Cách lùi thì trong câu tường thuật: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z

Cách lùi thì trong câu tường thuật: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z

Cách lùi thì trong câu tường thuật là nền tảng giúp bạn chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp chính xác và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, LIT Education giới thiệu khái niệm, quy tắc lùi thì, cách đổi đại từ, trạng từ, các trường hợp đặc biệt và những dạng câu tường thuật phổ biến, kèm bài tập thực hành giúp bạn nắm chắc và ứng dụng hiệu quả.

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật, còn được gọi là câu gián tiếp, là cách diễn đạt lại lời nói, suy nghĩ hoặc câu hỏi của người khác mà không cần sử dụng dấu ngoặc kép như trong câu trực tiếp. Thay vì trích dẫn nguyên văn, chúng ta thuật lại nội dung bằng cách chuyển đổi các yếu tố ngữ pháp cho phù hợp với ngữ cảnh mới.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She said: “I love chocolate.”
  • Câu tường thuật: She said that she loved chocolate.
Cách lùi thì trong câu tường thuật
Định nghĩa câu tường thuật

Cách lùi thì trong câu tường thuật không chỉ đơn thuần là thay đổi động từ mà còn liên quan đến sự chuyển đổi của cả bối cảnh và cảm xúc trong lời nói. Sự việc được tường thuật trong câu gián tiếp thường không xảy ra tại thời điểm nói, vì vậy động từ cần được lùi một thì về quá khứ so với thời điểm ban đầu.

4 bước chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật

Để chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật một cách chính xác, bạn cần thực hiện theo 4 bước quan trọng sau đây.

Bước 1: Xác định và sử dụng động từ tường thuật

Các động từ thường được sử dụng trong cách lùi thì trong câu tường thuật bao gồm: say, said, tell, told, ask, asked, deny, promise, suggest, explain, claim, mention, inform, v.v. Thông thường, các động từ này sẽ được chia ở thì quá khứ. Sau động từ tường thuật, bạn có thể sử dụng liên từ “that” hoặc lược bỏ tùy theo ngữ cảnh.

Lưu ý:

  • Sử dụng “said” khi không có tân ngữ theo sau. Ví dụ: She said that she was tired.
  • Sử dụng “told” khi có tân ngữ theo sau. Ví dụ: She told me that she was tired.
Cách lùi thì trong câu tường thuật
Xác định và sử dụng động từ tường thuật

Bước 2: Áp dụng quy tắc lùi thì

Áp dụng quy tắc lùi thì là bước quan trọng nhất. Thông thường, cách lùi thì trong câu tường thuật sẽ là lùi một thì so với câu trực tiếp ban đầu. Dưới đây là bảng quy tắc lùi thì giúp bạn dễ nhớ và dễ áp dụng:

STTThì trong câu trực tiếpLùi thànhVí dụ
1Hiện tại đơn (V/V-s/es)Quá khứ đơn (V-ed/V2)She said: “I work here.” → She said she worked there.
2Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing)Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)He said: “I am studying.” → He said he was studying.
3Hiện tại hoàn thành (have/has + V-ed/V3)Quá khứ hoàn thành (had + V-ed/V3)She said: “I have finished my work.” → She said she had finished her work.
4Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing)Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing)He said: “I have been waiting for hours.” → He said he had been waiting for hours.
5Quá khứ đơn (V-ed/V2)Quá khứ hoàn thành (had + V-ed/V3)She said: “I went to Paris.” → She said she had gone to Paris.
6Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing)He said: “I was cooking dinner.” → He said he had been cooking dinner.
7Quá khứ hoàn thành (had + V-ed/V3)Giữ nguyên (had + V-ed/V3)She said: “I had already eaten.” → She said she had already eaten.
8Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing)Giữ nguyên (had been + V-ing)He said: “I had been working.” → He said he had been working.
9
Tương lai đơn (will + V)
Would + VShe said: “I will help you.” → She said she would help me.
10Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing)Would be + V-ingHe said: “I will be traveling.” → He said he would be traveling.
11Tương lai hoàn thành (will have + V-ed/V3)Would have + V-ed/V3She said: “I will have finished.” → She said she would have finished.
12Tương lai gần (am/is/are going to + V)Was/were going to + VHe said: “I am going to buy a car.” → He said he was going to buy a car.
Bảng quy tắc lùi thì

Xem thêm: Thì tương lai đơn

Đối với động từ khiếm khuyết (modal verb) thì cách lùi thì trong câu tường thuật cũng có một số quy tắc như sau:

