Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành truyền thông đầy đủ nhất

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành truyền thông đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành truyền thông đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh ngành truyền thông đang phát triển mạnh tại thị trường Trung Quốc. Việc nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên ngành giúp bạn làm việc hiệu quả với đối tác và doanh nghiệp Trung Quốc. Trong bài viết này, LIT Education sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng  truyền thông số đến marketing và quảng cáo.

Các kênh và phương tiện truyền thông bằng tiếng Trung

Hệ thống phương tiện truyền thông tại Trung Quốc đa dạng và phát triển nhanh. Từ truyền thông truyền thống đến nền tảng số, mỗi kênh có thuật ngữ riêng. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi.

Từ vựng về phương tiện truyền thông đại chúng

Truyền thông đại chúng bao gồm truyền hình, phát thanh, báo chí và tạp chí. Đây là nền tảng tiếp cận đông đảo công chúng.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
电视 diànshì Truyền hình
广播 guǎngbō Phát thanh
报纸 bàozhǐ Báo chí
杂志 zázhì Tạp chí
有线电视 yǒuxiàn diànshì Truyền hình cáp
户外广告 hùwài guǎnggào Quảng cáo ngoài trời
地铁广告 dìtiě guǎnggào Quảng cáo tàu điện ngầm
公交广告 gōngjiāo guǎnggào Quảng cáo xe buýt
电梯广告 diàntī guǎnggào Quảng cáo thang máy
LED屏幕 LED píngmù Màn hình LED
Từ vựng về phương tiện truyền thông đại chúng
Từ vựng về phương tiện truyền thông đại chúng

Tham khảo Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành truyền thông để ghi nhớ thuật ngữ trong lĩnh vực media.

Từ vựng về truyền thông xã hội và kỹ thuật số (Digital Media)

Truyền thông số chiếm vị trí quan trọng tại thị trường Trung Quốc. Các nền tảng như WeChat, Weibo và Douyin có hàng trăm triệu người dùng.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
互联网 hùliánwǎng Internet
社交媒体 shèjiāo méitǐ Mạng xã hội
新媒体 xīn méitǐ Truyền thông mới
数字媒体 shùzì méitǐ Truyền thông số
微信 wēixìn WeChat
微信公众号 wēixìn gōngzhònghào Tài khoản công cộng WeChat
微博 wēibó Weibo
抖音 dǒuyīn Douyin (TikTok Trung Quốc)
小红书 xiǎohóngshū Xiaohongshu
哔哩哔哩 bīlībīlī Bilibili
直播 zhíbō Phát sóng trực tiếp
网站 wǎngzhàn Trang web
电商平台 diànshāng píngtái Nền tảng thương mại điện tử
搜索引擎 sōusuǒ yǐnqíng Công cụ tìm kiếm
Từ vựng về truyền thông xã hội và kỹ thuật số
Từ vựng về truyền thông xã hội và kỹ thuật số

Các loại hình báo chí và xuất bản

Ngành báo chí Trung Quốc có hệ thống tổ chức chặt chẽ. Từ vựng về loại hình báo chí giúp bạn phân biệt các kênh thông tin.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
网络报纸 wǎngluò bàozhǐ Báo mạng, báo điện tử
传统报纸 chuántǒng bàozhǐ Báo in truyền thống
广播报 guǎngbòbào Báo phát thanh
电视报 diànshìbào Báo truyền hình
图片报纸 túpiàn bàozhǐ Báo ảnh
公开出版物 gōngkāi chūbǎn wù Ấn phẩm công khai
内部出版物 nèibù chūbǎn wù Ấn phẩm nội bộ
头条新闻 tóutiáo xīnwén Tin nổi bật, tin trang nhất
专栏 zhuānlán Chuyên mục
封面 fēngmiàn Trang bìa

Xem thêm: Bộ Nhân Trong Tiếng Trung 

Từ vựng về cơ cấu tổ chức và nhân sự ngành Truyền thông

Hiểu rõ từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông cơ cấu tổ chức giúp bạn giao tiếp và làm việc chuyên nghiệp trong môi trường truyền thông Trung Quốc.

