Động từ trong tiếng Anh: Vị trí và quy tắc chia đầy đủ nhất

Động từ trong tiếng Anh: Vị trí và quy tắc chia đầy đủ nhất

Động từ trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt hành động, trạng thái và cảm xúc một cách rõ ràng hơn. Nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi xác định vị trí của động từ, phân loại các nhóm động từ hay ghi nhớ quy tắc chia theo s/es, ed, ing và cách dùng động từ bất quy tắc.

Trong bài viết này, LIT Education sẽ mang đến cho bạn một góc nhìn hệ thống hơn với bảng tổng hợp từng quy tắc, phân loại chi tiết bốn nhóm động từ quan trọng cùng bộ bài tập thực hành đi kèm để bạn nắm kiến thức nhanh và áp dụng chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ trong tiếng Anh (verb) là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc tình huống của chủ thể. Đây là thành phần bắt buộc để tạo nên một câu có nghĩa. Không có động từ, câu tiếng Anh không thể tồn tại trọn vẹn.

Động từ trong tiếng anh
Các động từ cơ bản trong Tiếng Anh

Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt các loại động từ, cách chia và cách dùng trong từng cấu trúc. Hiểu rõ bản chất của động từ tiếng Anh sẽ giúp bạn viết và nói đúng hơn, hạn chế lỗi sai cơ bản.

Xem thêm: Danh từ trong tiếng anh

Xem thêm: Tính từ trong tiếng anh

Xem thêm: Trạng từ trong tiếng anh

Vị trí của động từ trong câu tiếng Anh

Để bạn dễ hình dung hơn về cách đặt động từ trong tiếng Anh, bảng dưới đây tổng hợp lại những vị trí thường gặp nhất của động từ trong câu:

  • Động từ đứng sau chủ ngữ: Động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái chính của chủ ngữ trong câu. Cấu trúc quen thuộc nhất là S + V (ví dụ: She is reading a book).
  • Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất: Trong câu nói về thói quen, trạng từ như always, usually, often thường đứng giữa chủ ngữ và động từ. Cấu trúc phổ biến: S + Adv (tần suất) + V.
  • Động từ đứng trước tân ngữ: Ngoại động từ cần có tân ngữ theo sau để hoàn chỉnh ý nghĩa câu. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ không đầy đủ nội dung (ví dụ: Open your book).
  • Động từ đứng trước tính từ: Trường hợp này thường gặp với động từ to be hoặc linking verbs, dùng để mô tả trạng thái hay đặc điểm của chủ ngữ (ví dụ: She is tall).
Động từ trong tiếng anh
Vị trí của động từ trong câu tiếng Anh

Cách chia động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh thay đổi theo ngôi, thì và mục đích diễn đạt. Bạn cần nắm các quy tắc chia cơ bản dưới đây.

Quy tắc thêm s/es

Khi chia động từ tiếng Anh ở thì hiện tại đơn, bạn cần thêm s/es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít). Đây là lỗi mà người học hay gặp, nên bạn chỉ cần nắm rõ vài quy tắc sau:

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Động từ kết thúc bằng phụ âm bình thườngThêm s vào cuối động từplay → plays, read → reads, v.v
Động từ kết thúc bằng o, x, ch, sh, ssThêm esgo → goes, watch → watches, fix → fixes, v.v
Động từ kết thúc bằng phụ âm + yĐổi y → i rồi thêm esstudy → studies, try → tries, v.v
Bảng chia động từ theo quy tắc thêm s/es

Quy tắc thêm ed

Động từ trong tiếng Anh có quy tắc thêm ed khi chia ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Dù cách thêm ed khá đơn giản, bạn vẫn cần lưu ý một số điểm sau để tránh nhầm lẫn:

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Động từ kết thúc bằng eThêm dlive → lived, fold → folded, v.v
Động từ kết thúc bằng phụ âm  yĐổi y thành  i rồi thêm edtry → tried, carry → carried, v.v
Một nguyên âm + một phụ âm cuốiNhân đôi phụ âm cuối rồi thêm edstop → stopped, plan -> planned, v.v
Bảng chia động từ theo quy tắc thêm ed
Động từ trong tiếng anh
Chia động từ theo quy tắc thêm ed

