Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS là nội dung được rất nhiều người quan tâm trong quá trình học tập và làm việc, đặc biệt với những ai đang sở hữu chứng chỉ TOEIC nhưng băn khoăn không biết điểm số này tương đương IELTS bao nhiêu. Vì vậy, bài viết này LIT Education sẽ giúp bạn tra cứu bảng quy đổi dễ hiểu, hiểu đúng giá trị mang tính tham khảo và xác định khi nào nên dùng TOEIC, cũng như khi nào cần thi IELTS.
Tổng quan TOEIC và IELTS
TOEIC và IELTS đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế, nhưng khác nhau về mục đích sử dụng, kỹ năng đánh giá và đối tượng dự thi. Trước khi tìm hiểu bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS, bạn nên nắm rõ thông tin cơ bản về hai bài thi tiếng Anh này để hiểu đúng sự khác biệt và mục đích sử dụng của từng chứng chỉ.
TOEIC là gì?
TOEIC (Test of English for International Communication) là bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường công sở và giao tiếp quốc tế. Thang điểm TOEIC dao động từ 10–990, phản ánh trình độ từ cơ bản đến nâng cao, chủ yếu tập trung vào kỹ năng Nghe và Đọc trong phiên bản phổ biến tại Việt Nam.

TOEIC là bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường công việc
TOEIC có hai dạng bài phổ biến:
- TOEIC Listening & Reading (2 kỹ năng): Thang điểm 10-990, mỗi phần tối đa 495 điểm. Đây là dạng phổ biến nhất tại Việt Nam, được nhiều trường đại học và doanh nghiệp sử dụng.
- TOEIC Speaking & Writing (4 kỹ năng): Thang điểm Speaking 0-200, Writing 0-200. Ít phổ biến hơn nhưng đánh giá toàn diện hơn.
Đối tượng: Chủ yếu người đi làm, sinh viên cần chứng chỉ tốt nghiệp tại Việt Nam.
IELTS là gì?
IELTS (International English Language Testing System) là hệ thống kiểm tra trình độ tiếng Anh quốc tế, được thiết kế nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập, làm việc và sinh sống. Kỳ thi này đánh giá toàn diện 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking.

IELTS nhằm kiểm tra trình độ tiếng Anh sử dụng trong môi trường du học và làm việc
IELTS có hai phiên bản
- IELTS Academic: Dành cho du học, nghiên cứu học thuật.
- IELTS General Training: Dành cho di trú, làm việc ở nước ngoài.
- Thang điểm: 1.0-9.0 (theo band), mỗi kỹ năng có điểm riêng và điểm tổng (Overall).
- Đối tượng: Người du học, định cư, làm việc tại các nước nói tiếng Anh.
Điểm khác biệt lớn nhất là IELTS luôn kiểm tra đầy đủ 4 kỹ năng, trong khi TOEIC phổ biến nhất ở Việt Nam chỉ kiểm tra 2 kỹ năng Nghe và Đọc. Đây là lý do tại sao việc bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS chỉ mang tính tương đối.
Nguyên tắc quy đổi TOEIC, CEFR, IELTS
Để hiểu rõ bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS, bạn cần nắm khái niệm về CEFR (Common European Framework of Reference for Languages). CEFR chính là khung năng lực ngôn ngữ chung được sử dụng trên toàn thế giới.
CEFR chia thành 6 cấp độ:
- A1, A2: Sơ cấp
- B1, B2: Trung cấp
- C1, C2: Cao cấp
Quy trình quy đổi thực tế:
TOEIC (10-990) → Mức CEFR (A1-C2) → IELTS (1.0-9.0)

