Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết là một trong những nhóm từ dễ học nhưng lại cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp hằng ngày. Khi chưa biết bắt chuyện thế nào, hỏi về thời tiết luôn là cách mở đầu tự nhiên, lịch sự và rất dễ kéo câu chuyện đi tiếp, từ chat với bạn bè cho tới trao đổi công việc.
Điểm hay của từ vựng thời tiết là phạm vi không quá rộng nhưng dùng được lâu dài. Tại LIT Education, chủ đề này thường được triển khai theo 4 mùa trong năm để tạo bối cảnh rõ ràng, giúp người học ghi nhớ nhanh và nói đúng ngữ cảnh.
Vì sao cần phải học từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết theo mùa?
Chủ đề thời tiết là điểm khởi đầu rất dễ chịu cho giao tiếp tiếng Trung, vì bạn có thể bắt chuyện tự nhiên mà không cần vốn từ quá nhiều. Chỉ vài câu cơ bản là đủ để hỏi han, phản hồi và kéo cuộc trò chuyện đi tiếp.
Điểm mạnh của chủ đề này là dùng được trong hầu hết bối cảnh: chat với bạn bè, nói chuyện với đồng nghiệp, gặp người mới hay hỏi thăm xã giao. Thời tiết cũng ít nhạy cảm, nên nói ra rất an toàn và lịch sự.
Ngoài chuyện giao tiếp, thời tiết gắn thẳng với quyết định hằng ngày như mặc gì, mang ô không, có đổi lịch hẹn không. Vì vậy học từ vựng thời tiết không chỉ để biết, mà để áp dụng ngay trong đời thật.
Cuối cùng, từ thời tiết bạn có thể chuyển qua nhiều chủ đề khác rất mượt như du lịch, sức khỏe, kế hoạch cuối tuần. Đây là cách LIT Education hay dùng để giúp người mới tăng phản xạ nói nhanh mà không bị áp lực.
Bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết nền tảng
Trước khi đi vào từ vựng theo từng mùa, bạn nên nắm một nhóm từ nền tảng để ghép câu cho tự nhiên ngay từ đầu. Đây là những từ xuất hiện liên tục trong dự báo thời tiết, app forecast và cả hội thoại đời thường, nên học xong là dùng được quanh năm. Đây cũng là nhóm từ thường gặp trong từ vựng HSK
Dưới đây là bảng từ vựng thời tiết phổ biến nhất gồm chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Bạn có thể đọc lướt để tra nhanh, hoặc chọn 8–10 từ cần nhất để luyện đặt câu mỗi ngày.
| 中文 | Pinyin | Nghĩa |
| 天气 | tiānqì | thời tiết |
| 天气预报 | tiānqì yùbào | dự báo thời tiết |
| 预报 | yùbào | dự báo |
| 气温 | qìwēn | nhiệt độ |
| 温度 | wēndù | độ (nhiệt độ) |
| 湿度 | shīdù | độ ẩm |
| 风 | fēng | gió |
| 风速 | fēngsù | tốc độ gió |
| 风向 | fēngxiàng | hướng gió |
| 空气 | kōngqì | không khí |
| 季节 | jìjié | mùa |
| 气候 | qìhòu | khí hậu |
| 温差 | wēnchā | chênh lệch nhiệt |
Chỉ cần nhóm này, bạn đã nói được các câu như “Hôm nay nhiệt độ thế nào, có gió không, độ ẩm cao không”. Nghe rất tự nhiên và đời thường.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết theo các mùa
Thời tiết thay đổi theo từng mùa và cách người Trung Quốc miêu tả cũng rất khác nhau. Mỗi mùa lại có những từ vựng quen thuộc riêng để nói về nhiệt độ, mưa nắng, độ ẩm hay cảm giác khi ra ngoài. Khi học theo mùa, bạn sẽ dễ nhớ hơn và dùng từ đúng ngữ cảnh, thay vì chỉ nói chung chung là nóng hay lạnh.
Dưới đây là nhóm từ vựng thời tiết tiếng Trung thường gặp nhất, được chia theo bốn mùa: mùa xuân – mùa hạ – mùa thu – mùa đông, kèm cách dùng gần với giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết nói về mùa xuân
Mùa xuân thường không nóng hẳn ngay, mà ấm lên từ từ. Trời hay ẩm và có những cơn mưa nhỏ rải rác, kiểu mưa không lớn nhưng đi ra ngoài vẫn ướt.
