Mệnh đề quan hệ đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý rõ ràng và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, LIT Education sẽ phân loại từng dạng, sử dụng đại từ và trạng từ quan hệ, cùng quy trình chuyển câu và rút gọn mệnh đề. Bạn cũng có thể luyện tập với bộ bài tập tổng hợp ở cuối bài để củng cố kiến thức. Hãy bắt đầu khám phá và nắm vững chủ điểm ngữ pháp này thôi nào!
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ đứng ngay sau danh từ để giải thích rõ hơn danh từ đó. Nhờ có Relative Clause, người đọc hiểu chính xác người hoặc vật mà câu đang nhắc đến. Ví dụ: The girl who lives next door is my friend.

Một Relative Clause bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. Đây là các từ giúp kết nối hai mệnh đề lại với nhau. Nhờ đó, bạn có thể mở rộng thông tin mà không phải tách thành nhiều câu ngắn.
Phân loại mệnh đề quan hệ
Hai loại Relative Clause thường gặp là Relative Clause xác định và Relative Clause không xác định. Chúng khác nhau ở mức độ quan trọng của thông tin trong câu. Sự khác biệt này cũng ảnh hưởng đến cấu trúc, dấu câu và cách chọn đại từ quan hệ.
Mệnh đề xác định
Mệnh đề xác định dùng để xác định danh từ mà người nói muốn nhắc đến. Thiếu phần này, câu sẽ thiếu nghĩa hoặc gây hiểu nhầm. Vì thông tin mang tính bắt buộc, mệnh đề này không tách khỏi câu bằng dấu phẩy. Đây là dạng Relative Clause xuất hiện nhiều nhất trong hội thoại và mô tả.
Xem thêm: Danh từ trong tiếng anh
Relative Clause xác định giúp người nghe biết chính xác đối tượng nào đang được nói đến. Ví dụ: The woman who lives next door is a doctor. Phần “who lives next door” không thể bỏ vì nó xác định người phụ nữ cụ thể.
Mệnh đề không xác định
Relative Clause không xác định chỉ thêm thông tin phụ về người hoặc vật đã được xác định từ trước. Nếu bỏ đi, câu vẫn giữ nghĩa đầy đủ. Vì mang tính bổ sung, mệnh đề này luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cách dùng này thường gặp trong văn viết, khi người viết muốn mô tả thêm mà không làm thay đổi ý chính.

Mệnh đề quan hệ không xác định giúp câu sinh động hơn nhưng không quyết định nghĩa cốt lõi. Ví dụ: My father, who is fifty years old, is a doctor. Thông tin “who is fifty years old” chỉ đóng vai trò bổ sung, không ảnh hưởng đến ý chính của câu.
Đại từ quan hệ trong Relative Clause
Đại từ quan hệ là thành phần đứng đầu Relative Clause và có nhiệm vụ kết nối hai mệnh đề lại với nhau. Dưới đây là cách dùng của từng đại từ:
- Who: dùng cho người và giữ vai trò chủ ngữ trong Relative Clause.
- Whom: dùng cho người và đóng vai trò tân ngữ.
- Which: dùng cho vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Whose: chỉ sở hữu và dùng cho cả người và vật.
- That: dùng trong mệnh đề quan hệ xác định và có thể thay thế who, whom, which nếu không có dấu phẩy.
Khi dùng đại từ quan hệ, bạn chỉ cần xác định danh từ đứng trước là người hay vật, giữ vai trò chủ ngữ hay tân ngữ. Việc chọn đúng đại từ không chỉ giúp câu đúng ngữ pháp mà còn làm câu rõ ràng và tự nhiên hơn.
Trạng từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ
Bên cạnh đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ cũng xuất hiện thường xuyên trong câu tiếng Anh. Chúng giúp nối Relative Clause với các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc lý do. Nhờ dùng trạng từ quan hệ, bạn không cần thêm giới từ trước which như in which, to which, on which, v.v. Vì vậy, câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. Các trạng từ quan hệ thường gặp gồm:
- When: dùng với danh từ chỉ thời gian.
- Where: dùng với danh từ chỉ nơi chốn.
- Why: dùng với danh từ chỉ lý do.