Modal verb (Câu trực tiếp)Lùi thànhVí dụ
cancouldShe said: “I can swim.” → She said she could swim.
maymightHe said: “I may come late.” → He said he might come late.
willwouldShe said: “I will call you.” → She said she would call me.
shallshouldHe said: “I shall return.” → He said he should return.
musthad to/mustShe said: “I must go.” → She said she had to go/must go.
Bảng quy tắc lùi thì cho động từ khiếm khuyết
Cách lùi thì trong câu tường thuật
Lùi thì cho động từ khiếm khuyết

Lưu ý: Các modal verbs như should, could, would, might, ought to không cần lùi thì vì chúng đã ở dạng quá khứ hoặc giả định.

Bước 3: Đổi đại từ nhân xưng, tính từ và đại từ sở hữu

Sau khi hoàn tất lùi thì, bạn cần đổi các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, tân ngữ sao cho phù hợp với ngữ cảnh. Điều này giúp cách lùi thì trong câu tường thuật trở nên đa dạng và tránh sự lặp lại nhàm chán. Dưới đây là bảng quy đổi đại từ chi tiết:

Câu trực tiếpCâu tường thuật
IHe/She
WeThey
YouI/He/She/They (tùy ngữ cảnh)
MyHis/Her
OurTheir
YourMy/His/Her/Their
MeHim/Her
UsThem
Bảng quy đổi đại từ nhân xưng

Bước 4: Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Bước cuối cùng trong cách lùi thì trong câu tường thuật là thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và vị trí để phù hợp với ngữ cảnh tường thuật. Để chuyển đổi các trạng từ này, bạn có thể tham khảo bảng dưới đây:

Câu trực tiếpCâu tường thuật
nowthen/at that time
todaythat day
tonightthat night
tomorrowthe next day/the following day
yesterdaythe day before/the previous day
last week/month/yearthe week/month/year before
next week/month/yearthe following week/month/year
thisthat
thesethose
herethere
agobefore
Bảng quy đổi trạng từ
Cách lùi thì trong câu tường thuật
Bảng quy đổi trạng từ

Các trường hợp đặc biệt KHÔNG lùi thì

Không phải lúc nào chúng ta cũng phải sử dụng cách lùi thì trong câu tường thuật. Dưới đây là các trường hợp ngoại lệ quan trọng mà bạn cần ghi nhớ.

Động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai

Khi động từ tường thuật được chia ở thì hiện tại (says, tells) hoặc thì tương lai (will say, will tell), động từ chính trong câu tường thuật không cần lùi thì. Lý do là câu tường thuật lúc này không phụ thuộc vào mốc thời gian quá khứ, mà đang mô tả lại lời nói mang tính chất đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Cách lùi thì trong câu tường thuật này thường được áp dụng trong văn viết, bài báo, hoặc các tình huống thuật lại thông tin vẫn còn hiệu lực. Điều này giúp người đọc hiểu rằng thông tin đang được báo lại theo cách “hiện hành”, không bị trễ về mặt thời gian.

Ví dụ: My mother says: “I will go to the supermarket.” (Mẹ tôi nói: “Mẹ sẽ đi siêu thị) → My mother says that she will go to the supermarket ( Mẹ tôi nó rằng bà ấy sẽ đi siêu thị)

Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý

Các câu nói diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học hoặc những điều luôn đúng thì không cần dùng cách lùi thì trong câu tường thuật, ngay cả khi động từ tường thuật ở quá khứ. Điều này là vì bản chất của sự thật không thay đổi theo thời gian, nên việc lùi thì không mang lại giá trị về nghĩa.

Cách lùi thì trong câu tường thuật
Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý

Khi làm bài tập áp dụng cách lùi thì trong câu tường thuật, học sinh thường nhầm rằng cứ gặp “said” là phải lùi thì, dẫn đến lỗi sai. Các câu liên quan đến hiện tượng tự nhiên, quy luật vật lý, sự thật mang tính hiển nhiên đều áp dụng quy tắc này.

Ví dụ: He said: “The sun rises in the east.” (Anh ấy nói rằng: Mặt trời mọc phía Đông) → He said that the sun rises in the east (Anh ấy nói rằng mặt trời mọc phía Đông).

Hành động vẫn đúng ở thời điểm tường thuật

Trong trường hợp hành động hoặc tình trạng được nhắc đến vẫn còn đúng tại thời điểm người nói thuật lại, ta có thể giữ nguyên thì hoặc áp dụng cách lùi thì trong câu tường thuật đều được.