Nếu bạn từng thấy đường hơi trơn và không khí ẩm ẩm, đó là cảm giác xuân rất điển hình. Khi học tiếng Trung, bạn sẽ gặp nhóm từ mô tả đúng cái vibe đó.
| 中文 | Pinyin | Nghĩa |
| 春天 | chūntiān | mùa xuân |
| 回暖 | huínuǎn | ấm dần lên |
| 春雨 | chūnyǔ | mưa xuân |
| 毛毛雨 | máomaoyǔ | mưa phùn |
| 小雨 | xiǎoyǔ | mưa nhỏ |
| 潮湿 | cháoshī | ẩm ướt |
| 湿润 | shīrùn | ẩm ướt nhẹ |
| 露水 | lùshuǐ | sương / giọt sương |
| 雾气 | wùqì | hơi sương |
| 阴天 | yīntiān | trời âm u |
| 多云 | duōyún | nhiều mây |
| 少云 | shǎoyún | ít mây |
| 微风 | wēifēng | gió nhẹ |
| 风 | fēng | gió |
| 晴天 | qíngtiān | trời quang, nắng nhẹ |
| 雨滴 | yǔdī | giọt mưa |
| 云彩 | yúncǎi | mây, áng mây |
Mẫu câu dễ dùng: 春天回暖了,但是有点潮湿。
Pinyin: Chūntiān huínuǎn le, dànshì yǒudiǎn cháoshī.
Nghĩa: Mùa xuân ấm dần lên nhưng hơi ẩm
Nếu muốn tự nhiên hơn: 今天有毛毛雨,路有点滑。
Pinyin: Jīntiān yǒu máomáoyǔ, lù yǒudiǎn huá.
Nghĩa: Hôm nay có mưa phùn, đường hơi trơn.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết nói về mùa hè
Mùa hè là lúc bạn sẽ thấy tiếng Trung dùng từ 闷热 (nóng oi) rất nhiều. Vì mùa hè không chỉ nóng, mà nóng kiểu bí, khó thở, ra mồ hôi nhanh.
Thêm một đặc sản nữa là mưa rào. Nắng đang mạnh có thể chuyển sang mưa rất nhanh, nên cụm “要下雨了” xuất hiện liên tục.
| 中文 | Pinyin | Nghĩa |
| 夏天 | xiàtiān | mùa hè |
| 热 | rè | nóng |
| 炎热 | yánrè | nóng gay gắt |
| 闷热 | mēnrè | nóng oi, bí |
| 高温 | gāowēn | nhiệt độ cao |
| 阳光 | yángguāng | ánh nắng |
| 刺眼 | cìyǎn | chói mắt |
| 晴天 | qíngtiān | trời nắng |
| 阵雨 | zhènyǔ | mưa rào |
| 雷阵雨 | léizhènyǔ | mưa giông |
| 闪电 | shǎndiàn | chớp |
| 打雷 | dǎléi | sấm |
| 防晒 | fángshài | chống nắng |
| 中暑 | zhòngshǔ | say nắng |
Mẫu câu chuẩn mùa hè:外面很闷热,走两步就出汗。
Pinyin: Wàimiàn hěn mēnrè, zǒu liǎng bù jiù chū hàn.
Nghĩa: Ngoài trời rất nóng oi, đi vài bước là đổ mồ hôi.
Nếu cần nhắc bạn bè khi trời mưa thì: 要下雨了,记得带伞。
Pinyin: Yào xià yǔ le, jìde dài sǎn.
Nghĩa: Sắp mưa rồi, nhớ mang ô nhé.
Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng dễ học và dễ nhớ
Xem thêm: Trọn bộ 100 từ tiếng Trung chủ đề môi trường thông dụng nhất
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết nói về mùa thu
Mùa thu là mùa dễ chịu nhất với nhiều người. Trời thường trong hơn, cảm giác mát và thoáng. Bạn sẽ nghe những từ kiểu 清爽 (mát thoáng) nhiều vào mùa này.
