Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu: Lãng mạn, dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu: Lãng mạn, dễ nhớ, dễ dùng

Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu là một trong những nhóm từ được người học quan tâm nhiều nhất, đặc biệt với những ai muốn giao tiếp tự nhiên, xem phim Hoa ngữ hay nhắn tin, bày tỏ cảm xúc bằng tiếng Trung.  Trong bài viết dưới đây, LIT Education sẽ cùng bạn tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về tình yêu thông dụng, dễ nhớ, được sử dụng nhiều trong đời sống hằng ngày.

Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu?

Trong giao tiếp tiếng Trung, tình yêu là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên, từ phim ảnh, âm nhạc cho đến các cuộc trò chuyện đời sống hằng ngày. Việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu không chỉ giúp người học hiểu rõ hơn nội dung phim Hoa ngữ hay lời bài hát, qua đó hỗ trợ tốt cho quá trình học tiếng.Bên cạnh đó, từ vựng tiếng Trung về tình yêu thường mang sắc thái cảm xúc rõ ràng, giàu hình ảnh và dễ gắn với trải nghiệm cá nhân.

Khi học theo chủ đề này, người học sẽ cảm thấy hứng thú hơn, từ đó ghi nhớ nhanh và sử dụng tiếng Trung về tình yêu linh hoạt hơn trong giao tiếp, nhắn tin hoặc viết câu bày tỏ cảm xúc. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu cơ bản

Chắc hẳn với những mọt phim Trung Quốc, các từ vựng về tình yêu thông dụng đã trở nên quen thuộc, như bài học lớp vỡ lòng. Cùng điểm lại những từ quen thuộc mà chúng ta vẫn thường được nghe các “tổng tài” xứ Trung vẫn hay dùng.

Tiếng Trung Phiên Âm Nghĩa tiếng Việt
ài Yêu
爱情 ài qíng Tình yêu
喜欢 xǐ huān Thích
恋爱 liàn ài Yêu đương
心动 xīn dòng Rung động
暗恋 àn liàn Yêu thầm
 
Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu rất đa dạng.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu rất đa dạng.

Từ vựng tiếng Trung về các mối quan hệ tình cảm

Nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn gọi tên các mối quan hệ trong tình yêu bằng tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
男朋友 nán péng yǒu Bạn trai
女朋友 nǚ péng yǒu Bạn gái
情侣 qíng lǚ Cặp đôi
初恋 chū liàn Mối tình đầu
前任 qián rèn Người yêu cũ
老公 lǎo gōng Chồng
老婆 lǎo pó Vợ

 

Các mối quan hệ tình cảm là chủ đề có nhiều từ vựng hay trong tiếng Trung.
Các mối quan hệ tình cảm là chủ đề có nhiều từ vựng hay trong tiếng Trung.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu lãng mạn

Nếu bạn muốn diễn đạt cảm xúc một cách phong phú, mô tả những mối quan hệ tình cảm bằng những từ nhẹ nhàng, ngọt ngào, hãy tham khảo ngay những từ dưới đây.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
浪漫 làng màn Lãng mạn
甜蜜 tián mì Ngọt ngào
温柔 wēn róu Dịu dàng
幸福 xìng fú Hạnh phúc
陪伴 péi bàn Đồng hành
心疼 xīn téng Thương, xót
宠爱 chǒng ài Cưng chiều

 

Bạn đã biết diễn tả một tình yêu ngọt ngào trong tiếng Trung chưa?
Bạn đã biết diễn tả một tình yêu ngọt ngào trong tiếng Trung chưa?

Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc khi yêu

Tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn đi kèm nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau. Các từ vựng dưới đây giúp bạn diễn đạt tâm trạng khi yêu một cách tinh tế hơn.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
想你 xiǎng nǐ Nhớ bạn
在乎 zài hū Quan tâm
担心 dān xīn Lo lắng
吃醋 chī cù Ghen
感动 gǎn dòng Cảm động
失望 shī wàng Thất vọng
Có nhiều cách biểu đạt cảm xúc về tình yêu bằng tiếng Trung.
Có nhiều cách biểu đạt cảm xúc về tình yêu bằng tiếng Trung.

Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề pháp luật

Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề ngành hàng không

Từ vựng tiếng Trung dùng trong các giai đoạn yêu đương

Tình yêu luôn có nhiều giai đoạn, gắn liền với nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau. Cùng LIT Education khám phá thêm các từ vựng tiếng Trung về tình yêu phổ biến được sử dụng trong từng thời điểm khác nhau.

Từ vựng tiếng Trung dùng trong giai đoạn mới quen

Giai đoạn mới quen, các từ vựng tiếng Trung sẽ chủ yếu thể hiện cảm xúc rung động, nhẹ nhàng.  

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
相亲 xiāngqīn xem mắt
聊天 liáotiān chat, trò chuyện
调情 tiáoqíng tán tỉnh
撩 / 撩妹 / 撩汉 liāo / liāo mèi / liāo hàn thả thính
泡妞 pàoniū tán gái, cưa gái
zhuì theo đuổi
告白 / 表白 gào bái / biǎo bái tỏ tình
一见钟情 yī jiàn zhōng qíng tình yêu sét đánh
心上人 xīn shàng rén người trong lòng
漂亮 / 好看 piàoliang / hǎokàn xinh đẹp
帅 / 好看 shuài / hǎokàn đẹp trai

 

Giai đoạn mới quen là kỷ niệm đáng nhớ của nhiều cặp đôi.
Giai đoạn mới quen là kỷ niệm đáng nhớ của nhiều cặp đôi.

