Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung đầy đủ kèm mẫu câu

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, sách giáo khoa và các tình huống thực tế như đi ăn, gọi món, giới thiệu ẩm thực. Trong bài viết này, LIT Education sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng món ăn tiếng Trung kèm bảng mẫu câu và hội thoại chi tiết, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu, áp dụng được ngay.

Tổng hợp 100+ từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung

Về cơ bản từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung được chia thành 5 nhóm chính như: Từ vựng món ăn chính phổ biến, từ vựng món ăn theo phương pháp chế biến, từ vựng món ăn truyền thống Trung Quốc, từ vựng món ăn vặt, tráng miệng, từ vựng gia vị và nguyên liệu nấu ăn.

Từ vựng món ăn chính phổ biến trong tiếng Trung

Món ăn chính là phần không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày của người Trung Quốc. Việc học từ vựng nhóm này giúp bạn dễ dàng gọi món tại nhà hàng và hiểu menu cơ bản. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp đời sống.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Cơm fàn
2 Cơm trắng 白饭 bái fàn
3 面条 miàntiáo
4 Phở 河粉 héfěn
5 Cháo zhōu
6 Bánh bao 包子 bāozi
7 Sủi cảo 饺子 jiǎozi
8 Mì hoành thánh 馄饨面 húntun miàn
9 Bánh mì 面包 miànbāo
10 Cơm rang 炒饭 chǎofàn
11 Mì xào 炒面 chǎomiàn
12 Bún 米线 mǐxiàn
13 Miến 粉丝 fěnsī
14 Bánh cuốn 肠粉 chángfěn
15 Cơm hộp 便当 biàndāng
16 Cơm gà 鸡饭 jī fàn
17 Cơm thịt 肉饭 ròu fàn
18 Cơm chay 素饭 sù fàn
19 Bữa sáng 早餐 zǎocān
20 Bữa trưa 午餐 wǔcān
21 Bữa tối 晚餐 wǎncān
22 Bữa khuya 夜宵 yèxiāo

Bảng từ vựng chủ đề món ăn chính

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Từ vựng chủ đề món ăn chính

Từ vựng món ăn theo phương pháp chế biến

Phương pháp chế biến là yếu tố quan trọng tạo nên hương vị đặc trưng của ẩm thực Trung Hoa. Khi nắm được từ vựng về cách chế biến, bạn sẽ hiểu rõ món ăn được nấu, xào, hấp hay chiên như thế nào. Nhóm từ này rất hữu ích khi đọc thực đơn hoặc trao đổi về cách nấu ăn.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Chiên zhá
2 Xào chǎo
3 Luộc zhǔ
4 Hấp zhēng
5 Nướng kǎo
6 Hầm dùn
7 Om mèn
8 Kho 红烧 hóngshāo
9 Áp chảo jiān
10 Trộn bàn
11 Muối chua yān
12 Hun khói xūn
13 Rán giòn 油炸 yóu zhá
14 Nấu canh 煮汤 zhǔ tāng
15 Ninh nhừ áo
16 Xào cay 辣炒 là chǎo
17 Nấu lẩu 火锅 huǒguō
18 Quay 烤制 kǎozhì
19 Nấu nhanh 快炒 kuài chǎo
20 Nấu chậm 慢炖 màn dùn

Bảng từ vựng chủ đề món ăn theo phương pháp chế biến

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Từ vựng chủ đề món ăn theo phương pháp chế biến

Từ vựng món ăn truyền thống Trung Quốc

Ẩm thực truyền thống Trung Quốc gắn liền với các dịp lễ, Tết và những giá trị văn hóa lâu đời. Việc học từ vựng các món ăn truyền thống giúp bạn hiểu sâu hơn về phong tục và ý nghĩa của từng món. Đây cũng là nhóm từ thường xuất hiện trong các bài học văn hóa và giao tiếp nâng cao.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Vịt quay Bắc Kinh 北京烤鸭 Běijīng kǎoyā
2 Lẩu cay Tứ Xuyên 四川火锅 Sìchuān huǒguō
3 Đậu phụ thối 臭豆腐 chòu dòufu
4 Gà Cung Bảo 宫保鸡丁 Gōngbǎo jīdīng
5 Đậu phụ Ma Bà 麻婆豆腐 Mápó dòufu
6 Mì Trường Thọ 长寿面 chángshòu miàn
7 Bánh tổ 年糕 niángāo
8 Sủi cảo Tết 年饺 nián jiǎo
9 Canh rong biển 紫菜汤 zǐcài tāng
10 Thịt kho tàu 红烧肉 hóngshāo ròu
11 Gà hấp 白切鸡 bái qiē jī
12 Cơm Dương Châu 扬州炒饭 Yángzhōu chǎofàn
13 Mì Lan Châu 兰州拉面 Lánzhōu lāmiàn
14 Bánh bao xá xíu 叉烧包 chāshāo bāo
15 Đậu phụ non 嫩豆腐 nèn dòufu
16 Canh xương 骨头汤 gǔtou tāng
17 Lẩu dê 羊肉火锅 yángròu huǒguō
18 Bánh trôi 汤圆 tāngyuán
19 Cháo bát bảo 八宝粥 bābǎo zhōu
20 Mì xào giòn 炒面脆 chǎomiàn cuì