Một điểm hay gặp là sáng và tối mát hơn rõ rệt. Khi nói chuyện, người ta hay thêm “早晚” (sáng tối) để mô tả đúng nhịp thời tiết.
| 中文 | Pinyin | Nghĩa |
| 秋天 | qiūtiān | mùa thu |
| 凉快 | liángkuai | mát mẻ |
| 微凉 | wēiliáng | hơi se mát |
| 清爽 | qīngshuǎng | mát thoáng, dễ chịu |
| 舒服 | shūfu | dễ chịu |
| 晴朗 | qínglǎng | quang đãng |
| 干燥 | gānzào | khô hanh |
| 秋风 | qiūfēng | gió thu |
| 落叶 | luòyè | lá rụng |
| 温差 | wēnchā | chênh lệch nhiệt |
| 早晚凉 | zǎowǎn liáng | sáng tối se lạnh |
| 空气清新 | kōngqì qīngxīn | không khí trong lành |
| 不冷不热 | bù lěng bù rè | không lạnh không nóng |
| 换季 | huànjì | giao mùa |
| 适合出门 | shìhé chūmén | thích hợp ra ngoài |
Mẫu câu rất hay dùng nói trong mùa thu: 秋天天气很清爽,早晚有点凉。
Pinyin: Qiūtiān tiānqì hěn qīngshuǎng, zǎowǎn yǒudiǎn liáng.
Nghĩa: Mùa thu thời tiết rất mát thoáng, sáng tối hơi se lạnh.
Nếu cần nói về độ khô của mùa thu: 最近有点干燥,要多喝水。
Pinyin: Zuìjìn yǒudiǎn gānzào, yào duō hē shuǐ.
Nghĩa: Dạo này hơi khô hanh, nên uống nhiều nước.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết nói về mùa đông
Mùa đông là lúc bạn phân biệt rõ 冷 (lạnh) và 寒冷 (rét buốt). 冷 có thể chỉ là “thấy lạnh”, còn 寒冷 là kiểu “lạnh cắt da”. Khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết nói về mùa đông, bạn sẽ thành thạo nói về cảm giác thời tiết, mức độ lạnh và những thay đổi rõ rệt của nhiệt độ trong đời sống hằng ngày.
Nếu ở vùng có tuyết, bạn sẽ gặp thêm các từ về tuyết và đóng băng. Còn nếu không có tuyết, bạn vẫn dùng rất nhiều từ về giữ ấm.
| 中文 | Pinyin | Nghĩa |
| 冬天 | dōngtiān | mùa đông |
| 冷 | lěng | lạnh |
| 寒冷 | hánlěng | rét buốt |
| 降温 | jiàngwēn | giảm nhiệt |
| 低温 | dīwēn | nhiệt độ thấp |
| 寒风 | hánfēng | gió lạnh |
| 风大 | fēng dà | gió lớn |
| 结冰 | jiébīng | đóng băng |
| 下雪 | xiàxuě | tuyết rơi |
| 雪 | xuě | tuyết |
| 零下 | língxià | dưới 0 độ |
| 阴冷 | yīn lěng | âm u, lạnh |
| 潮湿 | cháoshī | ẩm lạnh |
| 寒潮 | háncháo | đợt rét |
| 冻 | dòng | rét, bị cóng |
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các từ diễn tả mức độ lạnh cũng giúp bạn đọc hiểu dự báo thời tiết tiếng Trung tốt hơn, đồng thời sử dụng từ ngữ linh hoạt khi nói về mùa đông ở các vùng khí hậu khác nhau.
Mẫu câu gọn mà đúng: 今天很冷,记得保暖。
Pinyin: Jīntiān hěn lěng, jìde bǎonuǎn.
Nghĩa: Hôm nay trời lạnh, nhớ giữ ấm.
Nếu muốn nói về nhiệt độ sẽ giảm: 明天会降温,别穿太薄。
Pinyin: Míngtiān huì jiàngwēn, bié chuān tài báo.
Nghĩa: Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm, đừng mặc quá mỏng.
