Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành logistic đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh ngành Logistics và xuất nhập khẩu tại Việt Nam phát triển mạnh nhờ giao thương với Trung Quốc. Việc nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên ngành giúp nhân viên giao tiếp hiệu quả với đối tác. Trong bài viết này, LIT Education sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Trung đầy đủ nhất, hỗ trợ bạn làm việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
Tầm quan trọng của tiếng Trung trong ngành Logistics và xuất nhập khẩu
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch xuất nhập khẩu đạt hàng trăm tỷ USD mỗi năm, vì vậy nhân viên Logistics cần trang bị tiếng Trung chuyên ngành để đáp ứng yêu cầu công việc thực tế. Việc thành thạo từ vựng Logistics tiếng Trung giúp nhân viên xử lý chính xác các loại chứng từ như vận đơn, hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan; hạn chế sai sót khi khai báo, rút ngắn thời gian thông quan và tối ưu chi phí lưu kho. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi.
Đồng thời, khả năng giao tiếp và đàm phán trực tiếp với đối tác Trung Quốc không qua phiên dịch mang lại lợi thế lớn về giá cước và tiến độ vận chuyển. Đặc biệt, tiếng Trung Logistics mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp với các vị trí như chuyên viên xuất nhập khẩu, quản lý kho, điều phối vận tải quốc tế, cùng mức thu nhập cao hơn 30–50% so với ứng viên chỉ sử dụng tiếng Anh, nhất là tại các doanh nghiệp Trung Quốc và tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam.

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistics cơ bản
Phần này tổng hợp từ vựng nền tảng trong ngành Logistics. Bạn cần nắm vững nhóm từ này trước khi học các thuật ngữ chuyên sâu hơn.
Các thuật ngữ Logistics thông dụng nhất
Tổng hợp các thuật ngữ Logistics thông dụng bằng tiếng Trung, giúp bạn nắm vững khái niệm cốt lõi và sử dụng hiệu quả trong công việc xuất nhập khẩu và vận chuyển.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 物流 | Wùliú | Logistics |
| 供应链 | Gōngyìng liàn | Chuỗi cung ứng |
| 物流管理 | Wùliú guǎnlǐ | Quản lý Logistics |
| 第三方物流 | Dì sān fāng wùliú | Logistics bên thứ ba (3PL) |
| 第四方物流 | Dì sì fāng wùliú | Logistics bên thứ tư (4PL) |
| 供应链优化 | Gōngyìng liàn yōuhuà | Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| 物流网络 | Wùliú wǎngluò | Mạng lưới Logistics |
| 配送中心 | Pèisòng zhōngxīn | Trung tâm phân phối |
| 物流服务 | Wùliú fúwù | Dịch vụ Logistics |
| 逆向物流 | Nìxiàng wùliú | Logistics ngược |
| 绿色物流 | Lǜsè wùliú | Logistics xanh |
| 智能物流 | Zhìnéng wùliú | Logistics thông minh |
| 物流成本 | Wùliú chéngběn | Chi phí Logistics |
| 出口 | Chūkǒu | Xuất khẩu |
| 进口 | Jìnkǒu | Nhập khẩu |
| 进出口 | Jìn chūkǒu | Xuất nhập khẩu |
| 国际贸易 | Guójì màoyì | Thương mại quốc tế |
| 贸易差额 | Màoyì chā’é | Cán cân thương mại |

Từ vựng về các vị trí và nhân sự trong ngành Logistics
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về các vị trí và nhân sự trong ngành Logistics, giúp bạn dễ dàng tra cứu và sử dụng hiệu quả trong công việc thực tế.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 供应商 | Gōngyìng shāng | Nhà cung cấp |
| 分销商 | Fēnxiāo shāng | Nhà phân phối |
| 制造商 | Zhìzào shāng | Nhà sản xuất |
| 零售商 | Língshòu shāng | Nhà bán lẻ |
| 批发商 | Pīfā shāng | Nhà bán buôn |
| 出口商 | Chūkǒu shāng | Người xuất khẩu |
| 进口商 | Jìnkǒu shāng | Người nhập khẩu |
| 运货代理商 | Yùn huò dàilǐ shāng | Đại lý tàu biển |
| 海关人员 | Hǎiguān rényuán | Nhân viên hải quan |
| 检验人 | Jiǎnyàn rén | Người kiểm nghiệm |
| 装载货物工人 | Zhuāngzǎi huòwù gōngrén | Người bốc dỡ |
| 司机 | Sījī | Tài xế |
Các loại hình doanh nghiệp và đơn vị vận chuyển