Những trạng từ này giúp bạn mở rộng câu mà không làm câu rườm rà. Nghĩa của câu vẫn rõ và giữ được sự mạch lạc.
Ví dụ: This is the place where I was born (Where giúp câu rõ ràng mà không cần “in which”).
Xem thêm: Trạng từ trong tiếng anh
Cách chuyển câu thành mệnh đề quan hệ
Chuyển hai câu đơn thành một câu có Relative Clause giúp diễn đạt tự nhiên và tránh lặp từ. Phần dưới đây trình bày cách nhận diện danh từ chung và lựa chọn đại từ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp để nối câu đúng ngữ pháp.
Cách chuyển câu mệnh đề dùng đại từ quan hệ
Để chuyển hai câu đơn thành một câu Relative Clause, bạn chỉ cần xác định danh từ lặp lại hoặc danh từ cần bổ sung thông tin. Sau đó, giữ lại câu chính và biến câu còn lại thành Relative Clause bằng cách chọn đại từ quan hệ phù hợp. Cách làm này giúp câu văn tự nhiên hơn và tránh lặp từ. Đây cũng là dạng bài quen thuộc trong các đề thi.
Dưới đây là quy trình chuyển câu sang mệnh đề quan hệ giúp bạn dễ hiểu hơn:
- Bước 1: Xác định danh từ chung giữa hai câu.
- Bước 2: Chọn đại từ quan hệ (who, whom, which, whose, that).
- Bước 3: Gắn mệnh đề phụ vào ngay sau danh từ cần làm rõ.

Ví dụ: The girl is my friend. She lives next door. → The girl who lives next door is my friend.
Trong ví dụ này, cả hai câu đều nói về “the girl”, nên ta gộp lại thành một câu Relative Clause. Câu “She lives next door” giải thích thêm về cô gái, vì thế ta đổi “She” thành “who”. Sau đó, đặt phần “who lives next door” ngay sau “the girl”. Khi nối lại, ta được câu hoàn chỉnh: The girl who lives next door is my friend.
Cách chuyển câu thành mệnh đề dùng trạng từ quan hệ
Khi chuyển hai câu đơn thành một câu có mệnh đề quan hệ và dùng trạng từ quan hệ, bạn cần xác định danh từ chung giữa hai câu.Sau khi xác định đúng loại danh từ, bạn bỏ cụm giới từ lặp lại như on that day, in that place hoặc for that reason rồi thay bằng trạng từ quan hệ phù hợp.
Quy trình chuyển được thực hiện theo ba bước:
- Bước 1: Tìm danh từ xuất hiện ở cả hai câu.
- Bước 2: Xác định danh từ đó thuộc loại thời gian, nơi chốn hay lý do.
- Bước 3: Lược bỏ cụm giới từ tương ứng và thay bằng when, where hoặc why.
Ví dụ: This is the house. I grew up in this house → This is the house where I grew up.