Tên các chức vụ trong ngành truyền thông

Mỗi vị trí trong ngành truyền thông có vai trò và trách nhiệm riêng. Từ phóng viên hiện trường đến tổng biên tập, tất cả đều có thuật ngữ tiếng Trung cụ thể.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
总编辑 zǒngbiānjí Tổng biên tập
主编 zhǔbiān Chủ biên
编辑 biānjí Biên tập viên
记者 jìzhě Phóng viên
新闻记者 xīnwén jìzhě Phóng viên tin tức
影视记者 yǐngshì jìzhě Phóng viên truyền hình
战地记者 zhàndì jìzhě Phóng viên hiện trường
摄影记者 shèyǐng jìzhě Phóng viên ảnh
主持人 zhǔchírén Người dẫn chương trình
新闻播音员 xīnwén bōyīnyuán Người đọc bản tin
评论员 pínglùnyuán Bình luận viên
专栏作家 zhuānlán zuòjiā Chuyên gia chuyên mục
撰稿人 zhuàn gǎo rén Người viết bản thảo
网站设计者 wǎngzhàn shèjìzhě Người thiết kế web
Tên các chức vụ trong ngành truyền thông
Tên các chức vụ trong ngành truyền thông

Các phòng ban chuyên môn tại công ty truyền thông

Cơ cấu phòng ban trong công ty truyền thông Trung Quốc tương tự mô hình quốc tế. Nắm vững tên phòng ban giúp bạn điều hướng tổ chức dễ dàng.

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Nghĩa tiếng Việt
报社 bàoshè Tòa soạn
通讯社 tōngxùnshè Thông tấn xã
行政室 xíngzhèngshì Phòng hành chính
广告部 guǎnggàobù Bộ phận quảng cáo
发布室 fābùshì Phòng phát hành
印刷部 yìnshuābù Bộ phận in ấn
媒体室 méitǐshì Phòng truyền thông
录音室 lùyīnshì Phòng thu âm (Studio)
外交媒体室 wàijiāo méitǐshì Phòng truyền thông đối ngoại
Các phòng ban chuyên môn tại công ty truyền thông
Các phòng ban chuyên môn tại công ty truyền thông

Từ vựng về các môn học đào tạo ngành Truyền thông

Chương trình đào tạo truyền thông tại Trung Quốc bao gồm nhiều môn học chuyên ngành. Từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông này hữu ích cho sinh viên du học hoặc làm việc trong lĩnh vực giáo dục.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
媒体制造和编辑 méitǐ zhìzào hé biānjí Biên tập và sản xuất truyền thông
研究媒体市场 yánjiū méitǐ shìchǎng Nghiên cứu thị trường truyền thông
活动组织与沟通 huódòng zǔzhī yǔ gōutōng Tổ chức và truyền thông sự kiện
媒体管理 méitǐ guǎnlǐ Quản lý truyền thông
创造媒体 chuàngzào méitǐ Truyền thông sáng tạo
媒体社会学 méitǐ shèhuìxué Xã hội học truyền thông
多媒体通讯 duōméitǐ tōngxùn Truyền thông đa phương tiện
品牌标志设计 pǐnpái biāozhì shèjì Thiết kế logo thương hiệu

 

Từ vựng tiếng Trung mở rộng về Marketing và Quảng cáo

Marketing và quảng cáo tại Trung Quốc phát triển mạnh với xu hướng digital marketing và livestream thương mại. Bộ từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông này phục vụ chuyên gia marketing, quản lý thương hiệu và digital marketer.

Thuật ngữ chuyên ngành Quảng cáo (Advertising)

Ngành quảng cáo Trung Quốc có quy mô lớn với nhiều hình thức từ truyền thống đến số hóa. Thuật ngữ quảng cáo bao gồm các loại hình, phương tiện và chiến lược.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广告 guǎnggào Quảng cáo
广告牌 guǎnggào pái Biển quảng cáo
广告片 guǎnggào piàn Phim quảng cáo
商业广告 shāngyè guǎnggào Quảng cáo thương mại
视频广告 shìpín guǎnggào Quảng cáo video
横幅广告 héngfú guǎnggào Quảng cáo banner
原生广告 yuánshēng guǎnggào Quảng cáo tự nhiên (native ads)
关键词广告 guānjiàncí guǎnggào Quảng cáo từ khóa
程序化广告 chéngxùhuà guǎnggào Quảng cáo tự động hóa
精准投放 jīngzhǔn tóufàng Quảng cáo định hướng
重定向 chóngdìngxiàng Nhắm mục tiêu lại (retargeting)
广告代理人 guǎnggào dàilǐ rén Đại lý quảng cáo
广告商 guǎnggào shāng Hãng quảng cáo