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về các loại hình doanh nghiệp và đơn vị vận chuyển trong ngành Logistics, giúp bạn nắm rõ thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác quốc tế.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 航运公司 | Hángyùn gōngsī | Công ty vận chuyển |
| 海运公司 | Hǎiyùn gōngsī | Đơn vị vận chuyển đường biển |
| 工厂/厂家 | Gōngchǎng/chǎngjiā | Nhà sản xuất/Xưởng |
| 海关代理 | Hǎiguān dàilǐ | Đại lý hải quan |
| 世界贸易组织 | Shìjiè màoyì zǔzhī | Tổ chức Thương mại Thế giới |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Trung về vận tải và phương thức vận chuyển
Vận tải là hoạt động cốt lõi trong Logistics. Dưới đây là từ vựng về các phương thức vận chuyển phổ biến trong thương mại quốc tế.
Từ vựng vận tải đường biển (Sea Freight)
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic chuyên ngành vận tải đường biển (Sea Freight), giúp bạn hiểu rõ thuật ngữ quan trọng và sử dụng chính xác trong quá trình làm việc Logistics và xuất nhập khẩu.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 海运 | Hǎiyùn | Vận tải đường biển |
| 集装箱 | Jízhuāngxiāng | Container |
| 货轮 | Huòlún | Tàu chở hàng |
| 港口 | Gǎngkǒu | Cảng |
| 码头 | Mǎtóu | Bến cảng |
| 装卸 | Zhuāngxiè | Bốc dỡ |
| 船期 | Chuánqī | Lịch tàu |
| 提单 | Tídān | Vận đơn (B/L) |
| 舱单 | Cāngdān | Bảng kê hàng hóa |
| 整箱货 | Zhěngxiāng huò | Hàng nguyên container (FCL) |
| 拼箱货 | Pīnxiāng huò | Hàng lẻ (LCL) |
| 滞期费 | Zhìqī fèi | Phí lưu bãi |
| 免费期 | Miǎnfèi qī | Thời gian miễn phí |
| 船上交货 | Chuánshàng jiāo huò | Giao hàng trên tàu |
| 船边交货 | Chuán biān jiāo huò | Giao dọc mạn tàu |
Từ vựng vận tải đường hàng không (Air Freight)
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về vận tải đường hàng không (Air Freight), giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng trong công việc Logistics thực tế.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 空运 | Kōngyùn | Vận tải hàng không |
| 货机 | Huòjī | Máy bay chở hàng |
| 机场 | Jīchǎng | Sân bay |
| 空运单 | Kōngyùndān | Vận đơn hàng không (AWB) |
| 航班 | Hángbān | Chuyến bay |
| 舱位 | Cāngwèi | Chỗ hàng |
| 急件 | Jíjiàn | Hàng gấp |
| 重货 | Zhònghuò | Hàng nặng |
| 泡货 | Pàohuò | Hàng nhẹ thể tích lớn |

Từ vựng vận tải đường bộ và đường sắt
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về vận tải đường bộ và đường sắt, giúp bạn nắm vững thuật ngữ thường dùng trong hoạt động Logistics và vận chuyển hàng hóa.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 陆运 | Lùyùn | Vận tải đường bộ |
| 铁路运输 | Tiělù yùnshū | Vận tải đường sắt |
| 卡车 | Kǎchē | Xe tải |
| 货车 | Huòchē | Xe chở hàng |
| 火车 | Huǒchē | Tàu hỏa |
| 货运列车 | Huòyùn lièchē | Tàu chở hàng |
| 运输路线 | Yùnshū lùxiàn | Tuyến vận chuyển |
| 中转站 | Zhōngzhuǎn zhàn | Trạm trung chuyển |
| 跨境运输 | Kuàjìng yùnshū | Vận chuyển xuyên biên giới |
| 边境交货 | Biānjìng jiāo huò | Giao tại biên giới |
Các loại container và phương tiện chuyên chở bằng tiếng Trung
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Trung về các loại container và phương tiện chuyên chở, giúp bạn sử dụng đúng thuật ngữ trong quá trình vận chuyển và làm việc Logistics.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 货柜车 | Huòguì chē | Xe container |
| 货柜港口 | Huòguì gǎngkǒu | Cảng container |
| 集装箱货运 | Jízhuāngxiāng huòyùn | Vận chuyển hàng hóa bằng container |
| 货柜码头 | Huòguì mǎtóu | Cảng container |
| 容器/集装箱/货柜 | Róngqì/Jízhuāngxiāng/Huòguì | Container (thùng đựng hàng lớn) |
| 停泊处 | Tíngbó chù | Khu vực sát bến cảng |
Từ vựng tiếng Trung về kho bãi và đóng gói hàng hóa
Quản lý kho hàng và đóng gói là khâu quan trọng trong chuỗi cung ứng. Từ vựng dưới đây giúp bạn làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực này.
