Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế đầy đủ nhất 

Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế đầy đủ nhất 

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế giữ vai trò quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi lĩnh vực y tế ngày càng có sự giao thoa mạnh mẽ về kiến thức, công nghệ và nguồn nhân lực giữa các quốc gia. Tiếng Trung trở thành ngôn ngữ thiết yếu trong y học, nghiên cứu và hợp tác quốc tế. 

Bài viết này, LIT Education sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế giúp sinh viên, bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng tiếp cận tài liệu chuyên ngành, giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và bệnh nhân người Trung Quốc.

Tầm quan trọng của tiếng Trung chuyên ngành y tế trong Khóa Học Ngoại Ngữ

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, bạn có thể đọc hiểu tài liệu y khoa, hồ sơ bệnh án và nghiên cứu khoa học từ Trung Quốc. Thứ hai, khả năng giao tiếp với bệnh nhân và đồng nghiệp người Hoa được cải thiện đáng kể. Thứ ba, cơ hội nghề nghiệp tại các bệnh viện quốc tế, công ty dược phẩm và thiết bị y tế mở rộng hơn.

LIT Education cung cấp khóa học tiếng Trung chuyên ngành y tế được thiết kế bài bản, giúp học viên nắm vững từ vựng và mẫu câu giao tiếp thực tế trong môi trường y tế. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi.

Tầm quan trọng của tiếng Trung chuyên ngành y tế trong Khóa Học Ngoại Ngữ
Tầm quan trọng của tiếng Trung chuyên ngành y tế trong Khóa Học Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Trung về cơ cấu tổ chức và nhân sự bệnh viện

Trước khi tìm hiểu tên các chức vụ và chức danh trong bệnh viện bằng tiếng Trung, hãy nắm rõ cơ cấu nhân sự để giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Tên các chức vụ và chức danh trong bệnh viện bằng tiếng Trung

Hiểu rõ hệ thống chức danh trong bệnh viện giúp bạn giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn khi làm việc trong môi trường y tế quốc tế.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
医生 Yīshēng Bác sĩ
主治医师 Zhǔzhì yīshī Bác sĩ điều trị
主任医师 Zhǔrèn yīshī Trưởng khoa
副主任医师 Fù zhǔrèn yīshī Phó trưởng khoa
住院医师 Zhùyuàn yīshī Bác sĩ nội trú
实习医生 Shíxí yīshēng Bác sĩ thực tập
外科医生 Wàikē yīshēng Bác sĩ phẫu thuật
内科医生 Nèikē yīshēng Bác sĩ nội khoa
护士 Hùshì Y tá / Điều dưỡng
护士长 Hùshì zhǎng Trưởng điều dưỡng
药剂师 Yàojìshī Dược sĩ
麻醉师 Mázuìshī Bác sĩ gây mê
营养师 Yíngyǎngshī Chuyên gia dinh dưỡng
理疗师 Lǐliáoshī Nhà vật lý trị liệu
院长 Yuànzhǎng Viện trưởng

 

Tên các chức vụ và chức danh trong bệnh viện bằng tiếng Trung
Tên các chức vụ và chức danh trong bệnh viện bằng tiếng Trung

Tên các khoa và phòng ban trong bệnh viện bằng tiếng Trung

Mỗi bệnh viện có nhiều khoa và phòng ban chuyên biệt. Nắm vững từ vựng này giúp bạn hướng dẫn bệnh nhân và phối hợp công việc hiệu quả.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
内科 Nèikē Khoa nội
外科 Wàikē Khoa ngoại
儿科 Érkē Khoa nhi
妇产科 Fùchǎnkē Khoa phụ sản
眼科 Yǎnkē Khoa mắt
耳鼻喉科 Ěrbíhóukē Khoa tai mũi họng
皮肤科 Pífūkē Khoa da liễu
骨科 Gǔkē Khoa chỉnh hình
精神科 Jīngshénkē Khoa tâm thần
急诊科 Jízhěnkē Khoa cấp cứu
检验科 Jiǎnyànkē Khoa xét nghiệm
放射科 Fàngshèkē Khoa chẩn đoán hình ảnh
麻醉科 Mázuìkē Khoa gây mê
康复科 Kāngfùkē Khoa phục hồi chức năng
药房 Yàofáng Khoa dược / Nhà thuốc
Tên các khoa và phòng ban trong bệnh viện bằng tiếng Trung
Tên các khoa và phòng ban trong bệnh viện bằng tiếng Trung

