Từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường dễ nhớ kèm mẫu câu giao tiếp

Từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường dễ nhớ kèm mẫu câu giao tiếp

Tin tức nói về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, rác thải… ngày nào cũng gặp. Nắm từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường giúp bạn đọc hiểu nhanh, nói chuyện trôi hơn và không đứng hình trước các cụm như giảm rác thải hay phân loại rác.

Với LIT Education, cách học hiệu quả nhất là chia theo nhóm tình huống: nền tảng → ô nhiễm → rác thải → khí hậu → thiên nhiên → hành động. Học theo cụm như vậy giúp bạn vừa nhớ nhanh, vừa ghép câu dùng ngay, không phải thuộc lan man.

Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường trước?

Môi trường là chủ đề “chạm đâu cũng gặp”: từ dự báo chất lượng không khí, chiến dịch giảm nhựa, đến các bài đọc về biến đổi khí hậu. Bạn hiểu từ khóa là hiểu được ý chính bài viết, không phải đoán mò từng câu.

Điểm hay là từ môi trường rất dễ “kéo câu chuyện đi tiếp”. Hỏi một câu về ô nhiễm không khí, bạn có thể chuyển mượt qua sức khỏe, du lịch, thói quen sống xanh, thậm chí chuyện chi tiêu.

Một lợi thế nữa: nhiều thuật ngữ môi trường có chuẩn định nghĩa và dùng tương đối thống nhất (ví dụ hệ sinh thái, đa dạng sinh học). Nắm đúng từ là bạn nói nghe rất chắc. Nếu đang ôn HSK, bạn có thể ưu tiên ghi nhớ nhóm từ vựng này trước vì tần suất xuất hiện rất cao trong đề thi.

Bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường nền tảng phổ biến nhất

Trước khi nhảy vào các phần khó như carbon hay khí hậu, bạn nên nắm nhóm từ nền tảng. Trong từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường, nhóm từ nền tảng là phần bắt buộc phải nắm trước tiên vì xuất hiện xuyên suốt trong báo chí, giáo trình và hội thoại.

từ vựng tiếng Trung nền tảng về môi trường và sinh thái
từ vựng tiếng Trung nền tảng về môi trường và sinh thái

Dưới đây là bảng từ vựng cơ bản. LIT Education hay khuyên chọn 10–12 từ “dùng nhiều nhất”, rồi đặt câu mỗi ngày để tăng phản xạ.

中文 Pinyin Nghĩa
环境 huánjìng môi trường
生态 shēngtài sinh thái
生态系统 shēngtài xìtǒng hệ sinh thái
生态平衡 shēngtài pínghéng cân bằng sinh thái
生物多样性 shēngwù duōyàngxìng đa dạng sinh học
自然资源 zìrán zīyuán tài nguyên thiên nhiên
森林 sēnlín rừng
海洋 hǎiyáng đại dương
河流 héliú sông ngòi
湿地 shīdì đất ngập nước
保护 bǎohù bảo vệ
可持续发展 kěchíxù fāzhǎn phát triển bền vững

Khi đã có nhóm này, bạn nói sẽ được kiểu: môi trường khu này ra sao, hệ sinh thái có bị ảnh hưởng không, cần bảo vệ tài nguyên như thế nào. Câu từ sẽ nghe đứng đắn hơn nhưng vẫn rất thường nhật.

Ví dụ: 环境问题越来越严重。
Pinyin: Huánjìng wèntí yuè lái yuè yánzhòng.
Nghĩa: Các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng.

Từ vựng ô nhiễm và chất lượng môi trường

Khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường, phần đụng trực tiếp đời sống nhiều nhất là vấn đề ô nhiễm môi trường. Bạn sẽ gặp cực nhiều khi đọc tin: ô nhiễm không khí, nước thải, tiếng ồn, bụi mịn PM2.5.

từ vựng tiếng Trung về ô nhiễm không khí PM2.5 và chất lượng môi trường

PM2.5 là bụi mịn có đường kính rất nhỏ, thường được định nghĩa là các hạt có đường kính khoảng 2,5 micromet hoặc nhỏ hơn, nên nó hay xuất hiện trong cảnh báo chất lượng không khí.

