Từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa đầy đủ, dễ học, dễ áp dụng

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa đầy đủ, dễ học, dễ áp dụng

Nha khoa vốn là chủ đề quen thuộc và thông dụng trong cuộc sống hàng ngày của mỗi người. Vậy nên, việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa là vô cùng cần thiết. Hãy cùng LIT Education tổng hợp những từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa trong bài viết dưới đây.

Vì sao cần học từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa?

Trong đời sống hiện đại, các tình huống liên quan đến chăm sóc và điều trị răng miệng diễn ra thường xuyên, từ khám định kỳ, điều trị bệnh lý đến tư vấn thẩm mỹ nha khoa. Việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa sẽ giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn khi đi khám răng tại các cơ sở sử dụng tiếng Trung. Đây cũng là nhóm từ thường gặp trong từ vựng HSK

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa là nhóm từ quan trọng.

Bên cạnh đó, vốn từ vựng về răng tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung về răng hàm mặt còn giúp người học hiểu chính xác các hướng dẫn điều trị, mô tả rõ ràng tình trạng răng miệng của bản thân và hạn chế những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp y khoa. Đây là nền tảng quan trọng để sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên, chủ động và chuyên nghiệp hơn trong các tình huống thực tế.

Từ vựng tiếng Trung về răng và cấu trúc răng miệng

Để giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực nha khoa, trước tiên bạn cần nắm được các từ vựng cơ bản chỉ răng, nướu và các bộ phận trong khoang miệng. Đây là nhóm thuật ngữ nền tảng, thường xuyên xuất hiện trong hội thoại đời sống hằng ngày lẫn môi trường phòng khám.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
牙齿 yáchǐ răng
牙根 yágēn chân răng
牙冠 yáguān thân răng
牙龈 yáyín nướu (lợi)
牙髓 yásuǐ tủy răng
牙周组织 yá zhōu zǔ zhī mô quanh răng
牙槽骨 yá cáo gǔ xương ổ răng
门牙 ményá răng cửa
中切牙 zhōngqiè yá răng cửa giữa
侧切牙 cèqiè yá răng cửa bên
尖牙 jiānyá răng nanh
前臼齿 qián jiùchǐ răng hàm trước
臼齿 jiùchǐ răng hàm
第一磨牙 dìyī móyá răng hàm số một
第二磨牙 dìèr móyá răng hàm số hai
第三磨牙 dìsān móyá răng hàm số ba
第一前磨牙 dìyī qián móyá răng hàm nhỏ số một
第二前磨牙 dìèr qián móyá răng hàm nhỏ số hai
智齿 zhìchǐ răng khôn
乳牙 rǔyá răng sữa
恒牙 héngyá răng vĩnh viễn
kǒu miệng
口腔 kǒuqiāng khoang miệng
舌头 shétou lưỡi
上颌 shànghé hàm trên
下颌 xiàhé hàm dưới
è hàm

 

Hiểu rõ các bộ phận răng miệng trong tiếng Trung là điều cần thiết.
Hiểu rõ các bộ phận răng miệng trong tiếng Trung là điều cần thiết.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng dễ học và dễ nhớ

Xem thêm: Trọn bộ 100 từ tiếng Trung chủ đề môi trường thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Trung về răng hàm mặt (chuyên ngành)

Trong các tình huống chuyên sâu hơn như chẩn đoán, phẫu thuật hay chỉnh nha, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ thuộc lĩnh vực răng hàm mặt.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
口腔科 kǒuqiāng kē Khoa răng hàm mặt
牙科医生 yákē yīshēng Bác sĩ nha khoa
正畸 zhèngjī Chỉnh nha
拔牙 bá yá Nhổ răng
补牙 bǔ yá Trám răng
镶牙 xiāng yá Làm răng giả
种植牙 zhòngzhí yá Cấy ghép implant
颌骨 hé gǔ Xương hàm

 

Từ vựng tiếng Trung về các bệnh lý nha khoa thường gặp

Khi giao tiếp tại phòng khám hoặc đọc tài liệu y khoa, việc hiểu tên bệnh bằng tiếng Trung giúp bạn nắm rõ tình trạng răng miệng hơn. Cùng điểm

Thuật ngữ nha khoa trong tiếng Trung là một chủ đề rộng.
Thuật ngữ nha khoa trong tiếng Trung là một chủ đề rộng.