Từ vựng về các cơ sở y tế và dịch vụ khám chữa bệnh

Hệ thống y tế Trung Quốc có nhiều loại hình cơ sở khám chữa bệnh. Từ vựng dưới đây giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và dịch vụ y tế.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
医院 Yīyuàn Bệnh viện
综合医院 Zōnghé yīyuàn Bệnh viện đa khoa
专科医院 Zhuānkē yīyuàn Bệnh viện chuyên khoa
公立医院 Gōnglì yīyuàn Bệnh viện công
私立医院 Sīlì yīyuàn Bệnh viện tư
诊所 Zhěnsuǒ Phòng khám
门诊部 Ménzhěnbù Khoa khám bệnh
住院部 Zhùyuànbù Khoa nội trú
急诊室 Jízhěnshì Phòng cấp cứu
手术室 Shǒushùshì Phòng mổ
病房 Bìngfáng Phòng bệnh
重症监护室 Zhòngzhèng jiānhùshì Phòng ICU
候诊室 Hòuzhěnshì Phòng chờ
挂号处 Guàhào chù Quầy đăng ký khám
收费处 Shōufèi chù Quầy thu ngân

 

Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận trên cơ thể người

Nắm vững từ vựng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế  về cơ thể người là nền tảng quan trọng khi học tiếng Trung y tế. Dưới đây là các từ vựng về cơ quan và bộ phận trên cơ thể.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
头部 Tóubù Đầu
面部 Miànbù Mặt
颈部 Jǐngbù Cổ
胸部 Xiōngbù Ngực
腹部 Fùbù Bụng
背部 Bèibù Lưng
大脑 Dànǎo Não
心脏 Xīnzàng Tim
Fèi Phổi
肝脏 Gānzàng Gan
Wèi Dạ dày
肾脏 Shènzàng Thận
小肠 Xiǎocháng Ruột non
大肠 Dàcháng Ruột già
骨骼 Gǔgé Xương
肌肉 Jīròu
皮肤 Pífū Da
血管 Xuèguǎn Mạch máu
神经 Shénjīng Dây thần kinh
脾脏 Pízàng Lá lách
Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận trên cơ thể người
Từ vựng tiếng Trung về các bộ phận trên cơ thể người

Xem thêm:

Hệ thống từ vựng về bệnh lý và các triệu chứng lâm sàng

Trước khi đi vào tên các loại bệnh phổ biến thường gặp bằng tiếng Trung, bạn cần nắm vững hệ thốngtừ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế  về bệnh lý và các triệu chứng lâm sàng để hiểu và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Tên các loại bệnh phổ biến thường gặp bằng tiếng Trung

Biết tên các loại bệnh trong tiếng Trung giúp bạn đọc hiểu hồ sơ bệnh án, trao đổi với bác sĩ và hỗ trợ bệnh nhân hiệu quả hơn.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
感冒 Gǎnmào Cảm cúm
流感 Liúgǎn Cúm
肺炎 Fèiyán Viêm phổi
哮喘 Xiàochuǎn Hen suyễn
高血压 Gāoxuèyā Cao huyết áp
糖尿病 Tángniàobìng Bệnh tiểu đường
心脏病 Xīnzàngbìng Bệnh tim
胃炎 Wèiyán Viêm dạ dày
肝炎 Gānyán Viêm gan
中风 Zhōngfēng Đột quỵ
癌症 Áizhèng Ung thư
过敏 Guòmǐn Dị ứng
皮炎 Píyán Viêm da
关节炎 Guānjiéyán Viêm khớp
失眠 Shīmián Mất ngủ
Tên các loại bệnh phổ biến thường gặp bằng tiếng Trung
Tên các loại bệnh phổ biến thường gặp bằng tiếng Trung