Bảng từ vựng những món ăn truyền thống

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Từ vựng những món ăn truyền thống

Từ vựng món ăn vặt và tráng miệng

Món ăn vặt và tráng miệng rất phổ biến trong đời sống thường ngày của người Trung Quốc, đặc biệt tại chợ đêm và khu du lịch. Những từ vựng này giúp bạn dễ dàng gọi món khi đi chơi hoặc mua đồ ăn nhanh. Ngoài ra, đây cũng là nhóm từ vựng thú vị, dễ học và dễ nhớ.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Đồ ăn vặt 小吃 xiǎochī
2 Bánh ngọt 甜点 tiándiǎn
3 Bánh trung thu 月饼 yuèbǐng
4 Kẹo 糖果 tángguǒ
5 Kem 冰淇淋 bīngqílín
6 Trái cây 水果 shuǐguǒ
7 Thạch 果冻 guǒdòng
8 Chè ngọt 甜汤 tián tāng
9 Hạt rang 坚果 jiānguǒ
10 Khoai chiên 炸薯条 zhá shǔtiáo
11 Bắp rang 爆米花 bào mǐhuā
12 Bánh rán 煎饼 jiānbǐng
13 Bánh quế 华夫饼 huáfūbǐng
14 Sữa chua 酸奶 suānnǎi
15 Trà sữa 奶茶 nǎichá
16 Nước ngọt 汽水 qìshuǐ
17 Bánh flan 布丁 bùdīng
18 Bánh quy 饼干 bǐnggān
19 Hoa quả khô 干果 gānguǒ
20 Thạch trái cây 水果冻 shuǐguǒ dòng

Bảng từ vựng những món ăn vặt và tráng miệng

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Từ vựng những món ăn vặt và tráng miệng

Từ vựng gia vị và nguyên liệu nấu ăn

Gia vị và nguyên liệu là yếu tố quyết định hương vị của mỗi món ăn Trung Quốc. Việc nắm vững từ vựng nhóm này giúp bạn hiểu rõ thành phần món ăn và cách nấu cơ bản. Đây là nền tảng quan trọng nếu bạn muốn học tiếng Trung theo hướng ẩm thực hoặc nấu ăn.

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
1 Muối yán
2 Đường táng
3 Bột ngọt 味精 wèijīng
4 Nước mắm 鱼露 yúlù
5 Nước tương 酱油 jiàngyóu
6 Giấm
7 Dầu ăn 食用油 shíyòng yóu
8 Ớt 辣椒 làjiāo
9 Tỏi 大蒜 dàsuàn
10 Hành cōng
11 Gừng jiāng
12 Tiêu 胡椒 hújiāo
13 Gia vị 调料 tiáoliào
14 Rau 蔬菜 shūcài
15 Thịt ròu
16
17 Trứng 鸡蛋 jīdàn
18 Đậu phụ 豆腐 dòufu
19 Nấm 蘑菇 mógū
20 Hải sản 海鲜 hǎixiān

Bảng từ vựng gia vị và nguyên liệu nấu ăn

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Từ vựng gia vị và nguyên liệu nấu ăn

Bảng mẫu câu tiếng Trung chủ đề món ăn

Sau khi ghi nhớ từ vựng, việc luyện tập qua mẫu câu là bước không thể thiếu. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế và phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.

