Tổng hợp từ vựng HSK 3 đầy đủ chính xác nhất

Tổng hợp từ vựng HSK 3 đầy đủ chính xác nhất

Tổng hợp từ vựng HSK 3 giúp người học hệ thống hóa từ vựng quan trọng, đánh dấu bước chuyển từ sơ cấp lên trung cấp trong hành trình chinh phục tiếng Trung. LIT Education mang đến danh sách từ vựng HSK 3 theo từng chủ đề, kèm ví dụ thực tế  tiện lợi để học và ôn luyện hiệu quả.

HSK 3 có bao nhiêu từ vựng cần ghi nhớ?

Tổng hợp từ vựng HSK 3 giúp người học nắm rõ số lượng từ cần ghi nhớ để đạt HSK 3. Theo khung 6 bậc HSK, bạn cần học 600 từ vựng để đạt HSK 3. Con số này bao gồm 300 từ từ HSK 1 và HSK 2, cộng thêm 300 từ mới.

Khung 9 bậc mới yêu cầu cao hơn với 2245 từ. Tuy nhiên, hầu hết các kỳ thi hiện tại vẫn áp dụng khung 6 bậc. Bạn nên tập trung vào 600 từ cốt lõi trước.

HSK 3 không chỉ kiểm tra khả năng nhớ nghĩa từ. Bạn phải biết đặt câu và dùng từ đúng ngữ cảnh. Phần thi gồm Nghe, Đọc và Viết. Nếu thi theo quy định mới, bạn cần thi thêm phần HSKK (khẩu ngữ) cấp độ Sơ cấp.

Tổng hợp từ vựng HSK 3 giúp người học nắm rõ số lượng từ cần ghi nhớ
Tổng hợp từ vựng HSK 3 giúp người học nắm rõ số lượng từ cần ghi nhớ

Khám phá Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao kèm mẫu câu thông dụng.

Phân loại danh sách từ vựng HSK 3 theo chủ đề

Tổng hợp từ vựng HSK 3 được LIT Education phân loại theo từng chủ đề nhằm giúp người học ghi nhớ nhanh và dễ áp dụng vào giao tiếp thực tế. 

Nhóm từ vựng về sinh hoạt và đời sống hàng ngày

Nhóm từ này chiếm phần lớn trong 600 từ HSK 3. Bạn dùng chúng mỗi ngày khi mua sắm, ăn uống, đi lại và giao tiếp cơ bản.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
bān Di chuyển, dọn 搬家 (Bān jiā) : Dọn nhà
帮忙 bāngmáng Giúp đỡ 请帮忙 (Qǐng bāngmáng) : Xin giúp đỡ
bǎo No 我饱了 (Wǒ bǎo le) : Tôi no rồi
干净 gānjìng Sạch sẽ 房间很干净 (Fángjiān hěn gānjìng) : Phòng rất sạch
超市 chāoshì Siêu thị 去超市 (Qù chāoshì) : Đi siêu thị
冰箱 bīngxiāng Tủ lạnh 开冰箱 (Kāi bīngxiāng) : Mở tủ lạnh
厨房 chúfáng Nhà bếp 在厨房 (Zài chúfáng) : Ở trong bếp
洗澡 xǐzǎo Tắm rửa 去洗澡 (Qù xǐzǎo) : Đi tắm
筷子 kuàizi Đũa 用筷子 (Yòng kuàizi) : Dùng đũa
香蕉 xiāngjiāo Quả chuối 吃香蕉 (Chī xiāngjiāo) : Ăn chuối
蛋糕 dàngāo Bánh kem 买蛋糕 (Mǎi dàngāo) : Mua bánh kem
地铁 dìtiě Tàu điện ngầm 坐地铁 (Zuò dìtiě) : Đi tàu điện ngầm
Nhóm từ vựng về sinh hoạt và đời sống hàng ngày
Nhóm từ vựng về sinh hoạt và đời sống hàng ngày