qua một số tên bệnh phổ biến về răng miệng trong tiếng Trung dưới đây nhé.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
牙疼 yá téng đau răng
牙痛 yátòng đau răng
蛀牙 zhùyá sâu răng
虫牙 chóngyá răng sâu
牙龈出血 yáyín chūxiě chảy máu chân răng
牙龈炎 yáyín yán viêm nướu (viêm lợi)
牙周炎 yázhōu yán viêm nha chu
牙龈病 yáyín bìng bệnh nha chu
口臭 kǒuchòu hôi miệng
牙齿发黄 yáchǐ fā huáng răng ố vàng
牙列稀疏 yá liè xīshū răng thưa
中线不对齐 zhōngxiàn bù duìqí lệch đường giữa răng
深覆盖 shēn fùgài hô (hàm trên đưa ra trước)
反颌 fǎn hé móm (hàm dưới đưa ra trước)
深覆合 shēn fù hé răng lộn xộn, chồng chéo
开颌 kāi hé hàm mở
偏颌 piān hé lệch khớp cắn
牙石 yá shí mảng bám răng
牙结石 yájiéshí cao răng
根管治疗 gēn guǎn zhìliáo điều trị tủy
口腔修复 kǒuqiāng xiūfù phục hình răng
感染 gǎnrǎn nhiễm trùng
Từ vựng tiếng Trung về các bệnh lý nha khoa là kiến thức cơ bản cho người học.
Từ vựng tiếng Trung về các bệnh lý nha khoa là kiến thức cơ bản cho người học.

Từ vựng tiếng Trung dùng trong khám và điều trị nha khoa

Nhóm từ này thường xuất hiện trong hội thoại giữa bác sĩ – bệnh nhân hoặc khi hướng dẫn điều trị. Khi học từ vựng tiếng Trung về răng hàm mặt, bạn không thể không ghi nhớ những từ dưới đây để giao tiếp hiệu quả với bác sĩ.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
咬合X光 yǎohé X guāng chụp X-quang
定期口腔检查 dìngqī kǒuqiāng jiǎnchá kiểm tra răng miệng định kỳ
检查 jiǎnchá khám, kiểm tra
治疗 zhìliáo điều trị
消毒 xiāodú khử trùng
麻醉 mázuì gây tê
牙齿拔除 yáchǐ bá chú nhổ răng
手术拔牙 shǒushù báyá nhổ răng bằng phẫu thuật
简单拔牙 jiǎndān báyá nhổ răng đơn giản
洗牙 xǐ yá lấy cao răng, vệ sinh và đánh bóng răng
牙冠 yá guān bọc/chụp răng
全瓷牙 / 全瓷冠 quán cí yá / quán cí guān răng sứ toàn sứ
牙齿修复 yáchǐ xiūfù phục hồi răng
做假牙 zuò jiǎyá làm răng giả
牙齿美白 yáchǐ měibái tẩy trắng răng
牙齿矫正 yáchǐ jiǎozhèng niềng răng, chỉnh nha
张嘴 zhāng zuǐ há miệng
疼不疼? téng bù téng? có đau không?
 
Học các mẫu câu giao tiếp sẵn để tự tin trong các tình huống hàng ngày.
Học các mẫu câu giao tiếp sẵn để tự tin trong các tình huống hàng ngày.

Từ vựng tiếng Trung về chăm sóc răng miệng

Chăm sóc răng miệng là việc làm hàng ngày, cũng là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp cơ bản. Do đó, người học tiếng Trung cần nắm được những từ vựng liên quan để áp dụng cho phù hợp.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
牙膏 yágāo kem đánh răng
牙刷 yáshuā bàn chải đánh răng
义齿 yìchǐ răng giả
托槽 tuō cáo mắc cài
弓丝 gōng sī dây cung
保持器 bǎochí qì hàm duy trì
根针 gēn zhēn kim nội nha
缝合 fénghé chỉ khâu
漱口 shù kǒu súc miệng
漱口水 shù kǒushuǐ nước súc miệng
 
Từ vựng về chăm sóc răng miệng là chủ đề cần thiết khi học tiếng Trung.
Từ vựng về chăm sóc răng miệng là chủ đề cần thiết khi học tiếng Trung.

Một số mẫu câu tiếng Trung về chủ đề nha khoa

Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa, người học cũng cần làm quen với các mẫu hội thoại giao tiếp thực tế thường gặp tại phòng khám răng – hàm – mặt. Những đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng các tình huống phổ biến như đi khám răng, trao đổi với bác sĩ, mô tả triệu chứng đau răng hay hướng dẫn điều trị. 