Thuật ngữ quản lý kho xuất nhập khẩu
Tổng hợp thuật ngữ tiếng Trung về quản lý kho xuất nhập khẩu, giúp nhân viên Logistics kiểm soát hàng hóa chính xác, tối ưu tồn kho và nâng cao hiệu quả vận hành.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 仓库 | Cāngkù | Kho hàng |
| 仓储 | Cāngchǔ | Lưu kho |
| 仓库管理 | Cāngkù guǎnlǐ | Quản lý kho |
| 库存 | Kùcún | Hàng tồn kho |
| 库存管理 | Kùcún guǎnlǐ | Quản lý hàng tồn |
| 入库 | Rùkù | Nhập kho |
| 出库 | Chūkù | Xuất kho |
| 盘点 | Pándiǎn | Kiểm kê |
| 入库单 | Rù kù dān | Phiếu nhập kho |
| 出厂单 | Chūchǎng dān | Phiếu xuất xưởng |
| 库存量 | Kùcún liàng | Hàng tồn kho |
| 先进先出 | Xiānjìn xiānchū | Xuất trước nhập trước (FIFO) |
| 后进先出 | Hòujìn xiānchū | Xuất sau nhập trước (LIFO) |
| 库存报告 | Kùcún bàogào | Báo cáo tồn kho |
| 温控仓库 | Wēnkòng cāngkù | Kho kiểm soát nhiệt độ |
| 保税仓库 | Bǎoshuì cāngkù | Kho ngoại quan |
| 自动化仓库 | Zìdònghuà cāngkù | Kho tự động |

Từ vựng về quy cách đóng gói và bao bì sản phẩm
Dưới dây là từ vựng tiếng Trung về quy cách đóng gói và bao bì sản phẩm, hỗ trợ mô tả hàng hóa chính xác, đáp ứng yêu cầu vận chuyển và xuất nhập khẩu.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 包装 | Bāozhuāng | Đóng gói |
| 装箱单 | Zhuāng xiāng dān | Phiếu đóng hàng |
| 包装清单 | Bāozhuāng qīngdān | Danh sách đóng gói |
| 包装费 | Bāozhuāng fèi | Phí đóng gói |
| 包裹 | Bāoguǒ | Bưu kiện |
Các loại máy móc, thiết bị xếp dỡ trong kho
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về các loại máy móc, thiết bị xếp dỡ trong kho, giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giao tiếp chính xác trong quản lý kho Logistics.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 货架 | Huòjià | Giá kệ hàng |
| 托盘 | Tuōpán | Pallet |
| 叉车 | Chāchē | Xe nâng |
| 搬运 | Bānyùn | Việc bốc dỡ hàng |
| 装卸费 | Zhuāngxiè fèi | Phí bốc dỡ |

Học nhanh Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao cùng mẫu câu thường dùng.