Nhóm từ vựng về công việc, học tập và trường học

Trong tổng hợp từ vựng HSK 3, nhóm từ này đặc biệt hữu ích cho người đi làm hoặc du học, giúp bạn dễ dàng trao đổi công việc và học tập trong môi trường sử dụng tiếng Trung.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
办公室 bàngōngshì Văn phòng 在办公室 (Zài bàngōngshì) : Ở văn phòng
bān Lớp học 我们班 (Wǒmen bān) : Lớp chúng tôi
成绩 chéngjì Thành tích, kết quả 好成绩 (Hǎo chéngjì) : Kết quả tốt
作业 zuòyè Bài tập về nhà 写作业 (Xiě zuòyè) : Làm bài tập
复习 fùxí Ôn tập 复习生词 (Fùxí shēngcí) : Ôn tập từ mới
同事 tóngshì Đồng nghiệp 我的同事 (Wǒ de tóngshì) : Đồng nghiệp của tôi
校长 xiàozhǎng Hiệu trưởng 我们的校长 (Wǒmen de xiàozhǎng) : Hiệu trưởng của chúng tôi
黑板 hēibǎn Bảng đen 看黑板 (Kàn hēibǎn) : Nhìn bảng
字典 zìdiǎn Từ điển 一本字典 (Yì běn zìdiǎn) : Một cuốn từ điển
决定 juédìng Quyết định 我决定了 (Wǒ juédìng le) : Tôi đã quyết định
经常 jīngcháng Thường xuyên 经常学习 (Jīngcháng xuéxí) : Thường xuyên học tập
比赛 bǐsài Cuộc thi, thi đấu 参加比赛 (Cānjiā bǐsài) : Tham gia thi đấu
Nhóm từ vựng về công việc, học tập và trường học
Nhóm từ vựng về công việc, học tập và trường học

Nhóm từ vựng về cảm xúc, tính cách và trạng thái

Nhóm từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc và mô tả người khác. Chúng xuất hiện nhiều trong phần Nghe và Đọc hiểu của kỳ thi HSK 3.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
担心 dānxīn Lo lắng 别担心 (Bié dānxīn) : Đừng lo lắng
害怕 hàipà Sợ hãi 我不害怕 (Wǒ bú hàipà) : Tôi không sợ
放心 fàngxīn Yên tâm 请放心 (Qǐng fàngxīn) : Xin hãy yên tâm
聪明 cōngmíng Thông minh 很聪明 (Hěn cōngmíng) : Rất thông minh
安静 ānjìng Yên tĩnh 请安静 (Qǐng ānjìng) : Xin giữ yên lặng
健康 jiànkāng Khỏe mạnh 身体健康 (Shēntǐ jiànkāng) : Cơ thể khỏe mạnh
感冒 gǎnmào Cảm, cảm lạnh 我感冒了 (Wǒ gǎnmào le) : Tôi bị cảm rồi
发烧 fāshāo Sốt 我发烧了 (Wǒ fāshāo le) : Tôi bị sốt rồi
可爱 kě’ài Đáng yêu 很可爱 (Hěn kě’ài) : Rất đáng yêu
饿 è Đói 我饿了 (Wǒ è le) : Tôi đói rồi
Khóc 别哭 (Bié kū) : Đừng khóc
关心 guānxīn Quan tâm 关心朋友 (Guānxīn péngyou) : Quan tâm bạn bè
Nhóm từ vựng về cảm xúc, tính cách và trạng thái
Nhóm từ vựng về cảm xúc, tính cách và trạng thái

Nhóm từ vựng về cảm xúc, tính cách và trạng thái

Học nhanh Từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc để mở rộng vốn từ giao tiếp.

Những cặp từ vựng HSK 3 dễ dùng sai cần lưu ý

Trong tổng hợp từ vựng HSK 3, nhiều thí sinh thường mất điểm ở phần Sắp xếp câu do nhầm lẫn một số cặp từ quen thuộc. LIT Education đã phân tích hai cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhất để giúp người học tránh sai sót.

Phân biệt cách dùng 还是 (Háishì) và 或者 (Huòzhě)

Cả hai từ đều mang nghĩa “hoặc” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cách dùng khác nhau hoàn toàn.