6 khung đánh giá năng lực của hệ thống CEFR
Đây là phương pháp quy đổi gián tiếp, mang tính ước lượng dựa trên năng lực ngôn ngữ tổng thể, không phải đổi trực tiếp số điểm.
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS chi tiết
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS dưới đây giúp bạn ước lượng trình độ IELTS tương đương dựa trên điểm TOEIC Listening & Reading (0–990).
Thang Điểm TOEIC Listening & Reading sang IELTS
| Điểm TOEIC L&R | Band IELTS | Mức CEFR | Mô Tả Năng Lực |
| 10-250 | 1.0-1.5 | A1 | Hiểu được từ vựng và câu rất cơ bản, giao tiếp hạn chế |
| 255-500 | 2.0-3.5 | A2 | |
| 501-700 | 4.5-5.0 | B1 | Hiểu ý chính trong giao tiếp hàng ngày, có thể diễn đạt ý kiến đơn giản |
| 701-900 | 5.5-7.0 | B1+ / B2 | Giao tiếp tương đối tự tin, hiểu văn bản phức tạp hơn |
| 785-900 | 6.5-7.0 | B2 / C1 | Sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp |
| 901-990 | 7.5-8.5+ | C1 / C2 | Thành thạo tiếng Anh ở mức cao, gần như người bản ngữ |
Lưu ý: quy đổi chỉ mang tính tham khảo, không dùng thay thế chứng chỉ IELTS chính thức.
550 TOEIC, 700 TOEIC, 800 TOEIC tương đương IELTS bao nhiêu?
Dựa trên bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS và khung CEFR, bạn có thể tham khảo các mốc điểm phổ biến sau:
- 550 TOEIC to IELTS: tương đương khoảng IELTS 4.5, phù hợp chuẩn đầu ra đại học và công việc cơ bản
- 700 TOEIC to IELTS: tương đương IELTS 5.5 – 6.0, đủ nền tảng để chuyển sang luyện IELTS học thuật
- 800 TOEIC to IELTS: tương đương IELTS 6.5, cho thấy khả năng sử dụng tiếng Anh khá tốt trong môi trường chuyên nghiệp

Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS
Ví dụ, người đạt TOEIC ở mức trung bình thường được quy đổi tương đương khoảng IELTS 5.0, cho thấy khả năng giao tiếp cơ bản nhưng còn hạn chế trong môi trường học thuật.
Quy đổi TOEIC 4 kỹ năng
Nếu bạn có điểm TOEIC Speaking & Writing, có thể tham khảo ước lượng trình độ IELTS tương đương dưới đây.
| Kỹ năng | TOEIC Level | Điểm TOEIC | IELTS tương đương |
| TOEIC Speaking | Level 1 – 3 | 0 – 110 | IELTS 3.0 – 4.5 |
| Level 4 – 5 | 120 – 150 | IELTS 5.0 – 5.5 | |
| Level 6 – 7 | 160 – 180 | IELTS 6.0 – 6.5 | |
| Level 8 | 190 – 200 | IELTS 7.0 – 8.0 | |
| TOEIC Writing | Level 1 – 3 | 0 – 110 | IELTS 3.0 – 4.5 |
| Level 4 – 5 | 120 – 150 | IELTS 5.0 – 5.5 | |
| Level 6 – 7 | 160 – 180 | IELTS 6.0 – 6.5 | |
| Level 8 – 9 | 190 – 200 | IELTS 7.0 – 8.5 |

Quy đổi TOEIC Speaking & Writing quy đổi sang IELTS
Lưu ý: TOEIC Speaking & Writing có thang điểm riêng biệt, không thể cộng với L&R để tạo thành một con số chung.
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS giúp người học hình dung trình độ tiếng Anh của mình khi so sánh giữa hai chứng chỉ phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh nhiều người phân vân giữa các lựa chọn như trong bài so sánh IELTS, TOEFL, TOEIC.
Những hiểu lầm thường gặp khi quy đổi
Khi tham khảo bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS, nhiều người dễ hiểu sai bản chất của việc quy đổi, dẫn đến lựa chọn chứng chỉ không phù hợp với mục tiêu học tập và hồ sơ sử dụng thực tế.
Sai Lầm 1: 990 TOEIC = 9.0 IELTS
Thực tế: 990 TOEIC chỉ chứng minh bạn thành thạo Nghe và Đọc. IELTS 9.0 yêu cầu cả 4 kỹ năng ở mức gần hoàn hảo, bao gồm Speaking (giao tiếp tự nhiên) và Writing (viết học thuật phức tạp).