Quy tắc thêm ing

Khi học động từ trong tiếng Anh, dạng V-ing xuất hiện ở nhiều thì và cấu trúc khác nhau. Vì vậy, bạn cần nắm rõ các quy tắc thêm ing để chia động từ chính xác. Bảng dưới đây giúp bạn tổng hợp nhanh các trường hợp thường gặp nhất:

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Động từ thông thườngThêm ing trực tiếp vào cuối động từplay → playing, read → reading, v.v
Động từ kết thúc bằng eBỏ e rồi thêm ingmake → making, write → writing, v.v
Động từ kết thúc bằng ieĐổi ie → y rồi thêm inglie → lying, die → dying, v.v
Một nguyên âm + một phụ âm cuốiNhân đôi phụ âm rồi thêm ingrun → running, sit → sitting, v.v
Bảng chia động từ theo quy tắc thêm ing

Động từ bất quy tắc thông dụng

Động từ trong Tiếng Anh bất quy tắc là nhóm động từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và trong các kỳ thi tiếng Anh. Bảng dưới đây tổng hợp một số động từ bất quy tắc thông dụng nhất để bạn ghi nhớ và sử dụng dễ dàng hơn:

V1 (Nguyên mẫu)V2 (Quá khứ)V3 (Phân từ)Nghĩa
gowentgoneđi
seesawseennhìn thấy
taketooktakenlấy, mang
makemademadelàm
comecamecomeđến
givegavegivenđưa, cho
findfoundfoundtìm thấy
eatateeatenăn
writewrotewrittenviết
speakspokespokennói
Bảng động từ bất quy tắc thông dụng
Động từ trong tiếng anh
Động từ bất quy tắc thông dụng

Phân loại động từ trong tiếng Anh

Sau khi biết cách chia động từ trong tiếng Anh, bạn nên phân loại để hiểu rõ chức năng trong câu. Đây là bước giúp tránh nhầm lẫn khi làm bài tập hoặc viết câu.

Động từ thường (Main verbs)

Động từ thường diễn tả hành động hoặc trạng thái của con người và sự vật. Đây là nhóm động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Nhóm này gồm hai loại:

  • Nội động từ (Intransitive verbs): Diễn tả hành động không tác động lên đối tượng khác nên không cần tân ngữ theo sau. Cấu trúc thường gặp: S + V (ví dụ: She sleeps).
  • Ngoại động từ (Transitive verbs): Diễn tả hành động có tác động lên một đối tượng khác nên bắt buộc phải có tân ngữ. Cấu trúc phổ biến: S + V + O (ví dụ: She reads a book).

Trong giao tiếp, bạn sẽ gặp nhiều động từ trong tiếng Anh quen thuộc như: call, come, look, make, move, play, put, run, say, see, show, start, take, talk, tell, think, try, turn, use, work, v.v. Những động từ này xuất hiện trong hầu hết các mẫu câu nên việc nắm rõ cách dùng giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn.

Trợ động từ (Auxiliary Verbs)

Trợ động từ không mang nghĩa hành động mà đóng vai trò hỗ trợ động từ chính trong câu. Nhóm này giúp bạn tạo câu phủ định, nghi vấn và chia thì. Các trợ động từ trong tiếng Anh được dùng nhiều nhất gồm:

Trợ động từCách dùngCấu trúc (Form)Ví dụ
Do/DoesDùng trong câu phủ định và câu hỏi ở thì hiện tại đơnPhủ định: S + do/does + not + V1Câu hỏi: Do/Does + S + V1 ?Do you like coffee?
DidDùng trong câu phủ định và câu hỏi ở thì quá khứ đơnPhủ định: S + did + not + V1Câu hỏi: Did + S + V1 ?She didn’t go to school yesterday
Have/Has/HadDùng trong các thì hoàn thànhHiện tại hoàn thành: S + have/has + V3Quá khứ hoàn thành: S + had + V3I have finished my homeworkShe had left before I arrived
Bảng mô tả trợ động từ
Động từ trong tiếng anh
Các trợ động từ tiếng Anh

Nhờ loại động từ trong tiếng Anh này, bạn có thể diễn đạt sắc thái của hành động, ví dụ như nhấn mạnh (I do understand), hỏi thông tin (Do you know her?) hoặc mô tả tình huống đang diễn ra (She is working).

