Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, giao tiếp tự nhiên hơn và dễ dàng áp dụng vào đời sống hằng ngày cũng như các kỳ thi HSK. Đây là một chủ đề quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong hội thoại, bài đọc và cả văn viết.
Bài viết dưới đây của LIT Education sẽ hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề các môn thể thao, kết hợp mẫu câu thực tế, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và ứng dụng hiệu quả.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao?
Trò chuyện về thể thao chính là “công thức” chắc thắng nhất mỗi khi cần chủ đề để giao tiếp, bởi đây là lĩnh vực rộng lớn và được nhiều người quan tâm. Chủ đề này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp đời sống hằng ngày, các bài đọc hiểu, nghe, nói HSK cũng như khi trao đổi về sở thích cá nhân, sức khỏe và lối sống.

Do đó, trong quá trình học tiếng Trung, từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao là một trong những mảng kiến thức vừa quen thuộc vừa có tính ứng dụng cao. Đây chính là nền tảng quan trọng để bạn phát triển kỹ năng nói, viết và tự tin tham gia các cuộc hội thoại. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao (nhóm từ vựng chung)
Nhóm từ vựng chung xoay quanh chủ đề thể thao dưới đây là những từ cơ bản nhất, thường xuất hiện trong các bài đọc, bản tin thể thao và giao tiếp tiếng Trung:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 运动 | yùndòng | Thể thao |
| 运动员 | yùndòngyuán | Vận động viên |
| 比赛 | bǐsài | Thi đấu |
| 冠军 | guànjūn | Vô địch |
| 亚军 | yàjūn | Á quân |
| 得分 | défēn | Ghi điểm |
| 裁判 | cáipàn | Trọng tài |
| 训练 | xùnliàn | Luyện tập |
| 决赛 | juésài | Chung kết |
| 半决赛 | bàn juésài | Bán kết |
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các môn thể thao phổ biến
Một mảng từ vựng quen thuộc và phù hợp nhất cho bạn khi mới bắt đầu học tiếng Trung chủ đề thể thao chính là các từ chỉ môn thể thao. LIT Education đã tổng hợp giúp bạn từ vựng của các nhóm môn đa dạng như: môn với bóng, môn thể thao cá nhân, thể thao dưới nước…
Các môn thể thao với bóng
Nhóm từ vựng sau tập trung vào các môn thể thao với bóng, là những môn phổ biến và dễ bắt gặp nhất khi giao tiếp tiếng Trung chủ đề thể thao trong đời sống hàng ngày.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 足球 | zúqiú | Bóng đá |
| 篮球 | lánqiú | Bóng rổ |
| 排球 | páiqiú | Bóng chuyền |
| 乒乓球 | pīngpāngqiú | Bóng bàn |
| 羽毛球 | yǔmáoqiú | Cầu lông |
| 网球 | wǎngqiú | Tennis |
| 棒球 | bàngqiú | Bóng chày |
| 手球 | shǒuqiú | Bóng ném |
| 曲棍球 | qūgùnqiú | Khúc côn cầu |
| 垒球 | lěiqiú | Bóng mềm |
| 沙滩排球 | shātānpáiqiú | Bóng chuyền bãi biển |
| 水球 | shuǐqiú | Bóng nước |
| 球类运动 | qiúlèiyùndòng | Các môn thể thao với bóng |

Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề tình yêu
Các môn điền kinh và thể thao cá nhân
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề các môn thể thao cá nhân và điền kinh, giúp người học mở rộng vốn từ về các hoạt động rèn luyện thể chất cơ bản.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 跑步 | pǎobù | Chạy bộ |
| 长跑 | chángpǎo | Chạy đường dài |
| 短跑 | duǎnpǎo | Chạy nước rút |
| 跳高 | tiàogāo | Nhảy cao |
| 跳远 | tiàoyuǎn | Nhảy xa |
| 举重 | jǔzhòng | Cử tạ |
| 竞走 | jìngzǒu | Đi bộ thể thao |
| 撑杆跳高 | chēng gān tiàogāo | Nhảy sào |
| 投掷 | biāo qiāng | Ném lao |
| 推铅球 | tuī qiān qiú | Đẩy tạ |
| 田径 | tián jìng | Điền kinh |
| 障碍赛 | zhàng’ài sài | Chạy vượt chướng ngại vật |
| 体操 | tǐcāo | Thể dục dụng cụ |
| 鞍马 | ān mǎ | Ngựa tay quay |
| 吊环 | diào huán | Vòng treo |
| 跳马 | tiào mǎ | Nhảy ngựa |
| 双杠 | shuāng gàng | Xà kép |
| 单杠 | dān gàng | Xà đơn |
| 艺术体操 | yìshù tǐcāo | Thể dục dụng cụ nghệ thuật |