Thuật ngữ chuyên ngành Quảng cáo

Từ vựng về sáng tạo nội dung và đo lường hiệu quả

Sáng tạo nội dung và đo lường hiệu quả là hai yếu tố cốt lõi trong marketing hiện đại. Từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông này bao gồm thuật ngữ về content, design và các chỉ số KPI.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
创意 chuàngyì Ý tưởng sáng tạo
文案 wén’àn Copywriting
标语 biāoyǔ Khẩu hiệu
口号 kǒuhào Slogan
标题 biāotí Tiêu đề
正文 zhèngwén Nội dung chính
视觉设计 shìjué shèjì Thiết kế thị giác
平面设计 píngmiàn shèjì Thiết kế đồ họa
短视频 duǎn shìpín Video ngắn
直播带货 zhíbō dàihuò Bán hàng qua livestream

 

Các chỉ số đo lường hiệu quả marketing:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
数据分析 shùjù fēnxī Phân tích dữ liệu
投资回报率 tóuzī huíbàolǜ ROI (tỷ suất hoàn vốn)
转化率 zhuǎnhuàlǜ Tỷ lệ chuyển đổi
点击率 diǎnjīlǜ Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)
曝光量 bàoguāngliàng Lượt hiển thị (impressions)
互动率 hùdònglǜ Tỷ lệ tương tác
流量 liúliàng Lưu lượng truy cập
跳出率 tiàochūlǜ Tỷ lệ thoát (bounce rate)
关键词排名 guānjiàncí páimíng Thứ hạng từ khóa
搜索引擎优化 sōusuǒ yǐnqíng yōuhuà SEO

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề truyền thông thông dụng

Áp dụng từ vựng tiếng trung chuyên ngành truyền thông vào giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc quốc tế. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng trong ngành truyền thông.

Tiếng Trung + Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
媒体在现代社会中扮演着重要角色。 (Méitǐ zài xiàndài shèhuì zhōng bànyǎn zhe zhòngyào juésè.) Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.
社交媒体改变了我们获取信息的方式。 (Shèjiāo méitǐ gǎibiàn le wǒmen huòqǔ xìnxī de fāngshì.) Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin.
这次宣传活动的目标是什么? (Zhè cì xuānchuán huódòng de mùbiāo shì shénme?) Mục tiêu của chiến dịch quảng bá lần này là gì?
数字媒体正在迅速崛起。 (Shùzì méitǐ zhèngzài xùnsù juéqǐ.) Truyền thông số đang phát triển nhanh.
我们正在策划一个新的广告活动。 (Wǒmen zhèngzài cèhuà yí ge xīn de guǎnggào huódòng.) Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chiến dịch quảng cáo mới.
品牌的形象需要与目标受众一致。 (Pǐnpái de xíngxiàng xūyào yǔ mùbiāo shòuzhòng yìzhì.) Hình ảnh thương hiệu cần nhất quán với đối tượng mục tiêu.
了解目标受众对于制定传播策略很重要。 (Liǎojiě mùbiāo shòuzhòng duìyú zhìdìng chuánbō cèlüè hěn zhòngyào.) Hiểu rõ đối tượng mục tiêu rất quan trọng trong xây dựng chiến lược truyền thông.
这个广告很有创意,吸引了很多观众。 (Zhège guǎnggào hěn yǒu chuàngyì, xīyǐn le hěnduō guānzhòng.) Quảng cáo này sáng tạo, thu hút nhiều khán giả.
我有一个关于推广新产品的创意。 (Wǒ yǒu yí ge guānyú tuīguǎng xīn chǎnpǐn de chuàngyì.) Tôi có ý tưởng về việc quảng bá sản phẩm mới.
我们需要安排一个采访。 (Wǒmen xūyào ānpái yí ge cǎifǎng.) Chúng ta cần sắp xếp một cuộc phỏng vấn.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề truyền thông thông dụngHọc nhanh Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế cùng từ vựng thường gặp trong ngành sức khỏe.

Kết luận 

Bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành truyền thông trên đây bao gồm hơn 150 thuật ngữ thiết yếu. Từ phương tiện truyền thông đại chúng, digital marketing đến cơ cấu tổ chức và mẫu câu giao tiếp, tất cả đều phục vụ nhu cầu làm việc thực tế trong ngành.  Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung là bước quan trọng để bạn tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tếvà cũng như hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK

LIT Education khuyến khích bạn học từ vựng kết hợp với ngữ cảnh để ghi nhớ lâu hơn. Thực hành qua các mẫu câu giao tiếp giúp bạn tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực truyền thông, marketing và quảng cáo.

 

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.