中文 Pinyin Nghĩa
污染 wūrǎn ô nhiễm
空气污染 kōngqì wūrǎn ô nhiễm không khí
水污染 shuǐ wūrǎn ô nhiễm nước
土壤污染 tǔrǎng wūrǎn ô nhiễm đất
噪音污染 zàoyīn wūrǎn ô nhiễm tiếng ồn
排放 páifàng xả thải, phát thải
废气 fèiqì khí thải
废水 fèishuǐ nước thải
废弃物 fèiqìwù chất thải
有害物质 yǒuhài wùzhì chất độc hại
细颗粒物(PM2.5) xì kélìwù bụi mịn PM2.5
空气质量 kōngqì zhìliàng chất lượng không khí

Khi có nhóm này, bạn không chỉ kể tên mà bắt đầu nhận xét được: hôm nay chất lượng không khí kém, khu này có nhiều khí thải, nước thải chưa xử lý. Đây là kiểu câu rất hay dùng trong bài đọc và thảo luận lớp học.

Ví dụ: 这个城市的空气污染很严重。
Pinyin: Zhège chéngshì de kōngqì wūrǎn hěn yánzhòng.
Nghĩa: Ô nhiễm không khí ở thành phố này rất nghiêm trọng.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường về rác thải

Nếu ô nhiễm là vấn đề, thì rác thải là thói quen hằng ngày của chúng ta gây ra vấn đề đó. Bạn sẽ gặp từ vựng kiểu tái chế, phân loại rác, rác nguy hại ở rất nhiều poster, bảng hướng dẫn và chiến dịch cộng đồng.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường về rác thải, phân loại rác và tái chế
từ vựng tiếng Trung về rác thải, rác tái chế

Nhiều hệ thống phân loại rác đô thị chia rác sinh hoạt thành các nhóm lớn như rác tái chế và rác nguy hại. Đây là cách nói cực phổ biến khi đọc tài liệu, infographic, biển hướng dẫn.

中文 Pinyin Nghĩa
垃圾 lājī rác
生活垃圾 shēnghuó lājī rác sinh hoạt
垃圾分类 lājī fēnlèi phân loại rác
可回收物 kě huíshōu wù rác tái chế
有害垃圾 yǒuhài lājī rác nguy hại
厨余垃圾 chúyú lājī rác nhà bếp, hữu cơ
其他垃圾 qítā lājī rác còn lại
回收 huíshōu thu gom, tái chế
再利用 zài lìyòng tái sử dụng
减少 jiǎnshǎo giảm bớt
一次性塑料 yícìxìng sùliào nhựa dùng một lần
环保袋 huánbǎo dài túi thân thiện môi trường

Khi đi làm/đi học, bạn dùng nhóm này để nhắc nhau rất mượt: phân loại rác nhé, cái này bỏ vào tái chế, cái kia là rác nguy hại. Nói đúng từ sẽ khiến bạn “trông như người hiểu chuyện”, không phải kiểu học thuộc cho có.

Ví dụ: 我们应该减少使用塑料。

Pinyin: Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo shǐyòng sùliào.

Nghĩa: Chúng ta nên giảm sử dụng nhựa.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng dễ học, dễ nhớ

Xem thêm: Trọn bộ 100 từ tiếng Trung chủ đề mạng xã hội thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường về biến đổi khí hậu và carbon

Trong hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường, các thuật ngữ về biến đổi khí hậu thường xuất hiện ở bài đọc dài và nội dung học thuật hơn. Đây là nhóm từ hay gặp trong bài đọc dài và tin tức quốc tế. Bạn không cần học kiểu học thuật quá sớm, nhưng nên nắm các từ khóa: khí nhà kính, phát thải, giảm nhẹ, thích ứng, mục tiêu khí hậu.

Từ vựng biến đổi khí hậu và carbon

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu thường được giải thích là các hành động nhằm giảm phát thải khí nhà kính; còn thích ứng là điều chỉnh để đối phó với tác động khó tránh của khủng hoảng khí hậu.