Tiêu chí 还是 (Háishì) 或者 (Huòzhě)
Nghĩa Hoặc Hoặc
Loại câu Câu hỏi Câu trần thuật
Chức năng Hỏi người khác chọn giữa 2 hay nhiều lựa chọn Nêu các lựa chọn khi kể, nói
Dấu câu thường đi kèm Dấu hỏi (?) Dấu chấm (.)
Ví dụ 你喝茶还是咖啡?
(Bạn uống trà hay cà phê?)
我喝茶或者咖啡都行。
(Tôi uống trà hoặc cà phê đều được)
Cách nhớ 还是 → hỏi 或者 → kể

Sự khác nhau giữa 一点儿 (Yīdiǎnr) và 有点儿 (Yǒudiǎnr)

Hai từ này đều mang nghĩa “một chút” hoặc “hơi”. Vị trí đặt trong câu và sắc thái nghĩa khác nhau.

Tiêu chí 有点儿 (Yǒudiǎnr) 一点儿 (Yīdiǎnr)
Nghĩa Hơi, một chút Một chút
Vị trí trong câu Đứng trước tính từ Đứng sau tính từ
Sắc thái Thường mang nghĩa tiêu cực / không mong muốn Trung tính, dùng cho so sánh hoặc yêu cầu
Cách dùng phổ biến Diễn tả cảm giác, trạng thái So sánh, đề nghị thay đổi mức độ
Ví dụ 今天我有点儿累。
(Hôm nay tôi hơi mệt)
请便宜一点儿。
(Xin rẻ một chút)
Cách nhớ 有点儿 + tính từ (tiêu cực) Tính từ + 一点儿

Bài tập vận dụng từ vựng HSK 3 có đáp án

Bài tập vận dụng trong tổng hợp từ vựng HSK 3 do LIT Education biên soạn giúp bạn kiểm tra và củng cố mức độ nắm vững từ vựng một cách hiệu quả.

Bài tập vận dụng từ vựng HSK 3 có đáp án

Bài 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

  1. 一直    B. 周末    C. 带    D. 搬    E. 声音    F. 面包

Ví dụ: 她说话的(E)多好听啊!

  1. 这几年__忙工作,没时间去旅游。
  2. __家的时候,我来帮你吧。
  3. 这个__很不错,是你买的吗?
  4. 这件新衣服是什么时候买的? : 上__,我妹妹跟我一起去买的。
  5. 现在北方很冷,多__几件衣服吧。

Đáp án Bài 1: 1:A, 2:D, 3:F, 4:B, 5:C

Bài 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. 下/课/了/买书/就/去
  2. 快/去/看看/下楼
  3. 飞机/上/就/我弟弟/睡觉/了
  4. 我/写完/了/出去玩儿/作业/就
  5. 教室/请/进/来/快

Đáp án Bài 2:

  1. 下了课就去买书。(Hết giờ học thì đi mua sách.)
  2. 快下楼去看看。(Nhanh xuống lầu xem đi.)
  3. 我弟弟上了飞机就睡觉了。(Em trai tôi lên máy bay là ngủ luôn.)
  4. 我写完了作业就出去玩儿。(Tôi làm xong bài tập thì đi chơi.)
  5. 快请进教室来。(Mời vào lớp nhanh đi.)

Bài 3: Chọn 还是 hoặc 或者 điền vào chỗ trống

  1. 你想喝茶__咖啡?
  2. 周末我去图书馆__在家看书。
  3. 明天__后天,你什么时候有空?
  4. 他喜欢吃苹果__香蕉,都行。

Đáp án Bài 3: 1:还是, 2:或者, 3:还是, 4:或者

Tham khảo Từ vựng tiếng Trung chủ đề tình yêu giúp diễn đạt cảm xúc tự nhiên.

Kết luận

Tổng hợp từ vựng HSK 3  là nền tảng giúp bạn giao tiếp tiếng Trung ở trình độ trung cấp. Người học nên học theo chủ đề, luyện đặt câu hằng ngày và kết hợp flashcard, viết chữ Hán, xem phim phụ đề, làm đề thi thử. Theo LIT Education, lộ trình từ con số 0 đến HSK 3 thường mất khoảng 4–6 tháng với lịch học 3 buổi mỗi tuần.

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.