Các từ vựng miêu tả triệu chứng bệnh và cảm giác đau

Khi đi khám bệnh, việc mô tả triệu chứng chính xác giúp bác sĩ chẩn đoán đúng bệnh. Dưới đây là các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế về triệu chứng thường gặp.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
发烧 Fāshāo Sốt
头痛 Tóutòng Đau đầu
咳嗽 Késou Ho
咽喉痛 Yānhóutòng Đau họng
流鼻涕 Liú bítì Sổ mũi
头晕 Tóuyūn Chóng mặt
恶心 Ěxīn Buồn nôn
呕吐 Ǒutù Nôn mửa
腹痛 Fùtòng Đau bụng
腹泻 Fùxiè Tiêu chảy
便秘 Biànmì Táo bón
胸闷 Xiōngmèn Tức ngực
心悸 Xīnjì Tim đập nhanh
疲劳 Píláo Mệt mỏi
皮疹 Pízhěn Phát ban
Các từ vựng miêu tả triệu chứng bệnh và cảm giác đau
Các từ vựng miêu tả triệu chứng bệnh và cảm giác đau

Ghi nhớ Từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa để tự tin giao tiếp khi đi khám răng.

Các bệnh lý truyền nhiễm và mãn tính trong tiếng Trung

Phân biệt bệnh truyền nhiễm và bệnh mãn tính giúp đưa ra phương pháp điều trị và phòng ngừa phù hợp.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
传染病 Chuánrǎnbìng Bệnh truyền nhiễm
慢性病 Mànxìngbìng Bệnh mãn tính
急性病 Jíxìngbìng Bệnh cấp tính
流行病 Liúxíngbìng Bệnh dịch
先天病 Xiāntiānbìng Bệnh bẩm sinh
职业病 Zhíyèbìng Bệnh nghề nghiệp
并发症 Bìngfāzhèng Biến chứng
后遗症 Hòuyízhèng Di chứng
复发 Fùfā Tái phát
恶化 Èhuà Trở nặng

 

Tiếng Trung chuyên ngành y tế về thuốc và phương pháp điều trị

Bài viết dưới đây tổng hợp tiếng Trung chuyên ngành y tế về thuốc, bao gồm tên các loại thuốc Tây và các dạng thuốc uống thường dùng trong điều trị.

Tên các loại thuốc Tây và các dạng thuốc uống thường dùng

Hiểu rõ các loại thuốc và dạng bào chế giúp bạn hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc đúng cách.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
药物 Yàowù Thuốc
西药 Xīyào Thuốc Tây y
抗生素 Kàngshēngsù Kháng sinh
止痛药 Zhǐtòngyào Thuốc giảm đau
退烧药 Tuìshāoyào Thuốc hạ sốt
止咳药 Zhǐkéyào Thuốc ho
消炎药 Xiāoyányào Thuốc chống viêm
镇静剂 Zhènjìngjì Thuốc an thần
安眠药 Ānmiányào Thuốc ngủ
药片 Yàopiàn Viên nén
胶囊 Jiāonáng Viên nang
糖浆 Tángjiāng Siro
药膏 Yàogāo Thuốc mỡ
注射液 Zhùshèyè Dung dịch tiêm
滴眼液 Dīyǎnyè Thuốc nhỏ mắt
Tên các loại thuốc Tây và các dạng thuốc uống thường dùng
Tên các loại thuốc Tây và các dạng thuốc uống thường dùng