中文 Pinyin Nghĩa
气候变化 qìhòu biànhuà biến đổi khí hậu
全球变暖 quánqiú biànnuǎn nóng lên toàn cầu
温室气体 wēnshì qìtǐ khí nhà kính
二氧化碳 èryǎnghuàtàn CO2
碳排放 tàn páifàng phát thải carbon
排放量 páifàng liàng lượng phát thải
减缓 jiǎnhuǎn giảm nhẹ (mitigation)
适应 shìyìng thích ứng (adaptation)
碳中和 tàn zhōnghé trung hòa carbon
净零排放 jìnglíng páifàng phát thải ròng bằng 0
二氧化碳当量(CO2e) CO2 dāngliàng CO2 tương đương
《巴黎协定》 Bālí xiédìng Thỏa thuận Paris

Bạn học nhóm này không phải để tranh luận như hội nghị COP, mà để đọc hiểu: bài đó đang nói về giảm phát thải hay thích ứng, đang nhắc tới khí nhà kính hay mục tiêu net zero. Đọc hiểu được là bạn đã hơn rất nhiều người rồi.

Ví dụ: 全球变暖影响了很多国家。

Pinyin: Quánqiú biànnuǎn yǐngxiǎng le hěn duō guójiā.

Nghĩa: Nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến rất nhiều quốc gia.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường về thiên nhiên và đa dạng sinh học

Với nhóm từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường về thiên nhiên và đa dạng sinh học, bạn sẽ hiểu được cách người bản xứ miêu tả các hệ sinh thái xung quanh mình một cách cụ thể và tự nhiên hơn. Đây là nhóm từ giúp bạn nói về rừng, biển, động vật hoang dã, các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng cũng như mối quan hệ giữa con người và môi trường sống.

từ vựng tiếng Trung về đa dạng sinh học động vật hoang dã và rác nhựa

Các khái niệm như đất ngập nước và đa dạng sinh học có định nghĩa chuẩn, nên dùng đúng từ sẽ rất đúng cách khi viết và thuyết trình.

中文 Pinyin Nghĩa
自然 zìrán thiên nhiên
野生动物 yěshēng dòngwù động vật hoang dã
栖息地 qīxīdì môi trường sống
物种 wùzhǒng loài
濒危物种 bīnwēi wùzhǒng loài nguy cấp
保护区 bǎohùqū khu bảo tồn
森林砍伐 sēnlín kǎnfá chặt phá rừng
海洋污染 hǎiyáng wūrǎn ô nhiễm đại dương
塑料垃圾 sùliào lājī rác nhựa
湿地 shīdì đất ngập nước
生物多样性 shēngwù duōyàngxìng đa dạng sinh học

Việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường và đa dạng sinh học còn giúp bạn luyện cách diễn đạt ý kiến cá nhân một cách rõ ràng hơn, đặc biệt khi thảo luận về trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên và các giải pháp bảo tồn. Nhờ vậy, câu nói không chỉ đúng ngữ pháp mà còn đúng ngữ cảnh, nghe tự nhiên và có chiều sâu hơn.

Ví dụ: 我们应该减少使用塑料。

Pinyin: Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo shǐyòng sùliào.

Nghĩa: Chúng ta nên giảm sử dụng nhựa.

Cụm từ và động từ hay dùng khi nói về bảo vệ môi trường

Từ vựng chỉ thật sự “sống” khi nó đi với động từ và cụm cố định. Bạn không chỉ nói môi trường, bạn nói bảo vệ môi trường; không chỉ nói rác, bạn nói giảm rác và tái sử dụng.

từ vựng bảo vệ môi trường

LIT Education sẽ dẫn dắt bạn học theo cụm vì nó giúp câu tự nhiên hơn và tốc độ phản xạ tăng rõ.

中文 Pinyin Nghĩa
保护环境 bǎohù huánjìng bảo vệ môi trường
节约用水 jiéyuē yòngshuǐ tiết kiệm nước
节约用电 jiéyuē yòngdiàn tiết kiệm điện
低碳生活 dītàn shēnghuó sống low-carbon
减少塑料使用 jiǎnshǎo sùliào shǐyòng giảm dùng nhựa
重复使用 chóngfù shǐyòng dùng lại
自带水杯 zìdài shuǐbēi mang bình nước cá nhân
骑自行车 qí zìxíngchē đi xe đạp
绿色出行 lǜsè chūxíng di chuyển xanh
参与志愿活动 cānyù zhìyuàn huódòng tham gia tình nguyện

Khi bạn dùng nhóm này, bạn đang nói kiểu có giải pháp: tiết kiệm nước, giảm nhựa, đi lại xanh. Nghe thực chiến hơn hẳn kiểu chỉ than ô nhiễm.

Ví dụ: 我们应该减少使用塑料。

Pinyin: Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo shǐyòng sùliào.