Từ vựng tiếng Trung dùng trong giai đoạn yêu đương

Khi đã chính thức yêu nhau, các cặp đôi sẽ thường xuyên thể hiện tình cảm ngọt ngào của mình. Dưới đây là một số từ vựng bạn có thể sử dụng:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
拿下 ná xià cưa đổ
约会 yuē huì hẹn hò
jiē đón
sòng đưa
牵手 / 拉手 qiānshǒu / lāshǒu nắm tay
bào ôm
qīn hôn (nhẹ)
wěn hôn (môi)
初恋 chūliàn tình yêu đầu tiên
永远爱你 yǒngyuǎn ài nǐ mãi yêu em
在你身边 zài nǐ shēnbiān ở bên em
撒狗粮 sǎ gǒu liáng phát “cẩu lương”
海誓山盟 hǎi shì shān méng thề non hẹn biển
蜜语甜言 mì yǔ tián yán lời nói ngọt ngào
心有所属 xīn yǒu suǒshǔ tim đã có chủ
两情相悦 liǎng qíng xiāng yuè hai bên đều có tình cảm
求婚 qiúhūn cầu hôn
订婚 dìnghūn đính hôn
结婚 jiéhūn kết hôn
嫁给我 jià gěi wǒ gả cho anh
甜蜜 tián mì ngọt ngào
婚礼 hūnlǐ hôn lễ
Từ vựng trong giai đoạn yêu rất phong phú và ngọt ngào.
Từ vựng trong giai đoạn yêu rất phong phú và ngọt ngào.

Từ vựng tiếng Trung dùng trong giai đoạn chia tay

Chia tay là điều không ai mong muốn trong mối quan hệ, tuy nhiên cũng lại là điều khó tránh khỏi nếu cả hai không tìm được tiếng nói chung. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Trung liên quan đến việc chia tay:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
吵架 chǎojià cãi nhau
分手 fēnshǒu chia tay
离婚 líhūn ly hôn
冷战 lěngzhàn chiến tranh lạnh
shuǎi đá
小三 xiǎosān tiểu tam
离开 líkāi rời bỏ

 

Tìm hiểu thêm về từ vựng tiếng Trung dùng trong giai đoạn chia tay.
Tìm hiểu thêm về từ vựng tiếng Trung dùng trong giai đoạn chia tay.

Một số câu tiếng Trung hay dùng trong tình yêu

Bên cạnh việc học từ đơn lẻ, ghi nhớ các câu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn áp dụng nhanh vào giao tiếp thực tế, đặc biệt trong các tình huống thân mật hoặc bày tỏ cảm xúc.

  • 我爱你 Wǒ ài nǐ – Anh/Em yêu em/anh
  • 我喜欢你很久了 Wǒ xǐ huān nǐ hěn jiǔ le – Tôi thích bạn đã lâu rồi
  • 你是我最重要的人 Nǐ shì wǒ zuì zhòng yào de rén – Bạn là người quan trọng nhất với tôi
  • 有你在身边,我很幸福 Yǒu nǐ zài shēn biān, wǒ hěn xìng fú – Có bạn bên cạnh, tôi rất hạnh phúc
Học từ vựng qua mẫu câu sẽ khiến việc học trở nên hứng thú.
Học từ vựng qua mẫu câu sẽ khiến việc học trở nên hứng thú.

Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu hiệu quả

Học một ngoại ngữ mới luôn cần có cảm hứng và phương pháp phù hợp để việc học trở nên hiệu quả, đặc biệt với một ngôn ngữ “khó nhằn” như tiếng Trung. Để việc học không bị khô khan và dễ ghi nhớ hơn, bạn có thể tham khảo một số mẹo sau đây của LIT Education:

  • Học từ vựng theo cụm từ và tình huống thực tế.
  • Kết hợp học qua phim ngôn tình, nhạc Trung.
  • Tập đặt câu ngắn hoặc nhắn tin bằng tiếng Trung.
  • Ôn lại từ vựng mỗi ngày để tạo phản xạ tự nhiên.
Bạn cần chọn cho mình một phương pháp học hiệu quả.
Bạn cần chọn cho mình một phương pháp học hiệu quả.

Kết luận

Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn góp phần làm cho cách diễn đạt cảm xúc trở nên tự nhiên và tinh tế hơn. Thông qua các nhóm từ vựng tiếng Trung về tình yêu thông dụng và những mẫu câu quen thuộc, bạn có thể dễ dàng áp dụng tiếng Trung về tình yêu vào giao tiếp hằng ngày, xem phim hay nhắn tin trò chuyện.

Đặc biệt sẽ hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK, vì phần lớn từ vựng và mẫu câu đều xuất hiện trong giao tiếp đời sống lẫn bài thi. Khi vốn từ thực tế đủ dày, việc đọc hiểu và phản xạ trong các dạng bài cũng nhẹ hơn hẳn.  

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.