Từ vựng tiếng Trung về thủ tục Hải quan và Thuế
Thủ tục hải quan là khâu bắt buộc trong xuất nhập khẩu. Nắm vững từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic này giúp bạn xử lý chứng từ nhanh chóng và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Các loại giấy tờ, chứng từ xuất nhập khẩu (C/O, B/L, Invoice…)
Phần nội dung này hệ thống các loại giấy tờ và chứng từ xuất nhập khẩu như C/O, B/L, Invoice, giúp bạn nắm rõ chức năng và sử dụng đúng trong quy trình Logistics.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 提单 | Tídān | Vận đơn (B/L) |
| 空运单 | Kōngyùn dān | Vận đơn hàng không (AWB) |
| 联运提单 | Liányùn tídān | Vận đơn liên hiệp |
| 商业发票 | Shāngyè fāpiào | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) |
| 形式发票 | Xíngshì fāpiào | Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) |
| 产地证书 | Chǎndì zhèngshū | Chứng nhận xuất xứ (C/O) |
| 品质证明书 | Pǐnzhí zhèngmíng shū | Chứng nhận chất lượng |
| 保险单 | Bǎoxiǎn dān | Chứng nhận bảo hiểm |
| 货物清单 | Huòwù qīngdān | Tờ khai hàng hóa |
| 单据 | Dānjù | Chứng từ |
| 清单 | Qīngdān | Packing List |
Từ vựng về khai báo hải quan và kiểm hóa
Tổng hợptừ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về khai báo hải quan và kiểm hóa, giúp bạn thực hiện thủ tục nhanh chóng và đúng quy định.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 海关 | Hǎiguān | Hải quan |
| 海关手续 | Hǎiguān shǒuxù | Thủ tục hải quan |
| 海关总署 | Hǎiguān zǒng shǔ | Tổng cục hải quan |
| 海关报关 | Hǎiguān bàoguān | Khai báo hải quan |
| 海关放行 | Hǎiguān fàngxíng | Giấy phép thông quan |
| 海关验关 | Hǎiguān yànguān | Kiểm tra hải quan |
| 海关通道分离 | Hǎiguān tōngdào fēnlí | Phân luồng hải quan |
| 海关申报 | Hǎiguān shēnbào | Tờ khai hải quan |
| 通关申报表格 | Tōngguān shēnbào biǎogé | Tờ khai thông quan |
| 申报 | Shēnbào | Khai báo hàng |
| 检验人 | Jiǎnyàn rén | Người kiểm nghiệm |
| 海关证明书 | Hǎiguān zhèngmíngshū | Giấy xác nhận hải quan |
| 进出口许可证 | Jìn chūkǒu xǔkě zhèng | Giấy phép xuất/nhập khẩu |
Các thuật ngữ về thuế và phí trong xuất nhập khẩu
Tổng hợp các từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về thuế và phí trong xuất nhập khẩu, hỗ trợ khai báo chính xác và kiểm soát chi phí hiệu quả.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 关税 | Guānshuì | Thuế hải quan |
| 进口税 | Jìnkǒu shuì | Thuế nhập khẩu |
| 出口税 | Chūkǒu shuì | Thuế xuất khẩu |
| 海关税则 | Hǎiguān shuìzé | Quy định thuế hải quan |
| 税收政策 | Shuìshōu zhèngcè | Chính sách thuế |
| 税目 | Shuìmù | Danh mục thuế |
| 税务机关 | Shuìwù jīguān | Cơ quan thuế vụ |
| 报关费 | Bàoguān fèi | Phí khai báo hải quan |
| 港口费 | Gǎngkǒu fèi | Phí cảng |
| 保险费 | Bǎoxiǎn fèi | Phí bảo hiểm |
| 燃油附加费 | Rángyóu fùjiā fèi | Phí phụ trội nhiên liệu |
| 仓储费 | Cāngchǔ fèi | Phí lưu kho |
Từ vựng về thanh toán và thị trường thương mại quốc tế
Thanh toán quốc tế và điều kiện thương mại là yếu tố quyết định trong hợp đồng xuất nhập khẩu. Từ vựng này giúp bạn đàm phán và xử lý giao dịch chuyên nghiệp.