Trong câu này, “the house” là danh từ chỉ nơi chốn, vì vậy cụm “in this house” được lược bỏ do mang nghĩa trùng lặp. Phần thông tin đó được thay bằng “where” để tạo thành mệnh đề quan hệ.
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ đơn giản, dễ hiểu
Rút gọn Relative Clause giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc mô tả. Cách rút gọn này thường xuất hiện trong bài đọc, bài nghe và giúp câu văn mạch lạc hơn mà không làm thay đổi nghĩa.
Rút gọn theo dạng V-ing (chủ động)
Dạng rút gọn này áp dụng khi Relative Clause mang nghĩa chủ động. Trong trường hợp này, đại từ quan hệ và động từ “be” được lược bỏ, sau đó ta dùng V-ing để giữ nguyên ý nghĩa hành động. Cách viết này giúp câu tránh dài dòng và giữ được sự liền mạch khi mô tả hành động đang diễn ra.
Dạng V-ing thường xuất hiện khi cần mô tả một đặc điểm hoặc hành động của danh từ. Người học chỉ cần kiểm tra xem động từ trong mệnh đề có ở dạng chủ động hay không. Nếu có, bạn có thể rút gọn theo cách này.
Ví dụ: The man who is standing over there is my father → The man standing over there is my father.
Rút gọn theo dạng V3/ed (bị động)
Dạng rút gọn này dùng khi mệnh đề quan hệ biểu thị nghĩa bị động. Lúc này, đại từ quan hệ và động từ “be” đều được bỏ đi, chỉ giữ lại phân từ quá khứ. Cách rút gọn dạng bị động giúp câu gọn hơn mà vẫn thể hiện đầy đủ trạng thái hoặc kết quả của hành động.

Bạn có thể nhận biết dạng bị động khi mệnh đề chứa “be + V3/ed”. Khi rút gọn, bạn chỉ cần giữ lại V3/ed và đặt ngay sau danh từ mà câu muốn bổ nghĩa. Dạng này thường gặp trong mô tả quy trình, hướng dẫn hoặc các câu mang tính liệt kê.
Ví dụ: The instructions that are given on the front page are important → The instructions given on the front page are important.
Rút gọn thành to V
Dạng rút gọn to V được dùng trong các câu có từ hạn định như the first, the second, the last, the only hoặc trong cấu trúc so sánh nhất. Khi đó, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ “be”, sau đó chuyển động từ chính về dạng to V. Cấu trúc này tạo cảm giác trang trọng và thường thấy trong văn viết.
Cách rút gọn này diễn tả mục đích hoặc hành động dự kiến xảy ra. Khi gặp cụm từ đặc biệt đứng trước mệnh đề quan hệ, bạn có thể nhận diện dễ dàng và chuyển sang dạng to V để câu ngắn hơn mà vẫn đúng ngữ pháp.
Ví dụ: He was the first student who came to class → He was the first student to come to class.
Các trường hợp đặc biệt trong mệnh đề quan hệ
Một số cấu trúc trong mệnh đề quan hệ có cách dùng khác với quy tắc thông thường. Dưới đây là các trường hợp đặc biệt bạn cần chú ý:
- Dùng “which” cho cả mệnh đề phía trước: Dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ ý trước dấu phẩy, không chỉ một danh từ. Ví dụ: She missed the meeting, which surprised everyone.
- Giới từ đứng trước đại từ quan hệ: Đây là cách viết trang trọng, không dùng who/that sau giới từ. Ví dụ: The company for which he works is expanding.
- Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định: Mệnh đề có dấu phẩy bắt buộc dùng who/which. Ví dụ: My sister, who lives in Da Nang, is visiting me next week).
- “Whose” dùng cho cả người và vật: Dùng để thể hiện sở hữu, không giới hạn đối tượng. Ví dụ: The house whose roof is blue belongs to my uncle.
- Cụm chỉ số lượng + whom/which/whose: Dùng khi bổ sung thông tin về một nhóm người hoặc vật. Ví dụ: She has three dogs, all of which are very friendly.