Cụm từ người bản xứ thường dùng khi nói về thời tiết
Người bản xứ không chỉ nói mưa hay nắng, mà họ hay nói kiểu chuyển trạng thái. Chỉ cần vài cụm sau, câu của bạn nghe tự nhiên hơn ngay.
| Cụm | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 晴转多云 | qíng zhuǎn duōyún | nắng chuyển nhiều mây | 今天晴转多云。 |
| 多云转阴 | duōyún zhuǎn yīn | nhiều mây chuyển âm | 下午多云转阴。 |
| 有点… | yǒudiǎn… | hơi… | 有点冷。 |
| 可能会… | kěnéng huì… | có thể sẽ… | 可能会下雨。 |
| 要…了 | yào… le | sắp… rồi | 要下雨了。 |
| 比…更… | bǐ… gèng… | … hơn … | 今天比昨天更热。 |
Đây là nhóm cụm mà LIT Education hay dùng để luyện nói theo forecast. Luyện 10 phút mỗi ngày là phản xạ lên rõ.
Mẫu câu giao tiếp theo tình huống
Nói thời tiết hay nhất là gắn vào tình huống cụ thể. Vì bạn không chỉ miêu tả trời, bạn đang ra quyết định đi hay không đi, mang gì, mặc gì.
Hỏi thăm nhanh
- 今天的天气怎么样?
Pinyin: Jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?
(Hôm nay thời tiết thế nào?) - 你那边冷不冷?
Pinyin: Nǐ nàbiān lěng bu lěng?
(Chỗ bạn có lạnh không?)
Nói cảm giác
- 外面很凉快,很舒服。
Pinyin: Wàimiàn hěn liángkuai, hěn shūfu.
(Ngoài trời mát, dễ chịu.) - 今天有点热。
Pinyin: Jīntiān yǒudiǎn rè.
(Hôm nay hơi nóng.)
Chốt kế hoạch
- 如果下雨,我们改天去吧。
Pinyin: Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen gǎitiān qù ba.
(Nếu mưa thì đổi hôm khác.) - 要下雨了,记得带伞。
Pinyin: Yào xiàyǔ le, jìde dài sǎn.
(Sắp mưa rồi, nhớ mang ô.)
Đi làm – đi học
- 明天会降温,记得带外套。
Pinyin: Míngtiān huì jiàngwēn, jìde dài wàitào.
(Mai giảm nhiệt, nhớ mang áo.) - 路上可能会堵车。
Pinyin: Lùshàng kěnéng huì dǔchē.
(Đường có thể kẹt xe.)
Kế hoạch học 7 ngày cho người bận
Bạn không cần nhồi một lần thật nhiều từ rồi vài hôm sau quên sạch. Cách hiệu quả hơn là học ít nhưng đều, mỗi ngày chỉ 10–15 phút là đủ giữ nhịp và tăng phản xạ.
Dưới đây là kế hoạch 7 ngày đơn giản cho người bận. Làm đúng lộ trình này, bạn sẽ nói chuyện về thời tiết tự nhiên hơn và đọc dự báo nhanh hơn rõ rệt.
| Ngày | Mục tiêu | Làm nhanh |
| 1 | Nền tảng | 10 từ + 5 câu |
| 2 | Mùa xuân | 8 từ + 3 câu |
| 3 | Mùa hè | 10 từ + 3 câu |
| 4 | Mùa thu | 8 từ + 3 câu |
| 5 | Mùa đông | 10 từ + 3 câu |
| 6 | Cụm bản xứ | 6 cụm + 6 câu |
| 7 | Hội thoại | nói 1 phút + ghi âm |
Kết luận
Với những người học tiếng Trung theo lộ trình dài hạn, việc tích lũy từ vựng theo chủ đề quen thuộc như thời tiết sẽ hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK, vì các nhóm từ này xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn bài đọc. Khi đã quen cách dùng từ theo ngữ cảnh, việc tiếp cận các dạng bài tổng hợp cũng nhẹ hơn và ít bị áp lực ghi nhớ máy móc.
Tại LIT Education, cách học tự vựng tiếng Trung chủ đề thời tiết theo mùa được ưu tiên vì giúp bạn học ít nhưng dùng được nhiều, tránh tình trạng học rời rạc rồi quên. Chỉ cần luyện mỗi ngày 10–15 phút bằng cách nhìn forecast và đặt 1–2 câu tiếng Trung, vốn từ sẽ lên rất đều và câu nói nghe mượt hơn hẳn.