Các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T…)
Tổng hợp các phương thức thanh toán quốc tế bằng tiếng Trung (L/C, T/T…), giúp bạn giao dịch an toàn và hiệu quả trong hoạt động xuất nhập khẩu.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 信用证 | Xìnyòng zhèng | Tín dụng thư (L/C) |
| 不可撤销信用证 | Bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng | L/C không hủy ngang |
| 信用状 | Xìnyòng zhuàng | Thư tín dụng |
| 汇票 | Huìpiào | Hối phiếu |
| 远期汇票 | Yuǎn qí huìpiào | Hối phiếu có kỳ hạn |
| 跟单汇票 | Gēn dān huìpiào | Hối phiếu kèm chứng từ |
| 现金 | Xiànjīn | Tiền mặt |
| 现金支付 | Xiàn jīn zhī fù | Chi trả bằng tiền mặt |
| 信用支付 | Xìn yòng zhī fù | Chi trả bằng tín dụng |
| 支付 | Zhīfù | Chi trả |
| 付款条件 | Fùkuǎn tiáojiàn | Điều kiện thanh toán |
| 结算 | Jiésuàn | Quyết toán |
| 货币 | Huò bì | Tiền tệ |
| 营运资金 | Yíngyùn zījīn | Vốn lưu động |
Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) bằng tiếng Trung
Tổng hợp các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) bằng tiếng Trung, giúp bạn hiểu và áp dụng đúng trong giao dịch xuất nhập khẩu.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 离岸价 | Lí àn jià | FOB (Free On Board) |
| 到岸价 | Dào àn jià | CIF (Cost, Insurance and Freight) |
| 成本加运费 | Chéngběn jiā yùnfèi | CFR (Cost and Freight) |
| 工厂交货 | Gōngchǎng jiāo huò | EXW (Ex Works) |
| 货交承运人 | Huò jiāo chéngyùn rén | FCA (Free Carrier) |
| 仓库交货 | Cāngkù jiāo huò | Giao hàng tại kho |
| 边境交货 | Biānjìng jiāo huò | DAF (Delivered At Frontier) |
| 交货时间 | Jiāo huò shíjiān | Thời gian giao hàng |
| 交货地点 | Jiāo huò dìdiǎn | Địa điểm giao hàng |
| 交货方式 | Jiāo huò fāngshì | Phương thức giao hàng |

Từ vựng về đàm phán hợp đồng và bảo hiểm hàng hóa
Nội dung này tổng hợp từ vựng tiếng trung chuyên ngành logistic về đàm phán hợp đồng và bảo hiểm hàng hóa, giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác khi ký kết hợp đồng và quản lý rủi ro trong Logistics.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 合同 | Hétóng | Hợp đồng |
| 合同的签定 | Hétóng de qiān dìng | Ký kết hợp đồng |
| 购货合同 | Gòu huò hétóng | Hợp đồng mua hàng |
| 销售合同 | Xiāoshòu hétóng | Hợp đồng bán hàng |
| 合同的违反 | Hétóng de wéifǎn | Vi phạm hợp đồng |
| 合同的终止 | Hétóng de zhōngzhǐ | Đình chỉ hợp đồng |
| 保险单 | Bǎoxiǎn dān | Chứng nhận bảo hiểm |
| 出口保险 | Chūkǒu bǎoxiǎn | Bảo hiểm xuất khẩu |
| 赔偿 | Péi cháng | Bồi thường |
| 索赔期 | Suǒpéi qí | Thời hạn khiếu nại |
| 承担风险 | Chéngdān fēngxiǎn | Chịu rủi ro |
| 承担责任 | Chéngdān zérèn | Chịu trách nhiệm |
| 报价 | Bàojià | Báo giá |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành Logistics thực tế
Ngoài từ vựng, bạn cần nắm các mẫu câu giao tiếp thực tế để làm việc hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Dưới đây là các mẫu câu thường dùng trong ngành Logistics.
