Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học thông dụng, dễ học

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học thông dụng, dễ học

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa, lớp học và giao tiếp hằng ngày nhưng lại dễ học trước quên sau. Việc nắm vững nhóm từ này giúp bạn hiểu bài nhanh hơn, làm bài tập chính xác và tự tin luyện nói, viết tiếng Trung. Trong bài viết này, LIT Education tổng hợp từ vựng theo từng nhóm, kèm mẫu câu và mẹo học hiệu quả để bạn dễ áp dụng.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học theo nhóm cụ thể

Học từ vựng theo nhóm chủ đề là phương pháp được nhiều người áp dụng vì giúp ghi nhớ có hệ thống và tránh nhầm lẫn giữa các từ. Dưới đây là các nhóm từ vựng phổ biến nhất liên quan đến môi trường học đường mà người học tiếng Trung nên nắm vững.

Xem thêm: Từ vựng chủ đề động vật tiếng trung

Từ vựng tiếng Trung về trường học

Nhóm từ vựng này giúp bạn gọi tên các loại hình trường học và những khu vực cơ bản trong trường. Đây là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Trường học 学校 xuéxiào
2 Trường tiểu học 小学 xiǎoxué
3 Trường trung học 中学 zhōngxué
4 Trường đại học 大学 dàxué
5 Khuôn viên trường 校园 xiàoyuán
6 Ký túc xá 宿舍 sùshè
7 Thư viện 图书馆 túshūguǎn
8 Trường mầm non 幼儿园 yòu’éryuán
9 Trường trung học cơ sở 初中 chūzhōng
10 Trường trung học phổ thông 高中 gāozhōng
11 Trường cao đẳng 专科学校 zhuānkē xuéxiào
12 Phòng y tế 医务室 yīwùshì
13 Căng tin 食堂 shítáng
14 Sân trường 操场 cāochǎng
15 Phòng thí nghiệm 实验室 shíyànshì
16 Phòng họp 会议室 huìyìshì
17 Cổng trường 校门 xiàomén
18 Văn phòng 办公室 bàngōngshì
19 Nhà thi đấu 体育馆 tǐyùguǎn
20 Phòng máy tính 电脑室 diànnǎoshì

Bảng từ vựng tiếng Trung về trường học

Từ vựng tiếng trung chủ đề trường học
Từ vựng tiếng trung về chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Trung về lớp học

Lớp học là nơi diễn ra hầu hết các hoạt động học tập hằng ngày. Việc nắm chắc từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học liên quan đến lớp học sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu bài giảng và giao tiếp trong lớp.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Lớp học 教室 jiàoshì
2 Bàn học 课桌 kèzhuō
3 Ghế 椅子 yǐzi
4 Bảng đen 黑板 hēibǎn
5 Bảng trắng 白板 báibǎn
6 Cửa sổ 窗户 chuānghu
7 Máy chiếu 投影仪 tóuyǐngyí
8 Phấn viết bảng 粉笔 fěnbǐ
9 Khăn lau bảng 黑板擦 hēibǎn cā
10 Đèn điện 电灯 diàndēng
11 Quạt điện 电风扇 diànfēngshàn
12 Điều hòa nhiệt độ 空调 kōngtiáo
13 Cửa ra vào mén
14 Màn hình tivi 电视屏幕 diànshì píngmù
15 Loa 喇叭 lǎba
16 Tủ đựng đồ 储物柜 chǔwù guì
17 Đồng hồ treo tường 挂钟 guà zhōng
18 Thùng rác 垃圾桶 lājī tǒng
19 Bục giảng 讲台 jiǎngtái
20 Rèm cửa 窗帘 chuānglián