Các môn thể thao dưới nước
Bảng từ vựng sau tổng hợp các môn thể thao dưới nước bằng tiếng Trung, giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng khi nói về bơi lội, thi đấu hoặc sở thích cá nhân.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 游泳 | yóuyǒng | Bơi lội |
| 自由泳 | zìyóuyǒng | Bơi tự do |
| 蝶泳 | diéyǒng | Bơi bướm |
| 蛙泳 | wāyǒng | Bơi ếch |
| 跳水 | tiàoshuǐ | Nhảy cầu |
| 赛艇 | sàitǐng | Đua thuyền |
| 水球 | shuǐqiú | Bóng nước |
| 水上运动 | shuǐshàng yùndòng | Môn thể thao dưới nước |
| 仰泳 | yǎngyǒng | Bơi ngửa |
| 十米跳台 | shí mǐ tiàotái | Nhảy cầu 10m |
| 三米跳板 | sān mǐ tiàobǎn | Nhảy cầu 3m |
| 双人十米跳台 | shuāngrén shí mǐ tiàotái | Nhảy cầu đôi 10m |
| 帆船 | fānchuán | Thuyền buồm |
Xem thêm: Từ vựng tiếng trung chủ đề nha khoa
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các môn thể thao võ thuật
Trung Quốc là đất nước yêu thích võ thuật, do đó bạn không thể bỏ lỡ các từ vựng về các môn thể thao này để có thêm chủ đề khi trò chuyện với người Trung:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 武术 | wǔshù | Võ thuật |
| 拳击 | quánjí | Quyền anh |
| 泰国拳 | Tàiguó quán | Quyền Thái (Muay Thái) |
| 跆拳道 | táiquándào | Taekwondo |
| 柔道 | róudào | Judo |
| 击剑 | jíjiàn | Đấu kiếm |
| 空手道 | kōngshǒudào | Karate |
| 拳击手 | quánjí shǒu | Võ sĩ đấu quyền |
| 职业拳击手 | zhíyè quánjí shǒu | Võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp |
| 重量级 | zhòngliàng jí | Hạng cân nặng |
| 次重量级 | cì zhòngliàng jí | Hạng cân nặng vừa |
| 中量级 | zhōng liàng jí | Hạng cân trung bình |
| 轻量级 | qīng liàng jí | Hạng cân nhẹ |
| 次轻量级 | cì qīng liàng jí | Hạng giấy |
| 拳击手套 | quánjí shǒutào | Găng tay đấm bốc |
| 护头套 | hù tóutào | Bao bảo vệ đầu |
| 护齿 | hù chǐ | Miếng bảo vệ răng |
| 步法 | bù fǎ | Bộ pháp, cách bước chân |
| 直击 | zhíjí | Đấm thẳng |
| 短击 | duǎn jí | Đấm ngắn |
| 速击 | sù jī | Đấm ngang |
| 击倒 | jí dǎo | Đấm ngã, knock-down |
| 回合 | huíhé | Hiệp đấu |
| 裁判 | cáipàn | Trọng tài |
| 拳击台 | quánjí tái | Võ đài |
| 摆好架势 | bǎihǎo jiàshì | Chuẩn bị tư thế |
| 刺拳 | cì quán | Đấm chọc (jab) |
| 勾拳 | gōu quán | Đấm móc |
| 先击拳 | xiān jī quán | Đấm trước |
| 左手拳 | zuǒshǒu quán | Đấm tay trái |

Mẫu câu về các môn thể thao bằng tiếng Trung (dùng trong giao tiếp)
Một trong những cách học ngoại ngữ phổ biến nhất chính là kết hợp từ vựng với mẫu câu sẵn để hình dung rõ bối cảnh sử dụng, giúp bạn nhớ lâu hơn. Với việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thể thao, bạn có thể bắt đầu làm quen với những mẫu câu đơn giản sau:
- 你最喜欢什么运动?
/Nǐ zuì xǐhuān shénme yùndòng?/
→ Bạn thích môn thể thao nào nhất? - 我喜欢打篮球和游泳。
/Wǒ xǐhuān dǎ lánqiú hé yóuyǒng./
→ Tôi thích chơi bóng rổ và bơi lội. - 多做运动对身体很好。
/Duō zuò yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo./
→ Tập thể thao nhiều rất tốt cho sức khỏe. - 周末我常常去公园跑步。
/Zhōumò wǒ chángcháng qù gōngyuán pǎobù./
→ Cuối tuần tôi thường đi chạy bộ trong công viên.

Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao hiệu quả
Học ngoại ngữ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nếu bạn tìm được một phương pháp phù hợp với bản thân. Đối với một ngôn ngữ khó như tiếng Trung, việc áp dụng các mẹo học hiệu quả giúp bạn giữ được nhịp học tập và tiến bộ từng ngày. Cùng tham khảo một số bí quyết của LIT Education dưới đây:
- Học theo nhóm môn thể thao thay vì học rời rạc
- Kết hợp từ vựng + hình ảnh + mẫu câu
- Ứng dụng ngay vào giao tiếp tiếng Trung chủ đề thể thao hằng ngày
- Viết đoạn văn ngắn giới thiệu môn thể thao yêu thích bằng tiếng Trung
Hy vọng rằng, với bài viết này của LIT Education, bạn sẽ có đủ vốn từ để tự tin giao tiếp tiếng Trung chủ đề thể thao.

Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, có thêm chủ đề để giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày. Thông qua hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề các môn thể thao kết hợp cùng mẫu câu về các môn thể thao bằng tiếng Trung, bạn có thể dễ dàng ghi nhớ, hiểu đúng ngữ cảnh và áp dụng linh hoạt vào hội thoại, bài viết cũng như các kỳ thi tiếng Trung.
Hy vọng bài viết này của LIT Education sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và tự tin sử dụng tiếng Trung khi nói về thể thao. Đặc biệt sẽ hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK, vì phần lớn từ vựng và mẫu câu đều xuất hiện trong giao tiếp đời sống lẫn bài thi. Khi vốn từ thực tế đủ dày, việc đọc hiểu và phản xạ trong các dạng bài cũng nhẹ hơn hẳn.