Mẫu câu đàm phán giá cước vận chuyển
Phần nội dung này cung cấp mẫu câu tiếng Trung dùng trong đàm phán giá cước vận chuyển, giúp bạn trao đổi linh hoạt, thương lượng hiệu quả và đạt được điều kiện vận chuyển tối ưu.
| Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 你们通常采用何种货运方式? | Nǐmen tōngcháng cǎiyòng hé zhǒng huòyùn fāngshì? | Các bạn thường chọn phương thức vận chuyển nào? |
| 货物的运费该由谁来负担? | Huòwù de yùnfèi gāi yóu shuí lái fùdān? | Phí vận chuyển ai chịu trách nhiệm? |
| 我方负担出口关税和其他的手续费。 | Wǒ fāng fùdān chūkǒu guānshuì hé qítā de shǒuxù fèi. | Bên tôi chịu thuế xuất khẩu và các phí thủ tục khác. |
| 空运较快但运费较高。 | Kōngyùn jiào kuài dàn yùnfèi jiào gāo. | Vận chuyển hàng không nhanh nhưng phí cao. |
| 请给我们一个最优惠的价格。 | Qǐng gěi wǒmen yīgè zuì yōuhuì de jiàgé. | Xin hãy cho chúng tôi giá ưu đãi nhất. |

Mẫu câu hỏi về lịch trình và theo dõi đơn hàng
Tổng hợp mẫu câu tiếng Trung hỏi về lịch trình và theo dõi đơn hàng, giúp nhân viên Logistics trao đổi nhanh chóng và kiểm soát tiến độ vận chuyển hiệu quả.
| Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 这批货物我们什么时候能收到? | Zhè pī huòwù wǒmen shénme shíhòu néng shōu dào? | Khi nào chúng tôi nhận được lô hàng này? |
| 我们能答应的最早时间是5月初。 | Wǒmen néng dāyìng de zuìzǎo shíjiān shì 5 yuèchū. | Thời gian sớm nhất chúng tôi đáp ứng được là đầu tháng 5. |
| 请问货物现在到哪里了? | Qǐngwèn huòwù xiànzài dào nǎlǐ le? | Xin hỏi hàng hóa hiện đang ở đâu? |
| 货物预计什么时候到港? | Huòwù yùjì shénme shíhòu dào gǎng? | Dự kiến hàng đến cảng khi nào? |
| 请发送货物追踪信息给我们。 | Qǐng fāsòng huòwù zhuīzōng xìnxī gěi wǒmen. | Xin gửi thông tin theo dõi hàng cho chúng tôi. |

Mẫu câu xử lý sự cố và khiếu nại trong vận chuyển
Tổng hợp mẫu câu tiếng Trung xử lý sự cố và khiếu nại trong vận chuyển, hỗ trợ giao tiếp chính xác và hiệu quả trong công việc Logistics.
| Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 货物在运输途中损坏了。 | Huòwù zài yùnshū túzhōng sǔnhuài le. | Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. |
| 我们需要提出索赔。 | Wǒmen xūyào tíchū suǒpéi. | Chúng tôi cần đề nghị bồi thường. |
| 请提供损坏证明文件。 | Qǐng tígōng sǔnhuài zhèngmíng wénjiàn. | Xin cung cấp chứng từ chứng minh hư hỏng. |
| 货物数量与订单不符。 | Huòwù shùliàng yǔ dìngdān bùfú. | Số lượng hàng không khớp với đơn đặt. |
| 我们将尽快处理此问题。 | Wǒmen jiāng jǐnkuài chǔlǐ cǐ wèntí. | Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này sớm nhất. |
| 由于我方急需这批货物,我方坚持使用快递装运。 | Yóuyú wǒ fāng jíxū zhè pī huòwù, wǒ fāng jiānchí shǐyòng kuàidì zhuāngyùn. | Do bên tôi cần gấp lô hàng này nên phải dùng vận chuyển nhanh. |
Kết luận
Bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistics và xuất nhập khẩu trên đây bao gồm hơn 999 từ vựng và mẫu câu thực tế. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung là bước quan trọng để bạn tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tếvà cũng như hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK
LIT Education cung cấp các khóa học tiếng Trung chuyên ngành Logistics, giúp học viên nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp thực tế. Liên hệ ngay để được tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của bạn.