Tuy nhiên, khi viết trong ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả thông tin mang tính thời sự, người viết thường giữ nguyên thì để thể hiện rằng thông tin vẫn đang đúng. Nếu không chắc chắn về tính cập nhật của sự việc, người học nên lùi thì để tránh sai ngữ pháp.

Ví dụ: She said: “I work at ABC company.” (và cô ấy vẫn làm việc ở đó) → She said that she works/worked at ABC company.

Câu điều kiện loại 2 và loại 3

Trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, động từ trong mệnh đề if đã ở dạng giả định nên không cần lùi thì thêm nữa. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn vì người học thường có phản xạ lùi thì theo công thức chung.

Cách lùi thì trong câu tường thuật
Không lùi thì ở câu điều kiện loại 2 và loại 3

Điều quan trọng là hiểu rằng cách lùi thì trong câu tường thuật chỉ áp dụng khi động từ cần “lùi thêm một bậc”. Nhưng với câu điều kiện loại 2 và 3, động từ đã ở bậc thấp nhất mà ngữ pháp cho phép. Do đó, việc giữ nguyên cấu trúc if và mệnh đề chính (would, would have…) là hoàn toàn chính xác.

Câu điều kiện loại 2: “If I had money, I would buy a car.” → He said that if he had money, he would buy a car.

Thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Hai thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là những thì “xa nhất” trong hệ thống thời của tiếng Anh. Vì vậy, khi chuyển sang câu tường thuật, ta không thể dùng cách lùi thì trong câu tường thuật thêm. Khi gặp hai thì này trong câu trực tiếp, bạn chỉ cần giữ nguyên trong câu gián tiếp.

Điều này giúp người học dễ dàng nhận biết rằng Past Perfect và Past Perfect Continuous là các dấu mốc thời gian hoàn toàn độc lập với hành động tường thuật. Chúng diễn tả sự việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nên việc lùi thì thêm nữa không phù hợp về mặt cấu trúc và ý nghĩa.

Cách lùi thì trong câu tường thuật
Không lùi thì ở Past Perfect và Past Perfect Continuous

Ví dụ: He said: “I had eaten dinner before you came.” (Anh ấy nói rẳng: “Tôi đã ăn tối trước khi bạn đến) → He said he had eaten dinner before I came (Anh ấy nói rẳng anh ấy đã ăn tối trước khi tôi đến).

Các dạng câu tường thuật phổ biến

Hiểu rõ các dạng câu tường thuật khác nhau sẽ giúp bạn áp dụng cách lùi thì trong câu tường thuật một cách linh hoạt và chính xác hơn.

Câu tường thuật dạng câu kể

Câu tường thuật dạng câu kể là dạng phổ biến nhất của câu tường thuật, dùng để thuật lại một thông tin, suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, bạn thường phải lùi thì theo quy tắc lùi thì đã học. Ngoài ra, đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.

Cấu trúc: S + say(s)/said/tell/told + (that) + S + V

Ví dụ: Jack said: “I love Lisa very much.” → Jack said that he loved Lisa very much.

Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No

Loại câu tường thuật dạng Yes/No dùng khi câu trực tiếp là câu hỏi có trả lời bằng Yes hoặc No. Cách lùi thì trong câu tường thuật cho câu hỏi Yes/No là dùng if hoặc whether thay thế cho Yes/No, đồng thời chuyển câu hỏi về dạng trần thuật bằng cách đặt chủ ngữ trước động từ và lùi thì.

Cấu trúc: S + asked / wanted to know / wondered + if/whether + S + V

Cách lùi thì trong câu tường thuật
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No

Ví dụ: He asked: “Do you like reading books?” → He asked me if/whether I liked reading books.

Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-question

Câu hỏi Wh-question bắt đầu với từ để hỏi như what, where, when, why, how…. Khi chuyển sang câu gián tiếp, bạn giữ nguyên từ để hỏi và chuyển câu hỏi thành câu kể. Không đảo trợ động từ như trong câu hỏi trực tiếp.

Cấu trúc: S + asked / wanted to know / wondered + Wh-word + S + V

Ví dụ: Eva asked: “Where do you buy your dress?” → Eva asked me where I bought my dress.