Mẫu câu dùng khi đi khám răng

Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng khi bạn đến các địa chỉ thăm khám răng miệng:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
你好,我想做牙科检查。 Nǐ hǎo, wǒ xiǎng zuò yákē jiǎnchá. Chào bạn, tôi muốn khám răng.
我已经预约过了。 Wǒ yǐjīng yùyuē guò le. Tôi đã đặt lịch trước rồi.
我是第一次来。 Wǒ shì dì yī cì lái. Đây là lần đầu tôi đến.

Mẫu câu mô tả tình trạng răng miệng

Bạn cần ghi nhớ một số câu cơ bản dưới đây để sử dụng khi mô tả vấn đề răng miệng mà mình gặp phải:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我牙疼。 Wǒ yá téng. Tôi bị đau răng.
最近牙一直很痛。 Zuìjìn yá yīzhí hěn tòng. Gần đây răng tôi đau liên tục.
牙龈有点肿。 Yáyín yǒu diǎn zhǒng. Nướu của tôi hơi sưng.
我这颗牙有点松。 Wǒ zhè kē yá yǒu diǎn sōng. Chiếc răng này của tôi hơi lung lay.

 

Mẫu câu bác sĩ thường nói khi khám và điều trị

Bạn có thể sẽ thường nghe bác sĩ nói những câu dưới đây khi đi khám, vậy nên hãy ghi nhớ để giao tiếp hiệu quả:

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请张嘴。 Qǐng zhāng zuǐ. Mời há miệng.
张开一点。 Zhāng kāi yīdiǎn. Há to hơn một chút.
疼不疼? Téng bù téng? Có đau không?
我先给你检查一下。 Wǒ xiān gěi nǐ jiǎnchá yīxià. Tôi kiểm tra cho bạn một chút nhé.
需要补牙。 Xūyào bǔ yá. Cần trám răng.
这颗牙要拔掉。 Zhè kē yá yào bá diào. Chiếc răng này cần nhổ.
我给你打麻醉。 Wǒ gěi nǐ dǎ mázuì. Tôi sẽ gây tê cho bạn.
很快就好了,不要紧张。 Hěn kuài jiù hǎo le, bú yào jǐnzhāng. Xong nhanh thôi, đừng lo lắng.
好了,可以漱口了。 Hǎo le, kěyǐ shù kǒu le. Xong rồi, bạn có thể súc miệng.
最近不要吃太硬的东西。 Zuìjìn bú yào chī tài yìng de dōngxi. Gần đây đừng ăn đồ quá cứng.
明天再来洗牙。 Míngtiān zài lái xǐ yá. Ngày mai quay lại vệ sinh răng.
半年后再来复查。 Bàn nián hòu zài lái fùchá. Sáu tháng sau quay lại tái khám.

 

Gợi ý cách học từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa lâu dài, bạn nên:

  • Học theo nhóm chủ đề (cấu trúc răng – bệnh lý – điều trị)
  • Kết hợp phiên âm + ngữ cảnh sử dụng
  • Luyện đặt câu giao tiếp thực tế tại phòng khám
  • Ôn tập bằng hình ảnh hoặc flashcard chuyên ngành

Việc học đúng cách sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng về răng tiếng Trung một cách tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn, từ đó thuận lợi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Phương pháp học hợp lý là chìa khóa để thành thạo từ vựng tiếng Trung về răng hàm mặt.  

Kết luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề nha khoa sẽ giúp người học chủ động hơn trong các tình huống liên quan đến chăm sóc sức khỏe răng miệng, từ giao tiếp đời sống hằng ngày đến trao đổi tại phòng khám. Thông qua các nhóm từ vựng về răng tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung về răng hàm mặt, bạn có thể hiểu rõ hơn tình trạng của bản thân cũng như diễn đạt chính xác nhu cầu khám và điều trị.

Hy vọng bạn có thể mở rộng vốn từ của mình thông qua bài viết lần này của LIT Education. Đặc biệt vốn từ này sẽ hỗ trợ rất tốt cho quá trình ôn luyện HSK, vì các nhóm từ này xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn bài đọc. Khi đã quen cách dùng từ theo ngữ cảnh, việc tiếp cận các dạng bài tổng hợp cũng nhẹ hơn và ít bị áp lực ghi nhớ máy móc.

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.