Bảng từ vựng tiếng Trung về lớp học

Từ vựng tiếng trung về chủ đề trường học
Từ vựng tiếng trung về chủ đề lớp học

Từ vựng tiếng Trung về giáo viên và học sinh

Giáo viên và học sinh là hai đối tượng trung tâm trong môi trường học đường. Nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn bản học tập.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Giáo viên 老师 lǎoshī
2 Thầy giáo 男老师 nán lǎoshī
3 Cô giáo 女老师 nǚ lǎoshī
4 Học sinh 学生 xuéshēng
5 Sinh viên 大学生 dàxuéshēng
6 Hiệu trưởng 校长 xiàozhǎng
7 Bạn cùng lớp 同学 tóngxué
8 Giáo sư 教授 jiàoshòu
9 Phó hiệu trưởng 副校长 fù xiàozhǎng
10 Giáo viên chủ nhiệm 班主任 bān zhǔrèn
11 Lớp trưởng 班长 bānzhǎng
12 Học sinh giỏi 优等生 yōuděng shēng
13 Học sinh mới 新生 xīnshēng
14 Học sinh cũ 老生 lǎoshēng
15 Bạn thân 好朋友 hǎo péngyǒu
16 Bảo vệ trường 保安 bǎo’ān
17 Nhân viên thư viện 图书管理员 túshū guǎnlǐ yuán
18 Phụ huynh 家长 jiāzhǎng
19 Trợ giảng 助教 zhùjiào
20 Nghiên cứu sinh 研究生 yánjiūshēng

Bảng từ vựng tiếng Trung về giáo viên và học sinh

Từ vựng tiếng trung chủ đề trường học
Từ vựng về giáo viên và thầy cô

Từ vựng tiếng Trung về môn học

Khi học tập tại trường, việc gọi tên các môn học bằng tiếng Trung là điều cần thiết. Đây là nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học rất dễ áp dụng trong giao tiếp thực tế.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Toán học 数学 shùxué
2 Ngữ văn 语文 yǔwén
3 Tiếng Anh 英语 yīngyǔ
4 Tiếng Trung 汉语 hànyǔ
5 Lịch sử 历史 lìshǐ
6 Địa lý 地理 dìlǐ
7 Thể dục 体育 tǐyù
8 Vật lý 物理 wùlǐ
9 Hóa học 化学 huàxué
10 Sinh học 生物 shēngwù
11 Tin học 信息技术 xìnxī jìshù
12 Âm nhạc 音乐 yīnyuè
13 Mỹ thuật 美术 měishù
14 Đạo đức 道德 dàodé
15 Kinh tế 经济学 jīngjìxué
16 Triết học 哲学 zhéxué
17 Tâm lý học 心理学 xīnlǐxué
18 Khoa học 科学 kēxué
19 Công nghệ 技术 jìshù
20 Giáo dục công dân 公民教育 gōngmín jiàoyù

Bảng từ vựng tiếng Trung về môn học

Từ vựng tiếng trung về chủ đề trường học
Từ vựng về các môn học

Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng học tập

Đồ dùng học tập là những vật dụng gắn liền với học sinh, sinh viên mỗi ngày. Nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại cơ bản.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Sách giáo khoa 教科书 jiàokēshū
2 Vở 本子 běnzi
3 Bút
4 Bút chì 铅笔 qiānbǐ
5 Cặp sách 书包 shūbāo
6 Thước kẻ 尺子 chǐzi
7 Máy tính 计算器 jìsuànqì
8 Bút bi 圆珠笔 yuánzhūbǐ
9 Bút mực 钢笔 gāngbǐ
10 Bút dạ quang 荧光笔 yíngguāng bǐ
11 Tẩy 橡皮 xiàngpí
12 Kéo 剪刀 jiǎndāo
13 Hồ dán 胶水 jiāoshuǐ
14 Giấy zhǐ
15 Từ điển 词典 cídiǎn
16 Bìa hồ sơ 文件夹 wénjiàn jiā
17 Gôm 修正液 xiūzhèng yè
18 Compa 圆规 yuánguī
19 Ê-ke 三角尺 sānjiǎo chǐ
20 Hộp bút 笔盒 bǐhé