Bài tập tổng hợp từ cơ bản đến nâng cao
Các dạng bài tập dưới đây giúp bạn ôn lại toàn bộ kiến thức về mệnh đề quan hệ một cách hệ thống. Hãy thử sức và kiểm tra xem bạn đã nắm vững phần ngữ pháp này đến đâu.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đại từ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp để hoàn thành các câu sau:
- The student ______ won the scholarship is very humble.
A. who
B. which
C. whom
D. what - This is the café ______ we met for the first time.
A. where
B. which
C. that
D. when - The man ______ laptop was stolen has reported it to the police.
A. whose
B. whom
C. who
D. which - The movie ______ we watched last night was surprisingly good.
A. what
B. where
C. which
D. who - Minh is the only one ______ understands this formula.
A. who
B. what
C. whose
D. which - That was the funniest joke ______ he had ever heard.
A. whom
B. which
C. that
D. what - The building ______ they work is being renovated.
A. where
B. whom
C. which
D. when - 2001 was the year ______ my family moved to Hanoi.
A. who
B. which
C. when
D. where - The girl ______ bike was repaired yesterday looks very happy.
A. what
B. whose
C. whom
D. which - They showed me the road ______ leads straight to the station.
A. who
B. where
C. which
D. whose
Bài tập 2: Viết lại câu bằng mệnh đề quan hệ
Hãy viết lại các câu sau thành một câu có mệnh đề quan hệ:
- I visited a museum. It displays traditional pottery.
→ - The man is a painter. I met him at the gallery last week.
→ - She bought a handbag. The handbag was made in Italy.
→ - The river is heavily polluted. It flows through the city.
→ - My cousin studies in Japan. His parents own a small restaurant.
→ - I remember the summer. We traveled to Korea that summer.
→ - The woman is very kind. Her son won a national award.
→ - They repaired the road. The road was damaged by the storm.
→ - I finished the book. You recommended it to me last month.
→ - The university is well known. My sister will study there.
→

Bài tập 3: Điền đại từ/trạng từ thích hợp để thành một câu mệnh đề quan hệ đúng
Điền từ đúng vào chỗ trống:
- The restaurant ______ we had lunch yesterday is popular.
- The man ______ you spoke to is my uncle.
- A child ______ imagination is strong often enjoys reading.
- The painting ______ was sold last night belonged to my aunt.
- Do you know the writer ______ books are best-sellers?
- The street ______ I grew up is now much busier.
- The girl ______ won the contest is only twelve.
- The teacher ______ taught me in grade 6 has retired.
- The device ______ they bought last week is already broken.
- I will never forget the day ______ we moved into this house.
Bài tập 4: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
Mỗi câu dưới đây chứa một lỗi sai về mệnh đề quan hệ, hãy sửa lại cho đúng ngữ pháp:
- The person to who you sent the message hasn’t replied.
→ - This is the park which we first met each other.
→ - She wore a dress that’s color was very unique.
→ - The students which arrived late must explain to the teacher.
→ - The year where she graduated was memorable.
→ - The woman whom car broke down needed help.
→ - That is the reason which he refused the invitation.
→ - I don’t like movies who are too long.
→
Đáp án bài tập tổng hợp:
Bài tập 1: A – A – A – C – A – C – A – C – B – C
Bài tập 2:
- I visited a museum that displays traditional pottery.
- The man whom I met at the gallery last week is a painter.
- She bought a handbag which was made in Italy.
- The river which flows through the city is heavily polluted.
- My cousin, whose parents own a small restaurant, studies in Japan.
- I remember the summer when we traveled to Korea.
- The woman whose son won a national award is very kind.
- They repaired the road which was damaged by the storm.
- I finished the book that you recommended to me last month.
- The university where my sister will study is well known.
Bài tập 3:
- where
- whom / who
- whose
- which
- whose
- where
- who
- who
- which
- when
Bài tập 4:
- to who → to whom
- which → where
- that’s → whose
- which → who
- where → when
- whom car → whose car
- which → why
- who → which
Kết luận
Mệnh đề quan hệ giúp câu súc tích hơn và truyền tải thông tin chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh. Hy vọng qua bài viết trên, LIT Education đã giúp bạn có nền tảng vững để nhận diện đúng cấu trúc, lựa chọn đại từ phù hợp, xử lý các trường hợp đặc biệt và rút gọn câu linh hoạt. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn sử dụng mệnh đề quan hệ tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài thi.
