm
优惠 yōuhuì ưu đãi
优惠券 yōuhuì quàn phiếu giảm giá
促销活动 cùxiāo huódòng chương trình khuyến mãi
买一送一 mǎi yī sòng yī mua 1 tặng 1
Sale là chủ đề nhiều người quan tâm.
Sale là chủ đề nhiều người quan tâm.

Từ vựng tiếng Trung về thanh toán

Sau khi chọn được sản phẩm phù hợp, bạn cần sử dụng các từ vựng liên quan đến thanh toán và hình thức chi trả.

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
付款 fùkuǎn Thanh toán
支付 zhīfù Chi trả
现金 xiànjīn Tiền mặt
刷卡 shuākǎ Quẹt thẻ
扫码 sǎomǎ Quét mã QR
电子支付 diànzǐ zhīfù Thanh toán điện tử
支付宝 Zhīfùbǎo Alipay
收银台 shōuyíntái Quầy thu ngân
收银员 shōuyínyuán Thu ngân
排队 páiduì Xếp hàng
发票 fāpiào Hóa đơn
小票 xiǎopiào Biên lai
找零 zhǎolíng Trả lại tiền thừa
积分 jīfēn Điểm tích lũy
会员卡 huìyuánkǎ Thẻ thành viên
兑换券 duìhuànquàn Phiếu đổi hàng
礼品卡 lǐpǐnkǎ Thẻ quà tặng

 

Chủ đề thanh toán là nhóm từ vựng được sử dụng nhiều nhất khi mua sắm.
Chủ đề thanh toán là nhóm từ vựng được sử dụng nhiều nhất khi mua sắm.

 

Từ vựng tiếng Trung về đổi, trả hàng và dịch vụ

Trong quá trình mua sắm, việc thử sản phẩm, đổi hoặc trả hàng là những tình huống thường gặp. Nắm được các từ vựng dưới đây giúp bạn xử lý vấn đề nhanh chóng và lịch sự hơn.

 

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
试穿 shìchuān Thử quần áo
试用 shìyòng Dùng thử
退货 tuìhuò Trả hàng
换货 huànhuò Đổi hàng
发票 fāpiào Hóa đơn
账单 zhàngdān Hóa đơn thanh toán
店员 diànyuán Nhân viên cửa hàng
售后服务 shòuhòu fúwù Dịch vụ hậu mãi
客户 kèhù Khách hàng
顾客 gùkè Người mua
服务台 fúwùtái Quầy dịch vụ
咨询 zīxún Tư vấn
投诉 tóusù Khiếu nại
满意度 mǎnyìdù Mức độ hài lòng
推荐 tuījiàn Giới thiệu

 

Nắm được các từ cơ bản về việc đổi trả hàng giúp trải nghiệm mua sắm đơn giản hơn.
Nắm được các từ cơ bản về việc đổi trả hàng giúp trải nghiệm mua sắm đơn giản hơn.

Từ vựng tiếng Trung về các loại hàng hóa phổ biến

Cùng điểm qua các từ vựng tiếng Trung chỉ các nhóm mặt hàng thường gặp, giúp bạn dễ dàng nhận diện và gọi tên sản phẩm khi mua sắm.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
美妆 měizhuāng Mỹ phẩm
食品 shípǐn Thực phẩm
日用品 rìyòngpǐn Đồ dùng hằng ngày
玩具 wánjù Đồ chơi
家居用品 jiājū yòngpǐn Đồ gia dụng
书籍 shūjí Sách vở
饮料 yǐnliào Đồ uống
护肤品 hùfūpǐn Đồ chăm sóc da
文具 wénjù Văn phòng phẩm
电器 diànqì Đồ điện
清洁用品 qīngjié yòngpǐn Đồ vệ sinh
衣物 yīwù Quần áo
洗护用品 xǐhù yòngpǐn Đồ tắm gội
宠物用品 chǒngwù yòngpǐn Đồ cho thú cưng
母婴用品 mǔyīng yòngpǐn Đồ mẹ và bé

 

Nắm vững từ vựng về các mặt hàng là điều cần thiết.
Nắm vững từ vựng về các mặt hàng là điều cần thiết.

Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề nha khoa

Mẫu câu giao tiếp mua sắm tiếng Trung thường dùng

Trong thực tế mua sắm, người học tiếng Trung thường không cần nói quá dài, mà quan trọng là dùng đúng câu, đúng ngữ cảnh. Những mẫu câu dưới đây là các cách hỏi – đáp ngắn gọn, được sử dụng phổ biến trong cửa hàng, chợ hoặc trung tâm thương mại, rất phù hợp để bạn ghi nhớ và áp dụng ngay khi giao tiếp.

  • 这个多少钱?(Zhège duōshǎo qián?)
    → Cái này bao nhiêu tiền?
  • 可以便宜一点吗?
    → Có thể rẻ hơn một chút không?
  • 我想试试这个。
    → Tôi muốn thử cái này.
  • 有折扣吗?
    → Có giảm giá không?
  • 我要结账。
    → Tôi muốn thanh toán.
  • 可以退换吗?
    → Có thể đổi hoặc trả hàng không?
Bộ câu mẫu giúp bạn xử lý nhiều tình huống khi mua sắm bằng tiếng Trung.
Bộ câu mẫu giúp bạn xử lý nhiều tình huống khi mua sắm bằng tiếng Trung.

Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm dễ nhớ

Học từ vựng theo chủ đề mua sắm sẽ hiệu quả hơn nếu bạn thay đổi cách tiếp cận, thay vì chỉ ghi chép và học thuộc. Một vài thói quen học đơn giản dưới đây có thể áp dụng linh hoạt trong sinh hoạt hằng ngày, không cần quá nhiều thời gian nhưng vẫn duy trì được sự ghi nhớ lâu dài.

  • Học theo tình huống thực tế: chia nhóm từ theo đi chợ, mua quần áo, thanh toán.
  • Kết hợp mẫu câu ngắn để nhớ cách dùng, không học từ rời rạc.
  • Gắn với trải nghiệm cá nhân: mỗi lần mua sắm, thử gọi tên đồ vật bằng tiếng Trung.
  • Ưu tiên từ phổ biến trước, tránh học dàn trải quá nhiều từ hiếm dùng.

Kết luận

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn phản ánh rõ nét văn hóa tiêu dùng của người Trung Quốc. Nếu luyện tập thường xuyên với các từ và mẫu câu trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin mua sắm như người bản xứ, dù là trực tiếp hay online.

Đặc biệt sẽ hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK, vì phần lớn từ vựng và mẫu câu đều xuất hiện trong giao tiếp đời sống lẫn bài thi. Khi vốn từ thực tế đủ dày, việc đọc hiểu và phản xạ trong các dạng bài cũng nhẹ hơn hẳn.

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.