Bảng từ vựng tiếng Trung về đồ dùng học tập

Từ vựng tiếng trung chủ đề trường học
Từ vựng về đồ dùng học tập

Từ vựng tiếng Trung về hoạt động học tập tại trường

Các hoạt động học tập, kiểm tra và sinh hoạt tại trường là nội dung không thể thiếu khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Đi học 上学 shàngxué
2 Học bài 学习 xuéxí
3 Làm bài tập 做作业 zuò zuòyè
4 Kiểm tra 考试 kǎoshì
5 Thi cử 测验 cèyàn
6 Thuyết trình 演讲 yǎnjiǎng
7 Hoạt động ngoại khóa 课外活动 kèwài huódòng
8 Nghe giảng 听课 tīng kè
9 Ghi chép 记笔记 jì bǐjì
10 Đọc sách 看书 kàn shū
11 Trả lời câu hỏi 回答问题 huídá wèntí
12 Thảo luận nhóm 小组讨论 xiǎozǔ tǎolùn
13 Nộp bài 交作业 jiāo zuòyè
14 Nghỉ giải lao 课间休息 kèjiān xiūxi
15 Tan học 放学 fàngxué
16 Vắng mặt 缺席 quēxí
17 Đi trễ 迟到 chídào
18 Học thuộc lòng 背诵 bèisòng
19 Ôn tập 复习 fùxí
20 Đăng ký môn học 选课 xuǎn kè

Bảng từ vựng tiếng Trung về hoạt động học tập

Từ vựng tiếng trung chủ đề trường học
Từ vựng về hoạt động học tập

Mẫu câu tiếng Trung chủ đề trường học

Để sử dụng hiệu quả từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học, bạn nên luyện tập thông qua các mẫu câu ngắn, đơn giản và sát với tình huống thực tế.

  • 我在学校学习汉语 (Wǒ zài xuéxiào xuéxí hànyǔ.): Tôi học tiếng Trung ở trường.
  • 这间教室很大 (Zhè jiān jiàoshì hěn dà.): Phòng học này rất rộng.
  • 老师正在上课 (Lǎoshī zhèngzài shàngkè.): Giáo viên đang giảng bài.
  • 今天我们有考试 (Jīntiān wǒmen yǒu kǎoshì.): Hôm nay chúng tôi có bài kiểm tra.
  • 我最喜欢的科目是英语 (Wǒ zuì xǐhuān de kēmù shì yīngyǔ.): Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.
  • 下课以后我去图书馆 (Xiàkè yǐhòu wǒ qù túshūguǎn.): Sau giờ học tôi đi thư viện.
Từ vựng tiếng trung về chủ đề trường học
Các mẫu câu phổ biến và thông dụng

Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học hiệu quả

Để ghi nhớ tốt từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học, bạn không nên học theo cách rời rạc hoặc chỉ học thuộc lòng. Việc kết hợp nhiều phương pháp học phù hợp sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn và sử dụng linh hoạt trong thực tế. Dưới đây là một số mẹo học đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao, đặc biệt phù hợp với người mới bắt đầu.

Học từ vựng kèm câu ngắn

Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên đặt từ vựng vào các câu ngắn quen thuộc. Cách này giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và ghi nhớ tự nhiên hơn. Khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học, việc luyện câu sẽ giúp bạn phản xạ nhanh khi giao tiếp.

Từ vựng tiếng trung chủ đề trường học
Học kết hợp với mẫu câu

Sử dụng flashcard để ghi nhớ

Flashcard là công cụ học từ vựng rất hiệu quả, đặc biệt với các chủ đề quen thuộc như trường học. Bạn có thể ghi từ tiếng Trung ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại. Việc ôn tập flashcard thường xuyên giúp não bộ ghi nhớ từ vựng lâu dài hơn.

Kết hợp nghe và phát âm

Nghe phát âm chuẩn giúp bạn tránh học sai ngay từ đầu. Khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học, bạn nên nghe audio và đọc theo nhiều lần. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ mà còn cải thiện kỹ năng nói đáng kể.

Từ vựng tiếng trung về chủ đề trường học
Luyện nghe và phát âm khi học từ vựng

Ôn tập thường xuyên và đều đặn

Việc ôn tập đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình học từ vựng. Bạn nên dành thời gian ôn lại từ cũ xen kẽ với từ mới. Ôn tập đều đặn giúp từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học được ghi nhớ bền vững và dễ dàng sử dụng khi cần.

Tìm hiểu thêm: Khoá học tiếng Trung cho người mới bắt đầu

Kết luận

Việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học là bước quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập và giao tiếp. Khi học theo nhóm chủ đề, kết hợp luyện tập và ôn tập đều đặn, bạn sẽ ghi nhớ từ nhanh hơn và sử dụng hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết từ LIT Education đã giúp bạn hệ thống lại các nhóm từ vựng quan trọng và tìm được phương pháp học phù hợp cho bản thân.

 

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.