Nghĩa: Chúng ta nên giảm sử dụng nhựa.

Mẫu câu và hội thoại theo tình huống

Phần này là để bạn dùng ngay, không cần chỉnh sửa nhiều. Mỗi mẫu câu ngắn, dễ nhét vào chat và giao tiếp lớp học.

Mẫu câu ngắn dễ dùng

  • 今天空气质量不太好。
    Pinyin: Jīntiān kōngqì zhìliàng bú tài hǎo.
    Nghĩa: Hôm nay chất lượng không khí không tốt lắm.
  • 我们一起垃圾分类吧。
    Pinyin: Wǒmen yìqǐ lājī fēnlèi ba.
    Nghĩa: Phân loại rác cùng nhau nhé.
  • 少用一次性塑料。
    Pinyin: Shǎo yòng yícìxìng sùliào.
    Nghĩa: Hạn chế dùng nhựa một lần.

Hội thoại 1: Rủ bạn sống xanh hơn

A:你最近怎么老是自带水杯?
Pinyin: Nǐ zuìjìn zěnme lǎo shì zìdài shuǐbēi?
Nghĩa: Dạo này sao bạn hay mang bình nước vậy?

B:想减少塑料垃圾,而且也省钱。
Pinyin: Xiǎng jiǎnshǎo sùliào lājī, érqiě yě shěngqián.
Nghĩa: Muốn giảm rác nhựa, với lại cũng tiết kiệm tiền.

A:有道理,我也试试。
Pinyin: Yǒu dàolǐ, wǒ yě shìshi.
Nghĩa: Hợp lý đó, để mình thử luôn.

Hội thoại 2: Nói về ô nhiễm không khí

A:今天的PM2.5好像有点高。
Pinyin: Jīntiān de PM2.5 hǎoxiàng yǒudiǎn gāo.
Nghĩa: Hôm nay PM2.5 hình như hơi cao.

B:那我们晚点再跑步吧,先戴好口罩。
Pinyin: Nà wǒmen wǎndiǎn zài pǎobù ba, xiān dàihǎo kǒuzhào.
Nghĩa: Vậy lát nữa hẵng chạy bộ, trước tiên đeo khẩu trang đã.

A:行,健康最重要。
Pinyin: Xíng, jiànkāng zuì zhòngyào.
Nghĩa: Ok, sức khỏe quan trọng nhất.

Kế hoạch học 7 ngày cho người bận

Bạn không cần học 200 từ một lần rồi… quên sạch. Cách ổn nhất là học ít nhưng đều, mỗi ngày 10–15 phút, ưu tiên đặt câu.

Kế hoạch học tập trong 7 ngày

Dưới đây là bảng thời gian biểu chia thành 7 ngày cho những người bận rộn nhiều công việc và học tập:

Ngày Mục tiêu Cách làm nhanh
1 Nền tảng môi trường 12 từ + đặt 6 câu
2 Ô nhiễm 10 từ + mô tả thời tiết/không khí 1 phút
3 Rác thải – tái chế 12 từ + viết 3 câu nhắc phân loại rác
4 Khí hậu – carbon 10 từ + tóm tắt 1 mẩu tin 3 câu
5 Thiên nhiên – đa dạng sinh học 10 từ + kể 1 câu chuyện về rác nhựa
6 Cụm hành động xanh 10 cụm + chat thử 5 câu
7 Tổng ôn bằng hội thoại đọc lại 2 hội thoại + tự biến tấu

Kết luận

Bài viết này giúp bạn tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề môi trường theo từng tình huống hay gặp: ô nhiễm, rác thải – tái chế, khí hậu – carbon, thiên nhiên và thói quen sống xanh. Mỗi phần có bảng từ kèm pinyin – nghĩa để bạn nhìn là hiểu. Cuối bài còn có mẫu câu, hội thoại và một lịch học 7 ngày để luyện nhanh mà không quá tải.

Tại LIT Education, cách học được ưu tiên là học theo cụm và tình huống, vì mục tiêu cuối không phải thuộc nhiều, mà là dùng được ngay: đọc hiểu tin tức, viết đoạn ngắn, và giao tiếp mượt trong lớp hoặc ngoài đời. Việc nắm vững các nhóm từ quen thuộc như liên quan đến môi trường cũng giúp quá trình ôn luyện HSK trở nên nhẹ nhàng hơn

 

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.