Sai lầm lớn nhất là nghĩ 990 TOEIC là đạt 9.0 IELTS
Nhiều người đạt 990 TOEIC nhưng chỉ được IELTS 7.0-7.5 do Speaking và Writing chưa được luyện tập bài bản.
Sai Lầm 2: Chỉ cần TOEIC 2 kỹ năng là đủ
Nếu mục tiêu của bạn là du học hoặc làm việc quốc tế, TOEIC 2 kỹ năng chỉ phản ánh một phần năng lực. Bạn cần:
- Luyện Speaking: Phát âm, độ trôi chảy, khả năng phản hồi tự nhiên
- Luyện Writing: Cấu trúc bài viết học thuật, ngữ pháp phức tạp
Sai lầm 3: Dùng bảng quy đổi online để “cam đoan” với trường/ công ty
Các tổ chức giáo dục và nhà tuyển dụng luôn yêu cầu chứng chỉ gốc chính thức. Bảng quy đổi trên mạng chỉ dùng để:
- Tự đánh giá trình độ
- Lên kế hoạch học tập
- Ước lượng thời gian cần thiết
Không thể dùng để thay thế yêu cầu chính thức trong hồ sơ.

Quy đổi để biết được trình độ năng lực hiện tại, không dùng trong yêu cầu hồ sơ
Sai Lầm 4: Nghĩ Rằng Quy Đổi Là Chính Xác Tuyệt Đối
Bảng quy đổi dựa trên thống kê chung và CEFR, nhưng thực tế:
- Mỗi người có điểm mạnh/yếu khác nhau ở từng kỹ năng
- Một người 700 TOEIC có thể đạt IELTS 6.0 hoặc chỉ 5.5 tùy vào nền tảng Speaking/Writing
- Phong cách thi khác nhau (TOEIC multiple choice vs IELTS tự luận)
Nên thi TOEIC hay IELTS? Cách chọn nhanh theo mục tiêu
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS giúp người học ước lượng trình độ tiếng Anh tương đương, từ đó định hướng học tập và thi cử phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bảng quy đổi này chỉ mang tính tham khảo, không có giá trị pháp lý và không thể dùng để thay thế chứng chỉ IELTS trong các hồ sơ du học, định cư hoặc xét tuyển quốc tế.
TOEIC phù hợp với sinh viên và người đi làm cần chuẩn đầu ra đại học hoặc xin việc trong nước, đặc biệt khi mục tiêu ngắn hạn và cần chứng chỉ nhanh. Ngược lại, IELTS là lựa chọn bắt buộc nếu bạn có kế hoạch du học, định cư, học thuật hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, vì đánh giá đầy đủ cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.

Học IELTS hay TOEIC tùy vào mục tiêu và định hướng của bản thân
Với nhiều người, lộ trình TOEIC sang IELTS là lựa chọn thông minh để tiết kiệm thời gian và chi phí. Khi đã đạt TOEIC khoảng 600–750, bạn có thể tập trung cải thiện Speaking và Writing để chuyển sang IELTS 6.5 trong thời gian ngắn hơn, đồng thời nâng cao năng lực tiếng Anh toàn diện và bền vững.
Kết luận
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS là công cụ hữu ích giúp bạn ước lượng trình độ tiếng Anh hiện tại, từ đó định hướng học tập và thi cử phù hợp. Tuy nhiên, bạn cần nhớ rằng quy đổi chỉ mang tính tham khảo, TOEIC không thể thay thế IELTS trong hồ sơ quốc tế và chọn TOEIC hay IELTS phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân
Nếu bạn đang cần tư vấn lộ trình TOEIC sang IELTS phù hợp với năng lực và thời gian, hãy lựa chọn đơn vị đào tạo LIT Education để tránh lãng phí công sức và chi phí.
