Trật tự tính từ trong Tiếng Anh: Quy tắc và cách dùng chuẩn

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh: Quy tắc và cách dùng chuẩn

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh thường gây nhầm lẫn khi người học sử dụng từ hai tính từ trở lên trong cùng một cụm danh từ. Không ít trường hợp câu vẫn dễ hiểu nhưng lại chưa đúng cách dùng của người bản xứ.

Trong bài viết này, LIT Education sẽ giúp bạn tìm hiểu khái niệm về trật tự tính từ, quy tắc OSASCOMP phổ biến, công thức đầy đủ của cụm danh từ, cách dùng dấu phẩy giữa các tính từ và thực hành với các bài tập từ cơ bản đến nâng cao.

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh là gì?

Trật tự tính từ ở Tiếng Anh là quy tắc sắp xếp các tính từ khi có từ hai tính từ trở lên cùng bổ nghĩa cho một danh từ. Quy tắc này giúp câu văn tự nhiên, mạch lạc và đúng với cách dùng của người bản xứ.

Điểm quan trọng cần nhớ là trật tự tính từ trong tiếng Anh không mang tính ngẫu nhiên. Nó phản ánh thứ tự nhận thức của người nói, từ cảm nhận chủ quan đến đặc điểm khách quan của sự vật.

trật tự tính từ trong Tiếng Anh
Tìm hiểu trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Ví dụ: Cụm “a small beautiful house” (1 ngôi nhà đẹp nhỏ) vẫn hiểu nhưng không chuẩn. Thay vào đó “a beautiful small house” (1 ngôi nhà nhỏ đẹp) sẽ đúng và tự nhiên hơn.

Sự khác biệt này khiến nhiều người học dễ mắc lỗi khi dùng nhiều tính từ cùng lúc. Vì vậy, để giao tiếp và viết tiếng Anh chính xác hơn, bạn cần nắm rõ thứ tự tính từ trong Tiếng Anh ngay từ đầu.

Xem thêm: Tính từ trong tiếng anh

Quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP

Khi có nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, tiếng Anh yêu cầu sắp xếp theo quy tắc OSASCOMP. Đây là quy tắc chuẩn về trật tự tính từ trong Tiếng Anh và được sử dụng thống nhất trong giao tiếp cũng như văn viết.

OSASCOMP là chữ viết tắt của 8 nhóm tính từ, được sắp xếp theo thứ tự cố định: Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose. Trong đó:

Opinion: Tính từ chỉ quan điểm, đánh giá. Ví dụ: beautiful, nice, lovely, terrible, interesting, amazing, v.v.

  • Size: Tính từ chỉ kích thước. Ví dụ: big, small, large, tiny, tall, short, v.v.
  • Age: Tính từ chỉ độ tuổi, mức độ cũ – mới. Ví dụ: new, old, young, ancient, modern, v.v.
  • Shape: Tính từ chỉ hình dạng. Ví dụ: round, square, long, flat, oval, v.v.
  • Color: Tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: red, blue, black, white, yellow, brown, v.v.
  • Origin: Tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Vietnamese, English, Italian, Japanese, American, v.v.
  • Material: Tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: wooden, metal, plastic, leather, cotton, glass, v.v.

Purpose: Tính từ chỉ mục đích, công dụng trong trật tự tính từ trong Tiếng Anh. Ví dụ: dining (table), running (shoes), washing (machine), sleeping (bag), v.v.

trật tự tính từ trong Tiếng Anh
Quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP

Ví dụ: She bought a beautiful small old round red Italian wooden dining table (Cô ấy đã mua một chiếc bàn ăn bằng gỗ tròn màu đỏ, nhỏ, cũ nhưng rất đẹp, có xuất xứ từ Ý).