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là những động từ đặc biệt luôn đi kèm động từ nguyên mẫu. Chúng diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên hoặc nghĩa vụ. Những động từ nhóm này gồm:

Động từ khiếm khuyếtCách dùngCấu trúcVí dụ
can/couldDiễn tả khả năng có thể xảy raS + can/could + V1She can swim well
may/mightKhả năng có thể xảy raS + may/might + V1It might rain today
shouldĐưa ra lời khuyênS + should + V1You should study more
mustSự bắt buộc, yêu cầu mạnhS + must + V1You must wear a helmet
will/shallDự định hoặc tương laiS + will/shall + V1I will call you later
Bảng mô tả động từ khiếm khuyết
Động từ trong tiếng anh
Động từ khiếm khuyết

Modal verbs giúp bạn biểu lộ sắc thái câu một cách tự nhiên hơn. Chúng không chia theo ngôi và không thêm s/es, nên rất dễ áp dụng. Nhóm động từ trong tiếng Anh này phổ biến trong giao tiếp lẫn các bài thi như IELTS hoặc TOEIC.

Động từ nối (Linking Verbs)

Động từ nối (linking verbs) không mô tả hành động mà liên kết chủ ngữ với tính từ hoặc cụm từ mô tả trạng thái. Những động từ nối thường gặp gồm:

Động từ nốiCách dùngCấu trúcVí dụ
tobe (am, is, are)Diễn tả trạng thái, tính chất, đặc điểm của chủ ngữS + be + Adj/NShe is happy
seem/appearDiễn tả cảm giác, ấn tượng, nhận định về chủ ngữS + seem/appear + AdjHe seems tired
becomeDiễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc đặc điểmS + become + Adj/NShe became a doctor
look/feel/taste/soundDiễn tả cảm giác của giác quanS + look/feel/taste/sound + AdjThe soup tastes delicious
Bảng mô tả động từ nối

Động từ nối giúp mô tả đặc điểm, cảm xúc hoặc trạng thái của chủ ngữ. Chúng không đi với trạng từ mà đi với tính từ. Khi hiểu rõ cách dùng nhóm động từ trong tiếng Anh này, bạn sẽ mô tả sự vật và cảm xúc chính xác hơn, đồng thời tránh lỗi sai phổ biến trong ngữ pháp.

Bài tập luyện tập về động từ trong câu tiếng Anh

Dưới đây là phần bài tập giúp bạn củng cố kiến thức về động từ tiếng Anh. Mỗi dạng tập trung vào một kỹ năng khác nhau.

Bài tập chia động từ

Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì và đúng ngữ pháp:

  1. She (go) to school every morning.
  2. They (study) English at night.
  3. My mother (cook) dinner now.
  4. I (see) him yesterday.
  5. We (play) football at the moment.

Bài tập phân loại động từ

Xác định động từ trong câu là nội động từ hay ngoại động từ trong tiếng Anh:

  1. He sleeps well.
  2. She opened the window.
  3. They run every day.
  4. My sister bought a new bag.
  5. The baby cried.

Bài tập chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu theo ngữ pháp tiếng Anh:

  1. She usually _____ tea in the morning.
    A. drink
    B. drinks
    C. drinking
  2. I _____ him since last week.
    A. didn’t see
    B. haven’t seen
    C. don’t see
  3. They _____ to work when it started to rain.
    A. go
    B. were going
    C. went

Bài tập tìm lỗi sai

Xác định lỗi sai trong câu và sửa lại cho đúng ngữ pháp:

  1. She don’t like coffee.
  2. He goes to school yesterday.
  3. They is playing outside.
  4. I am understand the lesson.
  5. She cans speak English.

Gợi ý đáp án cho các bài tập

Bài 1: 

  1. goes
  2. study
  3. is cooking
  4. saw
  5. are playing

Bài 2:

  1. Nội động từ
  2. Ngoại động từ
  3. Nội động từ
  4. Ngoại động từ
  5. Nội động từ

Bài 3: B – B – B

Bài 4: 

  1. doesn’t
  2. went
  3. are
  4. understand
  5. can

Kết luận

Động từ trong tiếng Anh giữ vai trò quan trọng trong mọi câu, nên hiểu rõ cách dùng và các quy tắc chia giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn. Qua bài viết trên, LIT Education hy vọng bạn có thêm nền tảng vững vàng để tự tin hơn khi học và dùng tiếng Anh trong thực tế.

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.