Các dạng câu tường thuật đặc biệt

Để giúp người học nắm bắt rõ hơn cách lùi thì trong câu tường thuật trong từng tình huống giao tiếp, bảng dưới đây tổng hợp các quy tắc quan trọng kèm ví dụ minh họa:

Dạng câu tường thuậtCấu trúcVí dụ
Câu cảm thán (Exclamations)S + exclaimed/cried out/said with excitement + that + S + V“What a beautiful view!” → She exclaimed that it was a beautiful view
Lời hứa (Promise)S + promised + (O) + to V / S + promised that + S + would V“I will pay back the money.” → She promised to pay back the money
Lời đồng ý (Agree)S + agreed + to V / S + agreed that + S + would V“I will leave tomorrow.” → She agreed to leave the next day.
Lời buộc tội (Accuse)S + accused + O + of + V-ing“He beat people.” → They accused him of beating people
Lời xin lỗi (Apologize)S + apologized for + V-ing / S + apologized to O for + V-ing“I’m sorry for being late.” → He apologized for being late
Bảng hướng dẫn cách triển khai câu tường thuật đặc biệt
Cách lùi thì trong câu tường thuật
Các dạng câu tường thuật đặc biệt

Bài tập thực hành cách lùi thì trong câu tường thuật

Để củng cố kiến thức về cách lùi thì trong câu tường thuật, phần dưới đây cung cấp các bài tập thực hành giúp người học rèn luyện khả năng nhận diện thì, áp dụng quy tắc biến đổi và tránh những lỗi thường gặp.

Bài tập 1: Sử dụng cách lùi thì trong câu tường thuật cho các câu sau

  1. Jack asked his friend: “Who gave you that book?”
  2. My sister told me: “Prepare dinner before your father comes home.”
  3. She said: “I am reading a book now.”
  4. He said: “I have finished my homework.”
  5. They said: “We will go to Paris next summer.”
  6. Mary asked: “Can you help me with this project?”
  7. The teacher said: “The Earth revolves around the Sun.”
  8. He said: “I was watching TV when you called.”
  9. She asked: “Where did you buy that dress?”
  10. Tom said: “I might be late for the meeting.”

Bài tập 2: Điền động từ đúng vào chỗ trống

  1. She said that she ___ (love/loved) reading books.
  2. He told me that he ___ (is/was) tired.
  3. They said they ___ (had finished/have finished) their work.
  4. My friend said she ___ (would/will) call me later.
  5. He told me he ___ (could/can) help me with my homework.
  6. The scientist said that water ___ (boils/boiled) at 100°C.
  7. She says that she ___ (is/was) going to the market.
  8. He said he ___ (had been/has been) waiting for two hours.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. He said that he will come tomorrow.
  2. She told that she was happy.
  3. The teacher said that the sun risen in the east.
  4. He asked me where do I live.
  5. She said me that she loved me.
  6. They said they can help us yesterday.
  7. He told: “I am busy now.”
  8. She asked that I was ready.
Cách lùi thì trong câu tường thuật
Các dạng câu tường thuật đặc biệt

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Jack asked his friend who had given him that book.
  2. My sister told me to prepare dinner before my father came home.
  3. She said that she was reading a book then.
  4. He said that he had finished his homework.
  5. They said that they would go to Paris the following summer.
  6. Mary asked if/whether I could help her with that project.
  7. The teacher said that the Earth revolves around the Sun.
  8. He said that he had been watching TV when I called.
  9. She asked where I had bought that dress.
  10. Tom said that he might be late for the meeting.

Bài tập 2:

  1. loved 2. was 3. had finished 4. would 5. could 6. boils 7. is 8. had been

Bài tập 3:

  1. will → would
  2. told → said hoặc thêm “me” sau “told”
  3. risen → rises
  4. do I live → I lived
  5. said me → told me hoặc said to me
  6. can → could
  7. told: → said:
  8. asked that → asked if/whether

Kết luận

Cách lùi thì trong câu tường thuật được xem như chìa khóa giúp người học chuyển đổi lời nói trực tiếp sang gián tiếp một cách chính xác và mạch lạc. Hy vọng qua bài viết trên, LIT Education đã hệ thống hóa toàn bộ kiến thức cần thiết về phương pháp lùi thì trong câu tường thuật cho bạn. Phần bài tập cuối bài hỗ trợ bạn củng cố kỹ năng và tránh những lỗi phổ biến.

Cập nhật kiến thức và xu hướng mới nhất hiện nay

Hệ thống giáo dục LIT Education – khóa học IELTS hiệu quả – học AI dễ hiểu, thiết kế cho người học hiện đại.

    LIT Education

    Bắt đầu từ đây nha 👋

    Để lại thông tin để được tư vấn lộ trình & học thử ngoại ngữ miễn phí.