Công thức đầy đủ của cụm danh từ trong Tiếng Anh

Trong thực tế, trước tính từ trong tiếng Anh thường có thêm từ hạn định hoặc từ chỉ số lượng, vì vậy cụm danh từ có cấu trúc đầy đủ hơn. Công thức chuẩn của cụm danh từ trong trật tự tính từ trong Tiếng Anh là: [Determiner] + [Quantity] + [OSASCOMP] + Noun. Trong đó:

Thành phầnChức năngVí dụ
Determiner (từ hạn định)Dùng để xác định hoặc giới hạn danh từ, thường đứng ở đầu cụm danh từa, an, the, this, that, these, those, my, your, his, her
Quantity (từ chỉ số lượng)Dùng để cho biết số lượng hoặc mức độ, đứng sau determiner và trước tính từone, two, three, some, many, a few, several, a lot of, v.v
OSASCOMP (trật tự tính từ trong Tiếng Anh)Quy định thứ tự sắp xếp các tính từ trước danh từOpinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose
Noun (danh từ)Danh từ chính được các thành phần phía trước bổ nghĩa, luôn đứng cuối cụm danh từhouse, bag, table, car, dress, v.v
Bảng mô tả công thức của cụm danh từ trong Tiếng Anh
trật tự tính từ trong Tiếng Anh
Công thức của cụm danh từ trong Tiếng Anh

Lưu ý: Khi sử dụng cấu trúc này, cần lưu ý không dùng hai từ hạn định cùng lúc và không đặt hai từ chỉ số lượng liền nhau để tránh sai ngữ pháp.

Quy tắc dùng dấu phẩy giữa các tính từ

Dấu phẩy được sử dụng khi các tính từ cùng loại và cùng bổ nghĩa cho một danh từ. Trong trường hợp này, trật tự tính từ trong Tiếng Anh có thể đổi chỗ cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Ví dụ: She is a smart, kind, friendly teacher. Ba tính từ smart, kind và friendly đều thuộc nhóm Opinion, vì vậy cần được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Ngược lại, không dùng dấu phẩy khi các tính từ thuộc các nhóm khác nhau và được sắp xếp theo quy tắc OSASCOMP. Mỗi tính từ mô tả một đặc điểm riêng của danh từ nên không cần tách bằng dấu phẩy. Ví dụ: He bought a big old wooden house. Trong câu này, big (Size), old (Age) và wooden (Material) đứng đúng trật tự tính từ trong Tiếng Anh, vì vậy không cần dùng dấu phẩy.

Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ OSASCOMP siêu nhanh

Việc ghi nhớ trật tự tính từ theo từng chữ cái trong OSASCOMP thường gây khó khăn cho người học. Vì vậy, nhiều người Việt lựa chọn cách ghi nhớ bằng một câu nói quen thuộc, dễ đọc và dễ liên tưởng hơn.

Trong câu này, mỗi từ lần lượt đại diện cho một nhóm tính từ trong OSASCOMP: Ông –  Opinion, Sáu – Size, Ăn – Age, Súp – Shape, Cua – Color, Ông – Origin, Mập – Material, Phì – Purpose. Khi ghi nhớ được câu này, bạn sẽ xác định nhanh thứ tự các tính từ và áp dụng trật tự tính từ trong Tiếng Anh chính xác hơn khi đặt câu.

trật tự tính từ trong Tiếng Anh
Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ OSASCOMP

Ngoài mẹo ghi nhớ, việc luyện tập đều đặn cũng rất quan trọng. Bạn nên tập đặt những câu ngắn mỗi ngày với hai đến ba tính từ, sau đó tăng dần độ dài. Cách học này giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn so với việc chỉ học thuộc lý thuyết.

Bài tập trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Các bài tập dưới đây được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu bài và củng cố kiến thức đã học.

Bài 1: Sắp xếp tính từ đúng trật tự

  1. a (wooden / small / beautiful) box
  2. a (black / stylish / leather) bag
  3. a (round / old / Chinese) table

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. a) a lovely small white cat; b) a small white lovely cat
  2. a) an old Italian red car; b) a red old Italian car

Đáp án gợi ý

  • Bài 1: beautiful small wooden box / stylish black leather bag / old round Chinese table
  • Bài 2: 1a – 2a

Kết luận

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh đóng vai trò quan trọng khi người học sử dụng nhiều tính từ trong cùng một cụm danh từ. Thông qua bài viết, LIT Education hy vọng bạn đã nắm được quy tắc OSASCOMP, công thức đầy đủ của cụm danh từ, cách dùng dấu phẩy giữa các tính từ và luyện tập qua các bài tập thực hành.

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.