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Y học cổ truyền

Y học cổ truyền Trung Quốc (中医 – Zhōngyī) có lịch sử hàng ngàn năm, dựa trên lý luận âm dương, ngũ hành và sự cân bằng của tạng phủ.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
中医 Zhōngyī Y học cổ truyền
中药 Zhōngyào Thuốc Đông y
阴阳 Yīnyáng Âm dương
五行 Wǔxíng Ngũ hành
经络 Jīngluò Kinh lạc
气血 Qìxuè Khí huyết
针灸 Zhēnjiǔ Châm cứu
推拿 Tuīná Xoa bóp trị liệu
草药 Cǎoyào Thảo dược
汤剂 Tāngjì Thang thuốc
丸剂 Wánjì Thuốc hoàn
膏剂 Gāojì Cao thuốc
气虚 Qìxū Khí hư
血虚 Xuèxū Huyết hư
穴位 Xuéwèi Huyệt vị

Các thuật ngữ về phẫu thuật và quy trình điều trị

Nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế  về phẫu thuật và quy trình điều trị giúp bạn hỗ trợ bệnh nhân hiểu rõ quá trình chữa bệnh.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
治疗 Zhìliáo Điều trị
手术 Shǒushù Phẫu thuật
化疗 Huàliáo Hóa trị
放疗 Fàngliáo Xạ trị
理疗 Lǐliáo Vật lý trị liệu
康复 Kāngfù Phục hồi
麻醉 Mázuì Gây mê
注射 Zhùshè Tiêm
静脉注射 Jìngmài zhùshè Tiêm tĩnh mạch
输液 Shūyè Truyền dịch
诊断 Zhěnduàn Chẩn đoán
处方 Chǔfāng Đơn thuốc
住院 Zhùyuàn Nhập viện
出院 Chūyuàn Xuất viện
复查 Fùchá Tái khám

 

Các thuật ngữ về phẫu thuật và quy trình điều trị
Các thuật ngữ về phẫu thuật và quy trình điều trị

uật ngữ về phẫu thuật và quy trình điều trị

Từ vựng tiếng Trung về trang thiết bị và dụng cụ y tế

Trong môi trường y tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế về thiết bị và dụng cụ y khoa giúp bạn sử dụng, hiểu hướng dẫn vận hành và giao tiếp hiệu quả.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
医疗设备 Yīliáo shèbèi Thiết bị y tế
听诊器 Tīngzhěnqì Ống nghe
血压计 Xuèyājì Máy đo huyết áp
体温计 Tǐwēnjì Nhiệt kế
注射器 Zhùshèqì Ống tiêm
输液器 Shūyèqì Bộ truyền dịch
呼吸机 Hūxījī Máy thở
心电图机 Xīndiàntújī Máy điện tâm đồ
X光机 X guāngjī Máy X-quang
B超机 B chāojī Máy siêu âm
CT机 CT jī Máy chụp CT
手术刀 Shǒushùdāo Dao mổ
绷带 Bēngdài Băng gạc
轮椅 Lúnyǐ Xe lăn
担架 Dānjià Cáng cứu thương

 

Mẫu câu và hội thoại giao tiếp tiếng Trung ngành y tế thực tế

Bài viết cung cấp mẫu câu và hội thoại giao tiếp tiếng Trung ngành y tế thực tế, tập trung vào các câu hỏi thăm sức khỏe và cách mô tả triệu chứng bệnh thường gặp.

Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe và mô tả triệu chứng bệnh

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp thường dùng khi hỏi thăm và mô tả triệu chứng bệnh.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
你有什么症状? Nǐ yǒu shénme zhèngzhuàng? Bạn có triệu chứng gì?
我经常头疼。 Wǒ jīngcháng tóutòng. Tôi thường xuyên đau đầu.
我发烧了。 Wǒ fāshāole. Tôi bị sốt rồi.
我感冒了。 Wǒ gǎnmàole. Tôi bị cảm rồi.
你在哪里受伤? Nǐ zài nǎlǐ shòushāng? Bạn bị thương ở đâu?
这样持续多久了? Zhèyàng chíxù duōjiǔle? Tình trạng này kéo dài bao lâu?
你的血压正常。 Nǐ de xuèyā zhèngcháng. Huyết áp của bạn bình thường.
你要去做X光。 Nǐ yào qù zuò X guāng. Bạn cần đi chụp X-quang.
Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe và mô tả triệu chứng bệnh
Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe và mô tả triệu chứng bệnh

Mẫu câu chẩn đoán và lời khuyên của bác sĩ dành cho bệnh nhân

Các mẫu câu bác sĩ thường dùng khi chẩn đoán và đưa ra lời khuyên cho bệnh nhân.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我会给你开一些药。 Wǒ huì gěi nǐ kāi yīxiē yào. Tôi sẽ kê thuốc cho bạn.
这药怎么吃? Zhè yào zěnme chī? Thuốc này uống như thế nào?
一天两次,一次三片。 Yī tiān liǎng cì, yīcì sān piàn. Ngày hai lần, mỗi lần ba viên.
你不应该喝酒。 Nǐ bù yìnggāi hējiǔ. Bạn không nên uống rượu.
不要吃酸辣的食物。 Bùyào chī suānlà de shíwù. Không được ăn đồ chua cay.
你应该休息一周。 Nǐ yīnggāi xiūxi yī zhōu. Bạn nên nghỉ ngơi một tuần.
按照指示服药。 Ànzhào zhǐshì fúyào. Uống thuốc theo hướng dẫn.
记得按时复查。 Jìde ànshí fùchá. Nhớ tái khám đúng hẹn.

Hội thoại mẫu: Quy trình đăng ký và khám bệnh tại bệnh viện

Dưới đây là hội thoại mẫu về quy trình đăng ký và khám bệnh tại bệnh viện Trung Quốc.

Tại quầy đăng ký:

A: 请问要在哪挂号呢?(Qǐngwèn yào zài nǎ guàhào ne?) – Cho hỏi lấy số khám bệnh ở đâu?

B: 在这,你想挂哪科的号呢?(Zài zhè, nǐ xiǎng guà nǎ kē de hào ne?) – Ở đây, bạn muốn lấy số khoa nào?

A: 我肚子有点疼。(Wǒ dùzi yǒu diǎn téng.) – Tôi hơi đau bụng.

B: 那挂内科。(Nà guà nèikē.) – Vậy lấy số khoa nội.

Trong phòng khám:

A: 医生,我特别难受。(Yīshēng, wǒ tèbié nánshòu.) – Bác sĩ, tôi cảm thấy rất khó chịu.

C: 你哪儿不舒服?(Nǐ nǎr bù shūfú?) – Bạn chỗ nào không khỏe?

A: 我全身发冷,肚子疼。(Wǒ quánshēn fā lěng, dùzi téng.) – Người tôi lạnh, bụng thì đau.

C: 疼得厉害吗?(Téng dé lìhài ma?) – Đau nhiều không?

A: 疼得很。(Téng dé hěn.) – Đau lắm.

C: 我给你开药方,回家好好休息,吃药就行了。(Wǒ gěi nǐ kāi yàofāng, huíjiā hǎohǎo xiūxi, chīyào jiù xíngle.) – Tôi sẽ kê đơn cho bạn, về nhà nghỉ ngơi, uống thuốc đầy đủ sẽ khỏe.

Học nhanh Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao cùng mẫu câu thường dùng.

Kết luận

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế là công cụ thiết yếu cho sinh viên y khoa, bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng và những ai làm việc trong lĩnh vực y tế quốc tế. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung là bước quan trọng để bạn tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tếvà cũng như hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK

LIT Education cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên ngành y tế với giáo trình bài bản, giảng viên có kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy thực tế. Đăng ký ngay để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong ngành y tế quốc tế.

 

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.