STT Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1 我喜欢吃中国菜。 Wǒ xǐhuān chī Zhōngguó cài. Tôi thích ăn món Trung Quốc.
2 这道菜很好吃。 Zhè dào cài hěn hǎochī. Món này rất ngon.
3 你想吃什么? Nǐ xiǎng chī shénme? Bạn muốn ăn gì?
4 我想点一碗面。 Wǒ xiǎng diǎn yì wǎn miàn. Tôi muốn gọi một bát mì.
5 这家餐厅的火锅很有名。 Zhè jiā cāntīng de huǒguō hěn yǒumíng. Lẩu ở nhà hàng này rất nổi tiếng.
6 这个菜有点辣。 Zhège cài yǒudiǎn là. Món này hơi cay.
7 我不吃辣。 Wǒ bù chī là. Tôi không ăn cay.
8 请给我一份炒饭。 Qǐng gěi wǒ yí fèn chǎofàn. Làm ơn cho tôi một phần cơm rang.
9 这道菜是用鸡肉做的。 Zhè dào cài shì yòng jīròu zuò de. Món này làm từ thịt gà.
10 味道很好。 Wèidào hěn hǎo. Hương vị rất ngon.
11 你会做中国菜吗? Nǐ huì zuò Zhōngguó cài ma? Bạn biết nấu món Trung Quốc không?
12 我正在学做饺子。 Wǒ zhèngzài xué zuò jiǎozi. Tôi đang học làm sủi cảo.
13 这个汤很热。 Zhège tāng hěn rè. Canh này rất nóng.
14 我想吃点清淡的。 Wǒ xiǎng chī diǎn qīngdàn de. Tôi muốn ăn món thanh đạm.
15 中秋节我们一起吃月饼。 Zhōngqiū jié wǒmen yìqǐ chī yuèbǐng. Tết Trung Thu chúng tôi cùng ăn bánh trung thu.
16 这家店的菜很便宜。 Zhè jiā diàn de cài hěn piányi. Món ở quán này rất rẻ.
17 我已经吃饱了。 Wǒ yǐjīng chī bǎo le. Tôi ăn no rồi.
18 你要不要甜点? Nǐ yào bú yào tiándiǎn? Bạn có muốn tráng miệng không?

Bảng mẫu câu tiếng Trung chủ đề món ăn

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Mẫu câu thông dụng trong tiếng Trung

Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Trái Cây

Hội thoại mẫu tiếng Trung khi đi ăn nhà hàng

Hội thoại là cách hiệu quả nhất để kết nối từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung và mẫu câu vào giao tiếp thực tế. Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng tình huống quen thuộc khi đi ăn, giúp bạn dễ hình dung và luyện nói.

A: 你好,请问有菜单吗?
(Nǐ hǎo, qǐngwèn yǒu càidān ma?)
→ Xin chào, cho tôi xem thực đơn được không?

B: 有的,这是菜单。
(Yǒu de, zhè shì càidān.)
→ Có, đây là thực đơn.

A: 你们的招牌菜是什么?
(Nǐmen de zhāopái cài shì shénme?)
→ Món đặc trưng của quán là gì?

B: 北京烤鸭和麻婆豆腐很受欢迎。
(Běijīng kǎoyā hé Mápó dòufu hěn shòu huānyíng.)
→ Vịt quay Bắc Kinh và đậu phụ Ma Bà rất được ưa chuộng.

A: 那我点一份烤鸭,再来一碗米饭。
(Nà wǒ diǎn yí fèn kǎoyā, zài lái yì wǎn mǐfàn.)
→ Vậy tôi gọi một phần vịt quay và một bát cơm.

B: 好的,请稍等。
(Hǎo de, qǐng shāo děng.)
→ Vâng, xin chờ một chút.

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Mẫu hội thoại khi đi ăn ở nhà hàng

Mẹo học từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung hiệu quả

Học từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung hiệu quả không nằm ở số lượng mà ở phương pháp. Những mẹo dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng món ăn tiếng Trung nhanh hơn và sử dụng lâu dài.

  • Học theo nhóm món ăn để dễ liên tưởng và ghi nhớ.
  • Kết hợp hình ảnh, video ẩm thực khi học từ mới.
  • Luyện đặt câu và hội thoại mỗi ngày.
  • Ôn tập theo chu kỳ 1–3–7 ngày.
  • Chủ động sử dụng từ vựng khi đi ăn hoặc xem chương trình ẩm thực Trung Quốc.
Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung
Lưu ý mẹo để học tiếng Trung tốt hơn

Kết luận

Từ vựng chủ đề món ăn tiếng Trung là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu sâu hơn về văn hóa ẩm thực Trung Hoa. Khi học đúng phương pháp, chia nhóm rõ ràng và luyện tập thường xuyên với mẫu câu, hội thoại, bạn sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Hy vọng bài viết từ LIT Education đã giúp bạn hệ thống đầy đủ từ vựng món ăn tiếng Trung một cách dễ hiểu và khoa học. Hãy lưu lại và ôn tập thường xuyên để việc học tiếng Trung trở nên thú vị hơn mỗi ngày.

 

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.